Thành phần
Terbinafine hydrochloride: 10 mg
Công dụng
Lamisil được dùng điều trị các bệnh nhiễm nấm da như:
- Nấm da chân (kẽ ngón/chân vận động viên)
- Nấm da ở vùng ẩm ướt (bẹn, kẽ mông, dưới vú)
- Nấm tròn (ringworm)
- Lang ben (Pityrosporum orbiculare / Malassezia furfur)
- Nấm Candida ở da
- Nấm bàn chân
Liều dùng và cách sử dụng
Liều dùng
Đối tượng sử dụng: Người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên.
- Bệnh nấm da chân (loại kẽ ngón): Bôi 1 lần mỗi ngày trong 1 tuần.
- Bệnh nấm da bàn chân: Bôi 2 lần mỗi ngày trong 2 tuần.
- Bệnh nấm ở vùng da bị ẩm ướt (như bẹn, kẽ mông) và bệnh nấm gây tổn thương mảng tròn (ringworm): Bôi 1 lần mỗi ngày trong 1 tuần.
- Bệnh nấm Candida ở da: Bôi 1 hoặc 2 lần mỗi ngày trong 1 đến 2 tuần.
- Lang ben: Bôi 1 hoặc 2 lần mỗi ngày trong 2 tuần.
Lưu ý:
- Các triệu chứng thường bắt đầu cải thiện sau vài ngày điều trị.
- Không nên ngưng thuốc sớm, vì điều này có thể làm bệnh tái phát.
- Nếu không thấy cải thiện sau 2 tuần điều trị, nên đến gặp bác sĩ để được kiểm tra lại chẩn đoán.
Cách sử dụng
- Chỉ dùng ngoài da.
- Làm sạch và lau khô vùng da tổn thương trước khi bôi.
- Bôi một lớp mỏng, xoa nhẹ nhàng lên vùng bị bệnh và vùng xung quanh.
- Có thể băng gạc vùng bôi nếu da thường xuyên bị cọ xát (bẹn, kẽ ngón…).

Dược lực học
- Terbinafine là thuốc diệt nấm thuộc nhóm allylamine.
- Cơ chế tác động: Ức chế enzyme squalene epoxidase, gây thiếu hụt ergosterol và tích tụ squalene → làm chết tế bào nấm.
- Có tác dụng diệt nấm (dermatophytes, mốc) hoặc kìm nấm, tùy chủng.
Dược động học
- Hấp thu toàn thân thấp (<5%) khi bôi ngoài da.
- Tác dụng kéo dài trên vùng da bị bệnh trong ít nhất 7 ngày sau khi ngừng điều trị.
Tác dụng phụ
- Thường gặp (>1/100): Ngứa, bong tróc da
- Ít gặp (1/1000–1/100): Kích ứng, ban đỏ, đau rát vùng bôi
- Hiếm gặp (1/10000–1/1000): Viêm da tiếp xúc, da khô, chàm, kích ứng mắt
- Không rõ tần suất: Nổi ban, phản ứng quá mẫn
- Xử trí: Ngừng dùng thuốc và tham khảo bác sĩ nếu có dấu hiệu dị ứng.
Lưu ý
Chống chỉ định
Mẫn cảm với terbinafine hoặc bất kỳ tá dược nào.
Thận trọng
- Tránh tiếp xúc với mắt.
- Không để trẻ sơ sinh tiếp xúc vùng da đã bôi thuốc.
- Không dùng cho trẻ dưới 12 tuổi.
- Có chứa cetyl alcohol và stearyl alcohol: có thể gây viêm da tiếp xúc.
Dùng trong thai kỳ và cho con bú
- Mang thai: Không khuyến cáo trừ khi thật sự cần thiết.
- Cho con bú: Có thể sử dụng nếu lợi ích vượt trội nguy cơ. Không để trẻ chạm vào vùng da đã bôi.
Tương tác thuốc
Không có tương tác lâm sàng đáng kể khi bôi ngoài da.
Xử lý quá liều
- Hấp thu thấp → nguy cơ quá liều thấp.
- Nuốt nhầm có thể gây: buồn nôn, đau đầu, chóng mặt.
Bảo quản
- Nhiệt độ không quá 30°C.
- Đậy kín trong bao bì gốc.
Nhà sản xuất
NOVARTIS CONSUMER HEALTH
Nước sản xuất
Thụy Sĩ
Xuất xứ thương hiệu
Thụy Sĩ
Số đăng ký
760100024323






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.