Thành phần
Công dụng
Chỉ định
- Thuốc được chỉ định điều trị các bệnh lý sau:
- Viêm khớp dạng thấp, lupus ban đỏ hệ thống, viêm mạch.
- Viêm động mạch thái dương, viêm quanh động mạch nốt, bệnh sarcoid.
- Hen phế quản, viêm loét đại tràng mạn, thiếu máu tan máu, giảm bạch cầu hạt.
- Dị ứng nặng, kể cả sốc phản vệ.
- Ung thư: leukemia cấp, u lympho, ung thư vú, tuyến tiền liệt.
- Hội chứng thận hư nguyên phát.

Dược lực học
- Là glucocorticoid có tác dụng chống viêm, dị ứng, ức chế miễn dịch.
- Tác dụng chống viêm mạnh hơn prednisolon 20%.
- Ít gây giữ nước – phù do không có tác dụng corticoid chuyển hóa muối.
Dược động học
- Hấp thu: Khả dụng sinh học ~80%.
- Phân bố: Nồng độ huyết tương đạt đỉnh sau 1–2 giờ.
- Chuyển hóa: Ở gan.
- Thải trừ: Qua nước tiểu, t₁/₂ khoảng 3 giờ.
Cách dùng
- Đường uống.
- Liều khởi đầu: 6–40 mg/ngày.
- Liều duy trì: Giảm dần đến mức thấp nhất có hiệu quả.
- Một số chỉ định cụ thể:
- Hen cấp: 32–48 mg/ngày (5 ngày), rồi giảm liều.
- Viêm khớp dạng thấp: 4–6 mg/ngày; đợt cấp: 16–32 mg/ngày.
- Viêm loét đại tràng: 8–24 mg/ngày (đợt cấp).
- Hội chứng thận hư: 0.8–1.6 mg/kg/ngày, kéo dài 6 tuần rồi giảm.
- Thiếu máu tan máu: 64 mg/ngày x 3 ngày, tối thiểu điều trị 6–8 tuần.
- Bệnh sarcoid: 0.8 mg/kg/ngày → duy trì 8 mg/ngày.
Lưu ý
Tác dụng phụ
- Mất ngủ, kích động, tăng cảm giác đói, rậm lông, tăng đường huyết, đau khớp.
- Loạn thần, tăng huyết áp, hội chứng Cushing, loãng xương, loét dạ dày, yếu cơ, phù, đục thủy tinh thể, phản ứng dị ứng.
Xử trí ADR
- Không ngừng thuốc đột ngột, giảm liều dần.
- Áp dụng liệu pháp cách ngày để giảm ADR.
- Bổ sung canxi, phòng loãng xương.
- Dự phòng loét dạ dày bằng thuốc kháng H2 nếu dùng liều cao.
- Cảnh báo nguy cơ nhiễm khuẩn do ức chế miễn dịch.
Chống chỉ định
- Quá mẫn thuốc.
- Nhiễm khuẩn nặng (trừ sốc nhiễm khuẩn, lao màng não).
- Tổn thương da do virus/nấm/lao.
- Đang dùng vaccin sống.
Thận trọng
- Người loãng xương, tăng huyết áp, tiểu đường, suy tim, người cao tuổi.
- Nguy cơ suy tuyến thượng thận khi dừng thuốc đột ngột.
- Trẻ em dễ bị ức chế tăng trưởng.
- Dùng liều cao có thể ảnh hưởng đến hiệu quả vaccin.
Thai kỳ và cho con bú
- Mang thai: Có thể gây giảm cân thai nhi → Cân nhắc nguy cơ/lợi ích.
- Cho con bú: Dùng được, nhưng nên theo dõi.
Tương tác thuốc
- Ảnh hưởng đến: cyclosporin, erythromycin, ketoconazole, rifampicin, phenytoin…
- Tăng glucose máu → Có thể cần tăng liều insulin.
- Không trộn với thuốc khác do chưa có nghiên cứu tương kỵ.
Quá liều – Quên liều
- Quá liều: Gây hội chứng Cushing, loãng xương, yếu cơ…
- Quên liều: Uống sớm nếu nhớ, nếu gần liều kế tiếp thì bỏ qua. Không uống gấp đôi.
Bảo quản
- Dưới 30°C, khô ráo, tránh ánh sáng.
- Hạn dùng: 36 tháng kể từ NSX.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.