Thành phần
Dung dịch tiêm Laroscorbine 1g/5ml chứa Ascorbic acid (Vitamin C) hàm lượng 1g/5ml, cùng các tá dược và phụ liệu vừa đủ trong mỗi ống tiêm.
Công dụng
Acid Ascorbic là một loại vitamin tan trong nước, có vai trò quan trọng trong nhiều chức năng sinh lý và chuyển hóa của cơ thể.
- Thúc đẩy sản sinh collagen và các vật chất gian bào, hỗ trợ phát triển sụn, xương, răng và giúp chữa lành vết thương.
- Tham gia vào quá trình chuyển hóa acid folic thành acid folinic, hỗ trợ hấp thu sắt qua đường tiêu hóa và góp phần hình thành hemoglobin cũng như sự trưởng thành của hồng cầu.
- Cần thiết cho quá trình chuyển hóa protid, lipid và glucid.
- Góp phần tổng hợp catecholamin và hormon vỏ thượng thận.
- Hỗ trợ chức năng chống oxy hóa cùng vitamin A và E, trung hòa gốc tự do, bảo vệ màng tế bào và tăng cường sức đề kháng.
- Làm giảm nhạy cảm với histamin và kích thích tăng sản xuất interferon, hỗ trợ hệ miễn dịch.

Chỉ định
Laroscorbine 1g/5ml được sử dụng trong các trường hợp:
- Dự phòng và điều trị thiếu vitamin C, đặc biệt là bệnh scorbut.
- Chảy máu do thiếu vitamin C hoặc các bệnh lý khác cần bổ sung vitamin C khẩn cấp, khi thuốc uống không hiệu quả.
- Hỗ trợ tăng sức đề kháng trong trường hợp nhiễm khuẩn, cảm cúm, nhiễm độc.
- Thiếu máu do thiếu sắt.
- Phối hợp trong điều trị dị ứng.
Cách sử dụng
Thuốc được dùng dưới dạng tiêm tĩnh mạch. Trước khi tiêm, cần sát trùng vị trí tiêm và dụng cụ y tế. Không nên tiêm vào cuối ngày để tránh gây kích thích nhẹ.
Liều dùng
Liều lượng phụ thuộc vào đối tượng và mục đích điều trị.
Người lớn
- Điều trị: 0,5 – 1g/ngày
- Dự phòng: 200 – 500mg/ngày
Trẻ em
- Điều trị: 100 – 300mg/ngày
- Dự phòng: 30mg/ngày
Xử trí khi quên liều hoặc quá liều
Do thuốc dùng qua đường tiêm nên ít xảy ra quên liều. Nếu quên, cần liên hệ bác sĩ để được hướng dẫn. Trong trường hợp quá liều, có thể gây tiêu chảy, rối loạn tiêu hóa, tăng nguy cơ sỏi thận do lắng đọng calci oxalat. Cần báo cho bác sĩ ngay khi có dấu hiệu nghi ngờ dùng quá liều.
Tác dụng phụ
- Thường gặp: tăng oxalat niệu
- Hiếm gặp: buồn nôn, nôn, tiêu chảy, thiếu máu tan máu, suy tim, đau mạn sườn, sốc phản vệ
Tương tác thuốc
Cần thận trọng khi dùng Laroscorbine với:
- Aspirin: giảm hấp thu vitamin C, giảm bài tiết aspirin
- Desferrioxamine: tăng nguy cơ nhiễm độc sắt tại tim
- Fluphenazin, Cyclosporin: giảm nồng độ trong máu
- Thuốc tránh thai: giảm nồng độ vitamin C huyết thanh
- Vitamin B12: dễ bị phá hủy bởi liều cao vitamin C
Lưu ý khi sử dụng
- Phụ nữ mang thai: Vitamin C đi qua nhau thai. Chưa có bằng chứng về nguy cơ cụ thể, nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng.
- Phụ nữ cho con bú: Thuốc bài tiết qua sữa mẹ, chưa ghi nhận nguy cơ rõ ràng nhưng vẫn nên hỏi ý kiến bác sĩ.
- Lái xe và vận hành máy móc: không ảnh hưởng.
Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.
Xuất xứ
Pháp
Thương hiệu
Bayer
Công ty đăng ký
Bayer (South East Asia) Pte., Ltd
Số đăng ký
VN-16585-13






Để lại một bình luận