Thành phần
Công dụng
- Điều trị loét dạ dày.
- Điều trị tổn thương niêm mạc dạ dày (ăn mòn, chảy máu, đỏ, phù nề) trong:
- Viêm dạ dày cấp.
- Đợt cấp của viêm dạ dày mạn.

Dược lực học
- Tăng tiết chất nhầy, kích thích prostaglandin, giúp:
- Làm lành vết loét.
- Bảo vệ và duy trì tế bào niêm mạc dạ dày.
- Bảo vệ niêm mạc khỏi tổn thương do NSAIDs hoặc H. pylori.
- Giảm viêm miễn dịch do H. pylori → ngăn ngừa loét, tái phát và nguy cơ ung thư dạ dày.
- Hỗ trợ tăng hiệu quả diệt H. pylori trong phác đồ điều trị.
Dược động học
- Hấp thu kém qua đường tiêu hóa.
- Nồng độ đỉnh trong huyết tương: 241,82 mg/L sau 2,5 giờ.
- Chuyển hóa ở gan qua CYP450.
- Thời gian bán thải: ~1,97 giờ.
Cách dùng
- Đường uống.
- Người lớn: 100mg × 3 lần/ngày (sáng, chiều, trước khi ngủ).
- Không dùng cho trẻ em (chưa có dữ liệu an toàn).
- Quá liều: Chưa ghi nhận.
- Quên liều: Uống ngay khi nhớ ra, nếu gần liều kế tiếp thì bỏ qua.
Tác dụng phụ
- Phản ứng dị ứng (phát ban, mày đay, ngứa).
- Run tay, chóng mặt, ngủ gà.
- Táo bón, buồn nôn, đau đầu, rối loạn tiêu hóa và vị giác.
- To vú ở nam, rối loạn kinh nguyệt, tim đập nhanh, đỏ mặt, khó thở, sốt, phù.
Lưu ý
- Chống chỉ định: Dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Thận trọng: Người cao tuổi.
- Không lái xe hoặc vận hành máy móc nếu có biểu hiện chóng mặt, buồn ngủ, run tay.
- Phụ nữ có thai và cho con bú: Chỉ dùng khi cần thiết, có thể cần ngừng cho con bú.
Tương tác thuốc
- Tăng hấp thu khi dùng cùng Taurin hoặc L-Glutamin.
- Nên uống cách xa các thuốc khác ít nhất 2 giờ.
Bảo quản
- Nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.