Thành phần
- Hoạt chất chính: Ampicillin (dưới dạng Ampicillin trihydrat compacted) 500 mg.
- Tá dược: Tinh bột khoai tây, Magnesi stearat, Colloidal Silicon dioxid A200, nang cứng gelatin số 0.

Công dụng (Chỉ định)
- Điều trị viêm đường hô hấp trên do Streptococcus pyogenes, Streptococcus pneumoniae, Haemophilus influenzae.
- Hiệu quả trong các trường hợp viêm xoang, viêm tai giữa, viêm phế quản mạn tính, viêm nắp thanh quản.
- Điều trị bệnh lậu do Gonococcus chưa kháng penicillin.
- Điều trị nhiễm khuẩn Listeria monocytogenes.
- Điều trị nhiễm khuẩn huyết ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, phối hợp aminoglycosid.
Cách dùng – Liều dùng
Cách dùng: Uống thuốc trước bữa ăn 30 phút hoặc sau bữa ăn 2 giờ.
Liều dùng:
- Người lớn: 0,25g – 1g/lần, mỗi 6 giờ. Trường hợp nặng: 6-12g/ngày.
- Điều trị lậu: 2-3,5g ampicillin kết hợp 1g probenecid, uống 1 lần duy nhất.
- Người suy thận: Điều chỉnh liều theo độ thanh thải creatinin.
Thời gian điều trị tùy thuộc vào loại nhiễm khuẩn, thường kéo dài ít nhất 48-72 giờ sau khi hết triệu chứng.
Chống chỉ định
- Dị ứng với kháng sinh beta-lactam (penicillin và cephalosporin) hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Bệnh tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm trùng.
Tác dụng phụ
- Thường gặp: Tiêu chảy, mẩn đỏ (ngoại ban).
- Ít gặp: Buồn nôn, nôn, viêm miệng, mày đay, thiếu máu, giảm bạch cầu.
- Hiếm gặp: Phản ứng phản vệ, viêm da tróc vảy, ban đỏ đa dạng.
Thông báo ngay cho bác sĩ nếu gặp tác dụng không mong muốn.
Lưu ý khi sử dụng
- Dị ứng chéo với penicillin hoặc cephalosporin.
- Kiểm tra định kỳ chức năng gan, thận nếu điều trị dài ngày.
- Thai kỳ và cho con bú: Thuốc an toàn khi dùng ở liều điều trị thông thường.
Quy cách đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng.
Bảo quản
Nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.