Thành phần
Fentanyl: 8,4mg/miếng dán 50 mcg/giờ.
(Tương ứng với 25 mcg/h: 4,2mg fentanyl/miếng).
Dược lý và cơ chế tác dụng
Dược lực học
- Nhóm dược lý: Giảm đau opioid, dẫn xuất phenylpiperidine (ATC: N02AB03).
- Cơ chế: Fentanyl là chất chủ vận mạnh chọn lọc trên thụ thể μ-opioid, giúp giảm đau mạnh.

Dược động học
- Hấp thu: Qua da, phát huy tác dụng sau vài giờ; đạt nồng độ ổn định sau 12–24 giờ.
- Phân bố: Gắn protein huyết tương 80–85%, thấm nhanh vào mô mỡ.
- Chuyển hóa: Chủ yếu tại gan (men CYP3A4), tạo chất không hoạt tính.
- Thải trừ: 75% qua nước tiểu, chủ yếu dưới dạng chất chuyển hóa; thời gian bán thải ~17 giờ.
Chỉ định
- Điều trị đau mạn tính nghiêm trọng ở:
- Người lớn cần opioid liên tục, kéo dài.
- Trẻ ≥2 tuổi đang điều trị bằng opioid.
- Thường dùng trong đau do ung thư hoặc các bệnh lý đau mãn tính khác không đáp ứng thuốc giảm đau nhẹ.
Liều dùng & Cách dùng
Liều khởi đầu
- Người lớn chưa dùng opioid: 25 mcg/h.
- Đang dùng opioid: chuyển đổi từ thuốc cũ theo bảng tương đương opioid (do bác sĩ quyết định).
- Trẻ ≥2 tuổi: tùy theo mức độ dung nạp và liều opioid trước đó.
Cách dùng
- Dán vào vùng da khô, sạch, không tổn thương, ít lông: ngực, lưng, mạn sườn, cánh tay.
- Không cắt, xé, chia miếng dán.
- Thay miếng dán mỗi 72 giờ (3 ngày), miếng mới dán ở vị trí khác.
- Nhấn giữ miếng dán ít nhất 30 giây khi dán.
Chống chỉ định
- Quá mẫn với fentanyl hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Trẻ <2 tuổi.
- Chưa từng dùng opioid (chống chỉ định tuyệt đối với miếng ≥50mcg/h).
- Suy hô hấp nặng, tắc ruột, suy gan thận nặng, nghiện opioid chưa điều trị.
Cảnh báo & Thận trọng
- Nguy cơ gây nghiện, lạm dụng và quá liều, đặc biệt khi dùng không đúng chỉ định.
- Không được nuốt miếng dán.
- Không dùng vượt liều chỉ định hoặc dán nhiều miếng cùng lúc.
- Thận trọng ở bệnh nhân có:
- Trầm cảm, rối loạn tâm thần, nghiện rượu/ma túy.
- Suy gan, suy thận.
- Các bệnh hô hấp (COPD, hen…).
Tương tác thuốc
- Tăng độc tính opioid nếu dùng chung với:
- Thuốc an thần, benzodiazepine, rượu, thuốc ngủ, thuốc ức chế thần kinh trung ương khác → tăng nguy cơ ức chế hô hấp, hôn mê, tử vong.
- Thuốc ức chế CYP3A4 (erythromycin, ketoconazole, ritonavir, verapamil…) → tăng nồng độ fentanyl trong máu → quá liều.
- Thuốc cảm ứng CYP3A4 (carbamazepin, phenytoin, rifampicin…) → giảm hiệu lực của fentanyl.
- Chất ức chế MAO hoặc thuốc tăng serotonin (SSRI, SNRI, TCA) → hội chứng serotonin nguy hiểm.
Tác dụng phụ
Phổ biến
- Buồn ngủ, chóng mặt, buồn nôn, nôn, táo bón.
- Ngứa, mẩn đỏ tại vị trí dán.
- Nhức đầu, hạ huyết áp nhẹ.
Nghiêm trọng (hiếm nhưng nguy hiểm)
- Ức chế hô hấp, hôn mê.
- Gây nghiện opioid.
- Hội chứng serotonin (phối hợp sai thuốc).
Quá liều & Xử trí
Triệu chứng quá liều
Ức chế hô hấp, thở chậm/ngưng thở, hôn mê, tím tái, tử vong nếu không xử trí kịp.
Xử trí
- Ngưng thuốc, gỡ bỏ miếng dán ngay lập tức.
- Hỗ trợ hô hấp, duy trì thông khí.
- Dùng naloxone (thuốc đối kháng opioid) đường tiêm tĩnh mạch.
- Chăm sóc hồi sức tích cực tại bệnh viện.
Bảo quản & Hủy bỏ
- Bảo quản nơi khô mát, dưới 25°C, tránh ánh sáng.
- Không sử dụng nếu bao bì bị rách.
- Không tái sử dụng miếng dán đã bóc.
- Hủy miếng dán đã dùng: gập đôi mặt dính vào nhau và bỏ đúng quy trình y tế.
- Tránh xa tầm tay trẻ em và người không được chỉ định.
Ghi chú quan trọng
- Miếng dán Durogesic là thuốc kê đơn loại đặc biệt, chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.
- Tuyệt đối không tự ý sử dụng, chia sẻ hoặc đổi liều.
- Nếu có bất kỳ triệu chứng bất thường nào khi dùng thuốc, cần ngưng thuốc và liên hệ ngay cơ sở y tế.
Nhà sản xuất
Janssen
Xuất xứ
Bỉ
Số đăng ký
VN-10315-10








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.