Thành phần
- Amoxicillin: 500mg.
- Clavulanic acid: 125mg.
- Dạng bào chế: Bột pha hỗn dịch uống.
Công dụng
Augbactam 625mg là kháng sinh phổ rộng, kết hợp giữa Amoxicillin và acid Clavulanic, giúp tiêu diệt các vi khuẩn sản sinh beta-lactamase – vốn đề kháng với Amoxicillin đơn thuần. Thuốc được chỉ định trong điều trị ngắn hạn các bệnh nhiễm khuẩn như:
- Đường hô hấp trên: Viêm amidan, viêm xoang, viêm tai giữa kháng kháng sinh thông thường.
- Đường hô hấp dưới: Viêm phế quản cấp và mãn, viêm phổi do H. influenzae và Branhamella catarrhalis.
- Đường tiết niệu – sinh dục: Viêm bàng quang, viêm niệu đạo, viêm bể thận do E. coli, Klebsiella, Enterobacter.
- Nhiễm khuẩn da, mô mềm: Mụn nhọt, áp xe, nhiễm trùng vết thương.
- Nhiễm khuẩn xương – khớp: Viêm tủy xương.
- Nha khoa: Áp xe răng.
- Sản phụ khoa, ổ bụng: Các nhiễm khuẩn hỗ trợ khác.
Dược lực học
Amoxicillin là penicillin phổ rộng, bị phân hủy bởi beta-lactamase. Khi kết hợp với acid Clavulanic – một chất ức chế beta-lactamase – giúp mở rộng phổ kháng khuẩn, kể cả với các chủng đã kháng amoxicillin.

Dược động học
Cả hai thành phần hấp thu tốt qua đường uống.
- Thời gian đạt nồng độ tối đa trong huyết thanh: 1 – 2 giờ sau khi uống.
- Khả dụng sinh học: Amoxicillin ~90%, Clavulanic acid ~75%.
- Thải trừ: Amoxicillin (55 – 70%), Clavulanic acid (30 – 40%) qua thận ở dạng không đổi.
- T₁/₂ của Amoxicillin: 1 – 2 giờ, Clavulanic acid: khoảng 1 giờ.
Cách dùng – Liều dùng
Cách dùng
Hòa tan thuốc vào ly nước, khuấy đều và uống ngay. Nên uống vào đầu bữa ăn để giảm kích ứng tiêu hóa.
Liều dùng
- Người lớn và trẻ em ≥ 12 tuổi:
- Nhiễm khuẩn nhẹ – vừa: 1 viên x 2 lần/ngày (cách nhau 12 giờ).
- Nhiễm khuẩn nặng: 1 viên x 3 lần/ngày (cách nhau 8 giờ).
- Thời gian điều trị: Không vượt quá 14 ngày nếu không có chỉ định lại từ bác sĩ.
Tác dụng phụ
- Thường gặp (>1/100): Tiêu chảy, phát ban, ngứa.
- Ít gặp (1/1000 – 1/100):
- Buồn nôn, nôn.
- Tăng bạch cầu ái toan.
- Viêm gan, vàng da ứ mật, tăng men gan.
- Hiếm gặp (<1/1000):
- Phản vệ, phù Quincke.
- Thiếu máu tan huyết, giảm tiểu cầu.
- Viêm đại tràng giả mạc.
- Hội chứng Stevens – Johnson.
- Hoại tử biểu bì, viêm thận kẽ.
Cách xử lý: Ngưng thuốc, thông báo bác sĩ ngay khi xuất hiện các dấu hiệu bất thường.
Lưu ý
Chống chỉ định
- Mẫn cảm với penicillin, cephalosporin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Tiền sử rối loạn gan, vàng da do amoxicillin hoặc clavulanic acid.
- Trẻ em có phenylketon niệu (do chứa aspartame).
Thận trọng
- Bệnh nhân suy gan, suy thận.
- Phụ nữ mang thai 3 tháng đầu (chỉ dùng khi thật cần thiết).
- Phụ nữ đang cho con bú: Có thể dùng nhưng cần theo dõi nguy cơ dị ứng cho trẻ.
- Thuốc không ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.
Tương tác thuốc
- Làm kéo dài thời gian đông máu, tăng nguy cơ chảy máu nếu dùng với thuốc chống đông.
- Làm giảm hiệu quả thuốc tránh thai đường uống.
- Probenecid làm kéo dài thời gian thải trừ của Amoxicillin.
- Không nên tự ý dùng chung với thuốc khác nếu chưa có chỉ định bác sĩ.
Bảo quản
- Nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C.
- Tránh ánh nắng trực tiếp và để xa tầm tay trẻ em.
Nhà sản xuất
MEKOPHAR
Nước sản xuất
Việt Nam
Xuất xứ thương hiệu
Việt Nam
Số đăng ký
893110175924






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.