Thành phần
Recombinant Human Erythropoietin alfa………………………2000iu
Công dụng
- Thiếu máu do suy thận mạn tính (cả bệnh nhân chạy thận nhân tạo và không chạy thận).
- Thiếu máu ở bệnh nhân ung thư đang hóa trị.
- Giảm nhu cầu truyền máu ở bệnh nhân chuẩn bị phẫu thuật.
- Thiếu máu ở bệnh nhân nhiễm HIV đang điều trị bằng zidovudin.
- Thiếu máu do viêm đa khớp dạng thấp.
Cách dùng và liều lượng
- Tiêm dưới da hoặc tiêm tĩnh mạch (ưu tiên tiêm tĩnh mạch cho bệnh nhân chạy thận).
- Liều ban đầu và liều duy trì tùy thuộc vào nguyên nhân thiếu máu, mức hematocrit, hemoglobin và đáp ứng điều trị.
Đa số trường hợp:
- Tiêm 50–100 IU/kg, 3 lần/tuần.
- Nếu không đạt mục tiêu sau 8 tuần → xem xét tăng liều.
- Luôn kết hợp bổ sung sắt (nếu thiếu) để tăng hiệu quả.

Tác dụng phụ
- Nhức đầu, phù, ớn lạnh, đau xương.
- Tăng huyết áp, huyết khối tại nơi tiêm, chuột rút.
- Kích ứng tại chỗ tiêm, nổi mụn, đau tại chỗ tiêm dưới da.
- Hiếm gặp nhưng nguy hiểm:
- Bất sản hồng cầu đơn thuần (PRCA) sau thời gian dài sử dụng.
- Tăng nguy cơ đông máu → cần theo dõi kỹ, đặc biệt ở bệnh nhân chạy thận.
Chống chỉ định
- Cao huyết áp không kiểm soát được.
- Dị ứng với erythropoietin hoặc tá dược của thuốc.
- Ung thư tủy xương ác tính.
- Bệnh nhân đã từng bị PRCA do erythropoietin.
Lưu ý
- Không dùng cho trẻ dưới 3 tuổi (chứa benzyl alcohol).
- Thận trọng khi dùng cho bệnh nhân tim mạch, động kinh, tăng tiểu cầu, máu dễ đông.
- Không nên tự ý dùng cho vận động viên thể thao vì có thể bị coi là doping.
- Phụ nữ có thai/cho con bú: chỉ dùng khi thực sự cần thiết và dưới giám sát của bác sĩ.
Bảo quản
Bảo quản ở 2-8 °C, không để đông lạnh, tránh ánh sáng.







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.