Thành phần
Mỗi viên thuốc chứa hoạt chất chính là L-ornithine-L-aspartate với hàm lượng 500mg.
Công dụng
- Thuốc được sử dụng để điều trị các tình trạng tăng ammoniac huyết do bệnh gan cấp và mạn tính như xơ gan, gan nhiễm mỡ, viêm gan do virus, do thuốc, hóa chất hoặc rượu.
- Thuốc đặc biệt hữu ích trong điều trị các rối loạn khởi phát tiền hôn mê gan, hôn mê gan và bệnh não gan. Ngoài ra còn giúp cải thiện các triệu chứng do suy giảm chức năng gan như ngứa, mệt mỏi, chán ăn, suy nhược và nổi mề đay.

Dược lực học
- L-ornithine-L-aspartate có khả năng làm giảm nồng độ ammoniac trong máu thông qua việc tăng tổng hợp urê tại gan và hỗ trợ loại bỏ ammoniac ngoài gan.
- Chất này cũng góp phần cải thiện quá trình tạo năng lượng dưới dạng ATP, từ đó hỗ trợ cân bằng năng lượng trong gan bệnh.
Dược động học
- Sau khi uống, thuốc phân ly thành L-ornithine và acid L-aspartic và được hấp thu tại ruột non.
- Thuốc có sinh khả dụng đường uống khoảng 82 phần trăm.
- L-ornithine có thể đi qua hàng rào máu não.
- Thuốc được chuyển hóa tại gan và thải trừ chủ yếu qua mật và phân.
Cách dùng
- Thuốc được sử dụng theo đường uống, nên uống sau khi ăn.
- Uống nguyên viên cùng với nước lọc.
Liều dùng
- Ở người lớn, liều dùng thông thường là một đến ba viên mỗi lần, ngày uống ba lần trong khoảng một đến hai tuần.
- Sau đó có thể duy trì một viên ba lần mỗi ngày trong bốn đến năm tuần hoặc theo chỉ dẫn của bác sĩ.
Xử trí khi quá liều
- Hiện chưa có báo cáo cụ thể về trường hợp quá liều với thuốc này.
- Tuy nhiên, nếu lỡ dùng quá liều và xuất hiện triệu chứng bất thường, nên đến cơ sở y tế gần nhất kèm theo hộp hoặc vỏ thuốc để hỗ trợ chẩn đoán và xử lý.
Xử trí khi quên liều
- Khi quên liều, hãy uống ngay khi nhớ ra.
- Nếu đã gần thời gian dùng liều kế tiếp thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo như bình thường.
- Không được uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.
Tác dụng phụ
- Một số tác dụng không mong muốn có thể gặp như buồn nôn hoặc nôn nhẹ và thoáng qua.
- Nếu có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào xảy ra trong quá trình dùng thuốc, nên ngừng dùng và thông báo cho bác sĩ để được xử lý kịp thời.
Chống chỉ định
- Không dùng thuốc cho người mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Không sử dụng ở bệnh nhân bị suy thận nặng.
Thận trọng khi sử dụng
- Trước khi dùng thuốc, cần thông báo cho bác sĩ nếu bạn có dị ứng thuốc hoặc đang sử dụng thuốc khác.
- Không nên dùng thuốc đã hết hạn hoặc có dấu hiệu thay đổi màu sắc, mùi vị.
- Phụ nữ có thai, cho con bú, người già và trẻ em cần được bác sĩ đánh giá kỹ trước khi sử dụng.
- Thuốc có thể gây chóng mặt nhẹ, nên thận trọng nếu cần lái xe hoặc vận hành máy móc.
Thời kỳ mang thai và cho con bú
- Hiện chưa có đầy đủ dữ liệu về độ an toàn khi dùng thuốc cho phụ nữ mang thai và cho con bú.
- Chỉ nên sử dụng khi thực sự cần thiết và có chỉ định cụ thể từ bác sĩ.
Tương tác thuốc
- Chưa ghi nhận tương tác thuốc đáng kể.
- Tuy nhiên, người dùng nên liệt kê toàn bộ thuốc, thực phẩm chức năng và thảo dược đang sử dụng để bác sĩ cân nhắc trước khi kê đơn.
- Không tự ý kết hợp hoặc ngưng thuốc nếu chưa được sự đồng ý của nhân viên y tế.
Bảo quản
- Thuốc nên được bảo quản ở nơi khô ráo, nhiệt độ phòng dưới 30 độ C, tránh ánh sáng và độ ẩm cao.
- Tránh để thuốc trong phòng tắm hoặc ngăn đá tủ lạnh.
- Giữ thuốc xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.
- Hạn sử dụng là ba mươi sáu tháng kể từ ngày sản xuất.
Nhà sản xuất
PHIL
Nước sản xuất
Việt Nam
Xuất xứ thương hiệu
Việt Nam
Số đăng ký
VD-24630-16






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.