Thành phần
Công dụng
- Hỗ trợ dự phòng tái phát nhiễm khuẩn hô hấp (trẻ em và người lớn).
- Viêm mũi dị ứng.
- Dự phòng tái phát dị ứng thức ăn.
- Cải thiện triệu chứng lâm sàng ở bệnh nhân HIV/AIDS.
- Tăng cường miễn dịch ở người cao tuổi.

Dược lực học
- Thành phần hoạt chất: Thymomodulin.
- Nguồn gốc từ ức bò, chứa các peptid trọng lượng phân tử thấp, có tác dụng điều hòa miễn dịch.
Dược động học
- Hấp thu nhanh và hoàn toàn qua đường tiêu hóa.
- Nồng độ đỉnh trong huyết tương: 40–60 mcg/ml sau 30 phút.
- Nồng độ đỉnh trong dịch não tủy: 2–8 giờ sau uống.
- Thải trừ qua thận dưới dạng nguyên vẹn.
- Trong huyết tương: 4–5 giờ
- Trong dịch não tủy: 6–8 giờ
- Ở người suy thận nặng: 48–50 giờ
Liều dùng – Cách dùng
- Nhiễm khuẩn hô hấp: 120 mg/ngày × 4–6 tháng.
- Viêm mũi dị ứng: 120 mg/ngày × 4 tháng.
- Dị ứng thức ăn: 120 mg/ngày × 3–6 tháng.
- HIV/AIDS: 60 mg/ngày × 50 ngày.
- Người cao tuổi: 160 mg/ngày × 6 tuần.
Tác dụng phụ
- Phản ứng dị ứng (hiếm, chủ yếu ở người mẫn cảm).
- Xử trí: Ngưng thuốc và liên hệ bác sĩ.
Chống chỉ định
- Quá mẫn với thành phần thuốc.
- Phụ nữ mang thai hoặc nghi ngờ mang thai.
- Trẻ em dưới 18 tuổi.
Lưu ý
- Thai kỳ: Không nên dùng trừ khi bác sĩ chỉ định.
- Cho con bú: Chưa rõ tính an toàn.
- Lái xe, vận hành máy móc: Không ảnh hưởng rõ ràng.
- Tương tác thuốc: Chưa có báo cáo.
Quá liều – Quên liều
- Quá liều: Chưa ghi nhận trường hợp nào.
- Quên liều: Uống ngay khi nhớ, nếu gần liều sau thì bỏ qua liều quên.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.