Thành phần
Công dụng
Chỉ định
- Điều trị các nhiễm khuẩn da tại chỗ do vi khuẩn nhạy cảm, đặc biệt là:
- Tụ cầu (Staphylococcus aureus)
- Một số chủng Streptococci, Corynebacteria, Neisseria, Clostridia

Dược lực học
- Hoạt chất: Acid fusidic – kháng khuẩn tại chỗ
- Hoạt tính mạnh với nồng độ 0,03 – 0,12 mcg/ml
- Không dễ thấm qua da lành
Dược động học
- Không có dữ liệu cụ thể trên người
- Có thể thẩm thấu qua da ở nồng độ cao
- Đào thải chủ yếu qua mật, một phần nhỏ qua nước tiểu
Cách dùng và liều dùng
- Dạng dùng: Bôi ngoài da
- Liều lượng: 3–4 lần/ngày hoặc ít hơn nếu vùng tổn thương được băng kín
- Tham khảo ý kiến bác sĩ để điều chỉnh liều tùy tình trạng
Xử lý khi dùng thuốc
- Quá liều: Hiếm xảy ra
- Quên liều: Dùng sớm nhất có thể hoặc bỏ qua nếu gần liều kế tiếp. Không bôi gấp đôi.
Lưu ý
Tác dụng phụ
- Viêm da tiếp xúc, phản ứng tại nơi dùng, dị ứng
- Phát ban, đỏ da, ngứa, đau, nóng rát tại vị trí bôi
- Dị ứng toàn thân, kích ứng kết mạc
- Mày đay, eczema, phù quanh mắt, phù mạch
Chống chỉ định
- Dị ứng với acid fusidic hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc
Thận trọng
- Thành phần gây kích ứng: Butylhydroxyanisole, cetyl alcohol, kali sorbate
- Kháng thuốc: Có thể xảy ra nếu dùng kéo dài/lặp lại
Lái xe & vận hành máy móc
- Không ảnh hưởng hoặc ảnh hưởng không đáng kể
Thai kỳ & cho con bú
- Mang thai: Chưa có đủ dữ liệu, cần thận trọng khi dùng
- Cho con bú: Có thể sử dụng do hấp thu toàn thân thấp





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.