Thành phần
Hoạt chất: Natri Alendronate tương đương 70mg Alendronic acid.
Tá dược: Lactose, Croscarmellose natri, Magnesium Stearate, Avicel PH-102, màu vàng oxit sắt.

Công dụng (Chỉ định)
Risenate được chỉ định để điều trị và phòng ngừa loãng xương, bao gồm:
- Phòng ngừa và điều trị nứt gãy xương ở phụ nữ sau mãn kinh, đặc biệt là ở xương vùng khớp háng và cột sống (nứt do nén đốt sống).
- Phòng ngừa loãng xương ở phụ nữ sau mãn kinh có nguy cơ loãng xương.
- Điều trị loãng xương ở nam giới để ngăn ngừa nứt gãy xương.
- Điều trị và phòng ngừa loãng xương do glucocorticoid ở cả nam và nữ.
- Điều trị bệnh Paget xương ở nam và nữ.
Cách dùng – Liều dùng
- Điều trị loãng xương ở phụ nữ sau mãn kinh:
- Liều khuyên dùng: 1 viên Risenate 70mg mỗi tuần hoặc 1 viên Risenate 10mg mỗi ngày.
- Phòng ngừa loãng xương ở phụ nữ sau mãn kinh:
- Liều khuyên dùng: ½ viên Risenate 10mg (5mg) mỗi ngày.
- Điều trị và phòng ngừa loãng xương do glucocorticoid ở nam và nữ:
- Liều khuyên dùng: ½ viên Risenate 10mg (5mg) mỗi ngày, hoặc 1 viên Risenate 10mg đối với phụ nữ sau mãn kinh không dùng estrogen.
- Bệnh Paget xương:
- Liều khuyên dùng: 40mg mỗi ngày trong 6 tháng.
Quá liều
- Quá liều có thể gây hạ canxi huyết, giảm phosphate huyết, và các tác dụng phụ ở đường tiêu hóa (như viêm thực quản, loét dạ dày). Cần uống sữa hoặc thuốc kháng acid và giữ người bệnh ở tư thế thẳng đứng.
Chống chỉ định
- Quá mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Các bệnh lý thực quản gây kéo dài thời gian làm rỗng thực quản (như hẹp thực quản).
- Không thể đứng hoặc ngồi thẳng ít nhất 30 phút.
- Hạ canxi huyết.
Tác dụng phụ
- Thường gặp:
- Phản ứng quá mẫn (nổi mề đay), đau cơ, khó chịu nhẹ.
- Viêm thực quản, loét, xói mòn thực quản.
- Ít gặp:
- Phù mạch, sốt, hạ canxi huyết.
- Hẹp, dò thực quản, loét miệng-thực quản, loét dạ dày-tá tràng.
- Trên da:
- Phát ban, ngứa.
- Hiếm gặp: Hội chứng Steven-Johnson và hoại tử độc biểu bì.
Lưu ý
- Thận trọng với bệnh nhân loãng xương do các nguyên nhân khác, bệnh nhân suy thận nặng, và bệnh nhân có các rối loạn tiêu hóa.
- Tránh dùng Natri Alendronate trong thai kỳ và cho con bú, trừ khi lợi ích điều trị vượt trội hơn nguy cơ.
- Thận trọng khi kết hợp với các thuốc như estrogen, bổ sung canxi, thuốc kháng acid, aspirin, và thuốc kháng viêm không steroid (NSAID).
Dược lý
- Dược động học: Alendronate được hấp thu rất ít qua đường tiêu hóa và hấp thu bị giảm khi dùng với thức ăn.
- Dược lực học: Alendronate ức chế hoạt động của huỷ cốt bào trong xương, giúp giảm mất xương và ngăn ngừa các nứt gãy xương.
Quy cách đóng gói
1 vỉ x 4 viên.
Bảo quản
Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng và độ ẩm.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.