Thành Phần
Mỗi viên nén bao phim chứa:
- Dược chất: Levocetirizin hydrochlorid 5,0 mg
- Tá dược: Tinh bột ngô, lactose, polyvinyl pyrrolidon (K-30), magnesi stearat, talc tinh khiết, HPMC (E-13), HPMC (E-5), PEG-400, titan dioxid, màu ponceau 4R lake, nhũ tương simethicon (30%).

Công Dụng – Chỉ Định
Làm giảm các triệu chứng liên quan đến viêm mũi dị ứng theo mùa và viêm mũi dị ứng dai dẳng.
Cách Dùng – Liều Dùng
Đối với người lớn và trẻ em trên 12 tuổi:
- Liều khuyến cáo là 5 mg/ngày liều đơn vào buổi tối. Một số bệnh nhân có thể kiểm soát triệu chứng bằng 2,5 mg/ngày vào buổi tối.
Đối với trẻ từ 6-11 tuổi:
- Liều khuyến cáo là 2,5 mg/ngày liều đơn vào buổi tối. Không vượt quá liều 2,5 mg/ngày.
Đối với trẻ từ 6 tháng đến 5 tuổi:
- Liều khuyến cáo là 1,25 mg/ngày liều đơn vào buổi tối. Không vượt quá liều này.
Liều dùng ở bệnh nhân suy thận:
- Suy thận nhẹ (CLcr 50–80 ml/phút): 1 viên mỗi ngày.
- Suy thận vừa (CLcr 30–50 ml/phút): 1 viên mỗi ngày.
- Suy thận nặng (CLcr 10–30 ml/phút): 1 viên mỗi lần, dùng 2 lần/tuần.
- Suy thận giai đoạn cuối (CLcr <10 ml/phút): Chống chỉ định.
Cách dùng: Viên nén dùng đường uống, nên nuốt cả viên, không nhai hoặc nghiền trước khi nuốt.
Chống Chỉ Định
- Mẫn cảm với levocetirizin, các dẫn chất piperazin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Bệnh nhân suy thận giai đoạn cuối hoặc đang chạy thận nhân tạo.
- Trẻ em dưới 6 tháng tuổi suy giảm chức năng thận.
Lưu Ý Khi Sử Dụng
- Thận trọng: Người uống rượu, phụ nữ mang thai, cho con bú.
- Không sử dụng cho trẻ em dưới 6 tuổi.
- Tránh dùng ở bệnh nhân có vấn đề về dung nạp galactose hoặc kém hấp thu glucose-galactose.
Tác Dụng Phụ
- Hệ thần kinh: Buồn ngủ, đau đầu, suy nhược, chóng mặt.
- Hệ tiêu hóa: Khô miệng, buồn nôn, đôi khi nôn.
- Tim mạch: Hiếm gặp tình trạng đánh trống ngực.
- Hệ tiết niệu: Bí tiểu.
- Da liễu: Phát ban, ngứa, nổi mề đay, phù mạch thần kinh.
Dược Lý
- Dược lực học: Levocetirizin là đồng phân đối quang của cetirizin, tác dụng kháng histamin thông qua ức chế chọn lọc thụ thể H1. Levocetirizin có ái lực với thụ thể H1 cao gấp đôi cetirizin.
- Dược động học: Thuốc được hấp thu nhanh, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương trong vòng 1 giờ sau khi dùng.
Quy Cách Đóng Gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên.
Bảo Quản
Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng và ẩm.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.