Thành phần
Tenofovir disoproxil: 245mg
Công dụng và chỉ định
- Điều trị viêm gan B mạn tính ở người lớn.
- Điều trị HIV – 1 kết hợp với các thuốc kháng retrovirus ở người trưởng thành trên 18 tuổi.
Dược lực học
- Cơ chế tác dụng: Tenofovir disoproxil chuyển hóa thành tenofovir, hoạt động như chất đồng đẳng nucleosid, ức chế enzym polymerase của virus HIV và viêm gan B bằng cách can thiệp vào quá trình sao chép ADN của virus.
- Hoạt tính kháng virus: Tenofovir có hiệu quả chống lại các chủng HIV – 1 và viêm gan B, đồng thời có khả năng chống lại các đột biến kháng thuốc ở HIV.

Dược động học
- Hấp thu: Thuốc hấp thu nhanh chóng và chuyển hóa thành tenofovir. Sinh khả dụng đường uống khi dùng lúc đói khoảng 25%, nhưng khi uống cùng bữa ăn nhiều chất béo, sinh khả dụng tăng khoảng 40%.
- Phân bố: Thuốc phân bố chủ yếu ở thận, gan và ruột, với mức độ gắn kết protein huyết tương rất thấp.
- Chuyển hóa: Tenofovir không được chuyển hóa qua hệ enzym CYP450, vì vậy ít có khả năng tương tác với các thuốc khác.
- Thải trừ: Thải trừ qua thận chủ yếu và có thời gian bán thải khoảng 12 – 18 giờ.
Liều dùng
- Liều khuyến cáo: 1 viên/ngày, uống sau bữa ăn.
- Suy thận: Liều dùng cần điều chỉnh đối với bệnh nhân có suy thận, đặc biệt là những người có độ thanh thải creatinin < 50 ml/phút.
Tác dụng phụ
- Rất hay gặp: Tiêu chảy, buồn nôn, chóng mặt.
- Thường gặp: Đầy hơi, buồn nôn (đối với viêm gan B).
- Rất hiếm gặp: Phản ứng dị ứng, viêm gan, khó thở, bệnh lý cơ.
Lưu ý
- Quá liều: Theo dõi dấu hiệu ngộ độc và có thể loại bỏ thuốc bằng thẩm tách máu.
- Quên liều: Nếu quên 1 liều trong vòng 12 giờ, nên uống bù liều. Nếu quên sau 12 giờ, không uống bù mà tiếp tục liều tiếp theo.
- Tương tác: Hầu như không có tương tác lâm sàng quan trọng, nhưng cần theo dõi khi dùng cùng với các thuốc khác.
Chống chỉ định
Không sử dụng Evasif cho bệnh nhân mẫn cảm với tenofovir hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Thận trọng khi sử dụng
- Không dùng viên nén Evasif cùng lúc với bất kỳ thuốc nào chứa tenofovir disoproxil fumarat.
- Tenofovir disoproxil fumarat không được kết hợp với adefovir.
- Thuốc chưa được nghiên cứu ở bệnh nhân dưới 18 tuổi.
Tác dụng trên thận
- Tenofovir được thải trừ qua thận. Nồng độ thuốc trong cơ thể có thể tăng cao ở bệnh nhân suy thận trung bình hoặc nặng (độ thanh thải creatinin < 50 ml/phút) khi dùng liều 245mg mỗi ngày.
- Cần điều chỉnh khoảng cách giữa các liều dùng cho bệnh nhân có độ thanh thải creatinin < 50 ml/phút và theo dõi các dấu hiệu nhiễm độc thận.
- Đánh giá chức năng thận và nồng độ phosphat huyết thanh cần thực hiện định kỳ trong suốt quá trình điều trị.
- Không dùng tenofovir disoproxil fumarat cho bệnh nhân đang dùng các thuốc gây độc thận mà không có sự giám sát chặt chẽ.
Tác dụng lên xương
- Nghiên cứu lâm sàng cho thấy giảm mật độ xương ở bệnh nhân dùng tenofovir disoproxil fumarat, đặc biệt là ở hông và cột sống.
- Cần tham khảo ý kiến bác sĩ nếu có bất thường về xương.
Tác dụng phụ và các tác dụng không mong muốn khác
- Nhiễm acid lactic có thể xảy ra, đặc biệt khi có gan nhiễm mỡ. Các triệu chứng có thể bao gồm buồn nôn, mệt mỏi, đau bụng, thở nhanh hoặc sâu, và yếu cơ.
- Tenofovir có thể gây loạn dưỡng mỡ trong cơ thể ở bệnh nhân HIV.
- Cần theo dõi các dấu hiệu lâm sàng về mỡ trong cơ thể và các xét nghiệm về lipid huyết tương.
Tương tác thuốc
- Tenofovir disoproxil fumarat có ít tương tác với các thuốc chuyển hóa qua CYP450.
- Kết hợp với các thuốc thải trừ qua thận (như cidofovir) có thể làm tăng nồng độ của tenofovir.
- Không khuyến cáo kết hợp tenofovir với didanosin vì nguy cơ viêm tụy và nhiễm acid lactic tăng cao.
Thời kỳ mang thai và cho con bú
- Chưa có dữ liệu lâm sàng về việc sử dụng tenofovir disoproxil fumarat trong thai kỳ, nên chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ tiềm tàng.
- Tenofovir có thể bài tiết qua sữa động vật, nhưng chưa có dữ liệu về sữa mẹ. Do đó, khuyến cáo không nên cho con bú trong khi điều trị.
Bảo quản
-
Bảo quản thuốc trong hộp kín, không quá 30°C.
-
Để xa tầm tay trẻ em.
Nhà sản xuất
SANTA FARMA ILAC SANAYII A.S. – TURKEY
Nước sản xuất
Ấn Độ
Xuất xứ thương hiệu
Thổ Nhĩ Kỳ
Số đăng ký
868110088423






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.