Thành phần
- Neomycin sulfat: 32.500 IU/5ml
- Dexamethason natri phosphat: 2,5mg/5ml
- Naphazolin nitrat: 2,5mg/5ml
- Riboflavin natri phosphat: 0,05mg/5ml
- Dạng bào chế: Dung dịch nhỏ mắt, mũi
Công dụng – Chỉ định
- Tại mắt: Điều trị viêm kết mạc, viêm giác mạc, viêm mí mắt, viêm túi lệ, đỏ mắt xung huyết và các nhiễm khuẩn mắt do tổn thương.
- Tại mũi: Giảm nghẹt mũi, sổ mũi, hỗ trợ điều trị viêm mũi dị ứng và viêm mũi cấp.
Lưu ý: Thuốc không dùng để nhỏ tai.
Liều dùng – Cách dùng
- Liều dùng: Nhỏ 2–3 giọt/lần, dùng 3–4 lần/ngày.
- Cách dùng: Nhỏ trực tiếp vào mắt hoặc mũi. Đậy kín nắp sau mỗi lần sử dụng.
- Độ tuổi sử dụng: Chống chỉ định với trẻ dưới 6 tháng tuổi. Trẻ nhỏ cần có chỉ định của bác sĩ.
Dược lực học
- Neomycin: Là một kháng sinh thuộc nhóm aminoglycosid, có tác dụng diệt khuẩn trên nhiều chủng vi khuẩn Gram dương và Gram âm gây bệnh tại mắt và tuyến lệ như Escherichia coli, Haemophilus influenzae, Klebsiella, Staphylococcus aureus, Enterobacter.
- Dexamethason: Là một corticosteroid có tác dụng kháng viêm, chống dị ứng khi dùng tại chỗ ở niêm mạc mũi và mắt. Khi dùng toàn thân, thuốc có thể ức chế tuyến yên và làm ngừng tiết hormone corticosteroid nội sinh ở tuyến thượng thận.
- Naphazolin: Là thuốc thuộc nhóm giao cảm, có tác dụng làm giảm sung huyết bằng cách gây co mạch tại chỗ, giúp giảm triệu chứng nghẹt mũi và đỏ mắt.
- Riboflavin (Vitamin B2): Là vitamin tan trong nước, tham gia nhiều phản ứng sinh hóa trong cơ thể. Thiếu riboflavin có thể gây viêm giác mạc, ngứa, nóng rát mắt, sợ ánh sáng và rối loạn mạch máu ở mắt.

Dược động học
- Neomycin: Hấp thu rất kém qua đường tiêu hóa, vì vậy thường dùng tại chỗ. Thời gian bán thải (T₁/₂) khoảng 2–3 giờ. Thuốc thải trừ chủ yếu qua thận ở dạng không đổi sau khi hấp thu.
- Dexamethason: Hấp thu tốt qua đường tiêu hóa và tại chỗ khi bôi ngoài. Phân bố rộng đến gan, thận, tuyến thượng thận. Chuyển hóa chủ yếu tại gan, thời gian bán thải kéo dài (36–54 giờ). Thải trừ chủ yếu qua nước tiểu.
- Naphazolin: Khi dùng tại chỗ, thuốc có tác dụng co mạch sau khoảng 10 phút, kéo dài từ 2 đến 6 giờ. Hấp thu toàn thân có thể xảy ra khi dùng quá liều hoặc kéo dài.
- Riboflavin: Hấp thu chủ yếu ở tá tràng, phân bố vào nhiều mô, có thể qua nhau thai và bài tiết vào sữa mẹ. Thải trừ chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng không đổi hoặc chuyển hóa nhẹ.
Chống chỉ định
Không sử dụng thuốc trong các trường hợp:
- Mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Viêm loét giác mạc.
- Trẻ dưới 6 tháng tuổi.
- Thủng màng nhĩ.
- Tăng nhãn áp, glaucom góc đóng.
- Nhiễm nấm mắt.
- Đang đeo kính áp tròng.
Tác dụng phụ
Khi sử dụng Polymax 5ml, người dùng có thể gặp các tác dụng không mong muốn sau:
- Tại chỗ: Ngứa, rát mắt, đỏ mắt, sưng mí, cảm giác nóng rát
- Toàn thân (ít gặp):
- Hạ kali máu, tăng huyết áp.
- Hội chứng Cushing, teo da.
- Rối loạn tiêu hóa, loét dạ dày, viêm tụy.
- Loãng xương, gãy xương bệnh lý.
- Rối loạn kinh nguyệt, rậm lông.
- Tăng cân, khó ngủ, tăng bạch cầu.
Cần ngưng thuốc và tham khảo bác sĩ nếu có biểu hiện bất thường.
Lưu ý khi sử dụng
- Không để đầu lọ thuốc tiếp xúc trực tiếp với mắt hoặc mũi để tránh nhiễm khuẩn.
- Không dùng kéo dài hoặc lặp lại quá nhiều lần.
- Nếu tình trạng không cải thiện sau vài ngày, cần đến bác sĩ chuyên khoa.
- Không sử dụng quá 2 tuần sau khi mở nắp.
Tương tác thuốc
- Không dùng đồng thời với thuốc chống đông máu.
- Dùng chung với Gentamicin có thể gây dị ứng chéo.
- Không phối hợp cùng lúc với các loại thuốc nhỏ mắt khác để tránh tương tác.
Đối với phụ nữ có thai và cho con bú
Chống chỉ định với phụ nữ đang mang thai và đang cho con bú, trừ khi có chỉ định đặc biệt từ bác sĩ.
Bảo quản
- Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
- Để thuốc xa tầm tay trẻ em.
- Tránh để thuốc trong môi trường ẩm hoặc quá nóng.
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Nước sản xuất
Việt Nam
Xuất xứ thương hiệu
Việt Nam
Số đăng ký
VD-22303-15








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.