Thành phần
- Hoạt chất: Isotretinoin 10mg.
- Tá dược: Dầu đậu nành, sáp ong trắng, dầu cọ, lecithin, gelatin, glycerin đậm đặc, titan oxyd, màu KP TaCs (gồm màu đỏ allura AC, màu xanh brilliant FCF, màu đỏ erythrocin), sáp camauba, triglycerid chuỗi trung bình.
Công dụng
- Điều trị mụn trứng cá nặng không đáp ứng với các phương pháp điều trị khác, kể cả kháng sinh đường toàn thân (mụn trứng cá cụm, mụn bọc có nhiều nốt viêm hoặc có nguy cơ cao để lại sẹo).
- Một số bệnh rối loạn sừng hóa như bệnh Darier, vảy cá, vảy phấn đỏ nang lông.
- Hỗ trợ dự phòng trong điều trị ung thư da ở một số trường hợp.
Liều dùng và cách sử dụng
- Người lớn và trẻ em >12 tuổi: Liều khởi đầu 500 mcg/kg/ngày. Có thể tăng lên tối đa 1 mg/kg/ngày, chia 1–2 lần. Thời gian điều trị từ 16 đến 24 tuần.
- Tái điều trị: Sau ít nhất 8 tuần nếu bệnh tái phát.
- Tổng liều tích lũy: Không quá 150 mg/kg cho mỗi đợt điều trị.
- Suy thận: Cần giảm liều.
Cách sử dụng: Dùng đường uống, nên dùng cùng bữa ăn để tăng hấp thu.
Quá liều
- Biểu hiện: Có thể gây đau bụng, nhức đầu, da khô, bong tróc, viêm môi. Trường hợp hiếm có thể gặp tăng áp nội sọ.
- Xử trí: Điều trị triệu chứng và hỗ trợ. Không có thuốc giải độc đặc hiệu.
Chống chỉ định
- Phụ nữ có thai và cho con bú.
- Bệnh nhân suy gan nặng.
- Tăng lipid máu không kiểm soát.
- Đang điều trị bằng liều cao vitamin A hoặc có tiền sử dị ứng với isotretinoin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Tác dụng phụ
Rất thường gặp:
- Khô da, khô môi, viêm môi.
- Chảy máu cam, khô niêm mạc mũi, viêm kết mạc.
Thường gặp:
- Bong da khu trú, ngứa, ban đỏ, da mỏng và dễ tổn thương.
- Đau cơ, đau khớp, đau lưng.
Ít gặp:
- Rụng tóc (có thể không hồi phục), rậm lông, rối loạn sắc tố da.
- Viêm mé móng, loạn dưỡng móng, tăng tiết mồ hôi.
- Mụn trứng cá bùng phát khi bắt đầu điều trị.
Hiếm gặp và nghiêm trọng:
- Rối loạn thị lực, sợ ánh sáng, viêm giác mạc, phù gai thị.
- Tăng áp nội sọ lành tính: đau đầu, buồn nôn, chóng mặt.
- Viêm khớp, viêm gân, loãng xương.
Lưu ý: Ngưng thuốc và báo cho bác sĩ nếu xuất hiện các triệu chứng bất thường.
Lưu ý và thận trọng
Thận trọng khi dùng
- Bệnh nhân suy thận.
- Người có tiền sử trầm cảm, cần theo dõi sát.
- Người có rối loạn lipid máu, đái tháo đường.
Xét nghiệm cần thực hiện
- Chức năng gan, lipid máu khi bắt đầu điều trị và sau 1 tháng.
- Đường huyết ở người có nguy cơ đái tháo đường.
Tránh
- Phơi nắng kéo dài do thuốc gây nhạy cảm ánh sáng.
- Sử dụng đồng thời với tetracyclin, vitamin A, thuốc gây bong da (keratolytic).
Thai kỳ và cho con bú
- Chống chỉ định tuyệt đối trong thai kỳ: Isotretinoin gây dị tật thai nghiêm trọng ở mọi liều, ngay cả khi tiếp xúc ngắn hạn.
- Chống chỉ định khi cho con bú: Do khả năng phân bố vào sữa mẹ và nguy cơ gây hại cho trẻ sơ sinh.
Lái xe, vận hành máy móc
Có thể gây chóng mặt, buồn ngủ, rối loạn thị giác → cần thận trọng khi vận hành máy móc.
Tương tác thuốc
- Vitamin A liều cao: Làm tăng độc tính.
- Tetracyclin: Làm tăng nguy cơ tăng áp nội sọ.
- Thuốc gây bong tróc da: Tăng kích ứng khi dùng đồng thời.
- Carbamazepin: Giảm nồng độ thuốc trong huyết tương khi dùng chung.
- Thuốc tránh thai: Không bị ảnh hưởng rõ rệt bởi isotretinoin, nhưng cần theo dõi lipid máu do cả hai thuốc đều có thể ảnh hưởng lipid.
Dược lý học
Dược động học:
- Hấp thu: Hấp thu tốt qua đường tiêu hóa, tăng lên khi dùng cùng thức ăn. Đạt nồng độ đỉnh sau 1–4 giờ.
- Phân bố: Gắn với protein huyết tương >99,9%. Qua nhau thai.
- Chuyển hóa: Qua gan bởi hệ CYP450 (CYP2C8, CYP2C9, CYP3A4, CYP2B6). Chuyển hóa thành 4-oxo-isotretinoin.
- Thải trừ: Qua phân và nước tiểu, thời gian bán thải của thuốc là 10–20 giờ, chuyển hóa là 50 giờ.
Dược lực học
- Isotretinoin là đồng phân của acid trans-retinoic.
- Ức chế hoạt động tuyến bã nhờn và giảm kích thước tuyến bã nhờn.
- Giảm sừng hóa, giảm tiết bã và giảm sự phát triển của vi khuẩn Propionibacterium acnes.
- Ức chế hình thành nhân mụn và giảm phản ứng viêm.
Bảo quản
- Nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.
- Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất.
Nhà sản xuất
Tai Guk Pharm. Ind. Co., Ltd
Nước sản xuất
Hàn Quốc
Xuất xứ thương hiệu
Hàn Quốc
Số đăng ký
VN-17927-14






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.