Thành phần
- Dược chất: Febuxostat 80mg
- Tá dược: Microcrystalline cellulose, lactose monohydrat, natri croscarmellose, povidon K30, crospovidon, tinh bột tiền gelatin hóa, colloidal silicon dioxide, magnesi stearat, opadry II white, green lake.
Công dụng của thuốc Friburine 80mg
Febuxostat có tác dụng ức chế enzym xanthin oxidase, giúp làm giảm nồng độ acid uric trong máu – nguyên nhân gây ra bệnh gút.
Chỉ định:
Febuxostat được chỉ định dùng trong các trường hợp sau:
- Điều trị tăng acid uric máu ở bệnh nhân gút mạn tính.
- Duy trì nồng độ acid uric huyết thanh dưới 6 mg/dL để phòng ngừa các cơn gút cấp tái phát.
Dược động học
- Hấp thu: Febuxostat được hấp thu nhanh sau khi uống, đạt nồng độ đỉnh trong máu sau khoảng 1 – 1,5 giờ. Sinh khả dụng thấp nhất là 84%.
- Phân bố: Thể tích phân bố ở trạng thái ổn định từ 29 – 75 lít. Febuxostat gắn kết rất cao với protein huyết tương, chủ yếu là albumin (99,2%).
- Chuyển hóa: Febuxostat chủ yếu được chuyển hóa qua hệ thống enzym cytochrom P450 và hệ enzym uridin diphosphat glucuronosyltransferase (UGT).
- Thải trừ: Thuốc thải trừ qua cả gan và thận, khoảng 49% liều được thải qua nước tiểu và 45% qua phân. Thời gian bán thải khoảng 5 – 8 giờ.
Dược lý học
Cơ chế tác dụng: Febuxostat là một chất ức chế xanthin oxidase (XO) có chọn lọc, làm giảm nồng độ acid uric trong máu. Nó ngăn cản quá trình chuyển hóa hypoxanthin thành xanthin và xanthin thành acid uric, từ đó giảm mức độ acid uric trong cơ thể, giúp điều trị bệnh gút.
Liều dùng và cách sử dụng thuốc Friburine 80mg
Liều dùng
- Người lớn:
- Liều khởi đầu: 40mg x 1 lần/ngày.
- Nếu sau 2 tuần điều trị với liều 40mg mà nồng độ acid uric huyết thanh vẫn ≥ 6 mg/dL, có thể tăng liều lên 80mg x 1 lần/ngày.
- Người cao tuổi, bệnh nhân suy gan nhẹ – trung bình, suy thận nhẹ – trung bình: Không cần điều chỉnh liều.
- Trẻ em (<18 tuổi): Không khuyến cáo sử dụng do chưa có dữ liệu an toàn.
Cách sử dụng
Thuốc dùng đường uống, có thể uống trong hoặc ngoài bữa ăn.

Tác dụng phụ
Friburine (Febuxostat) nhìn chung được dung nạp tốt, tuy nhiên vẫn có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn, thường là nhẹ đến trung bình.
Tác dụng phụ thường gặp:
Cơn gút cấp, đau đầu, buồn nôn, tiêu chảy, phát ban, rối loạn chức năng gan, phù.
Tác dụng phụ ít gặp hoặc hiếm gặp:
- Dị ứng nghiêm trọng như hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc.
- Rối loạn tim mạch (rung nhĩ, tăng huyết áp), rối loạn tiêu hóa (đau bụng, khó tiêu), chóng mặt, mất ngủ.
- Rối loạn gan, thận, da, huyết học, hoặc hệ thần kinh trung ương.
Lưu ý: Ngưng thuốc và báo ngay cho bác sĩ nếu có dấu hiệu dị ứng nghiêm trọng hoặc bất kỳ phản ứng bất thường nào.
Lưu ý
- Không khởi đầu điều trị bằng febuxostat khi đang có cơn gút cấp, nên chờ đến khi cơn gút thuyên giảm.
- Cần dự phòng cơn gút cấp bằng colchicin hoặc NSAID trong ít nhất 6 tháng đầu điều trị.
- Theo dõi chức năng gan và tuyến giáp định kỳ trong quá trình điều trị.
- Bệnh nhân có vấn đề về tim mạch, gan, thận hoặc dị ứng với allopurinol cần được theo dõi chặt chẽ.
Chống chỉ định
- Quá mẫn với febuxostat hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Chống chỉ định tuyệt đối với bệnh nhân đang sử dụng azathioprin hoặc mercaptopurin.
Tương tác thuốc
- Không dùng chung với: Azathioprin, mercaptopurin (nguy cơ ngộ độc nghiêm trọng).
- Có thể dùng chung với: Colchicin, indometacin, theophyllin, hydrochlorothiazid, warfarin, rosiglitazon – không cần điều chỉnh liều.
- Thận trọng khi dùng chung với:
- NSAIDs (như naproxen): Có thể làm tăng nồng độ febuxostat nhưng không ảnh hưởng lâm sàng đáng kể.
- Các thuốc ảnh hưởng đến enzym UGT (ức chế hoặc cảm ứng): Có thể làm thay đổi hiệu quả của febuxostat.
Thận trọng khi dùng
- Bệnh nhân suy tim sung huyết, thiếu máu cục bộ tim, hoặc có tiền sử dị ứng với thuốc điều trị gút.
- Ngưng thuốc ngay nếu có dấu hiệu dị ứng nghiêm trọng như phát ban toàn thân, phù mạch, sốc phản vệ, hội chứng Stevens-Johnson.
- Không nên sử dụng ở bệnh nhân ghép tạng do chưa có dữ liệu an toàn.
Phụ nữ có thai và cho con bú
Không nên dùng, trừ khi có chỉ định rõ ràng từ bác sĩ.
Bảo quản
- Bảo quản thuốc ở nhiệt độ dưới 30°C, nơi khô ráo, tránh ánh sáng và ẩm ướt.
- Không để thuốc trong tầm với của trẻ em.
Nhà sản xuất
Pymepharco
Nước sản xuất
Việt Nam
Xuất xứ thương hiệu
Việt Nam
Số đăng ký
QLĐB-686-18








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.