Thành phần:
Công dụng của Thuốc Telgate 180mg
Chỉ định
- Ở người lớn và trẻ em trên 6 tuổi.
- Ở người lớn và trẻ em trên 12 tuổi.

Dược lực học
- Kháng histamin thế hệ 2.
- Đối kháng đặc hiệu và chọn lọc trên thụ thể H1 ngoại vi.
- Không độc tim do không ức chế kênh kali liên quan đến tái cực cơ tim.
- Không đối kháng acetylcholin, dopamin.
- Không ảnh hưởng đến thụ thể alpha-1 hoặc beta-adrenergic.
- Không gây buồn ngủ hay ảnh hưởng thần kinh trung ương ở liều điều trị.
- Tác dụng nhanh và kéo dài (do gắn chậm và bền với thụ thể H1).
Dược động học
- Nồng độ đỉnh trong huyết tương: đạt sau 2–3 giờ.
- Thức ăn giàu chất béo: giảm nồng độ đỉnh ~17%, kéo dài thời gian hấp thu đến ~4 giờ.
- Tác dụng kháng histamin: duy trì trên 12 giờ.
- Liên kết protein huyết tương: 60–70% (chủ yếu albumin và alpha1-acid glycoprotein).
- Không rõ có qua nhau thai/sữa mẹ.
- Không qua hàng rào máu–não.
- Chuyển hóa:
- Rất ít chuyển hóa (~5%, chủ yếu ở niêm mạc ruột).
- Chuyển hóa qua gan (0,5–1,5%) bởi hệ cytochrom P450.
- Khoảng 3,5% chuyển hóa qua pha II (thành dẫn chất methyl este – do vi khuẩn đường ruột).
- Qua phân: ~80%.
- Qua nước tiểu: 11–12% (dưới dạng không đổi).
- Thời gian bán thải trung bình: ~14,4 giờ.
- Lọc máu không hiệu quả để loại bỏ fexofenadin.
- Lọc máu không hiệu quả để loại bỏ fexofenadin.
Cách dùng Thuốc Telgate 180mg
- Thuốc được bào chế dưới dạng viên nang, dùng theo đường uống.
- Nên uống nguyên viên với nước, không nhai hoặc nghiền nát viên thuốc.
Liều dùng
- Liều dùng cụ thể phụ thuộc vào tình trạng sức khỏe, độ tuổi, và mức độ nghiêm trọng của bệnh.
- Cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế để được chỉ định liều dùng phù hợp.
Làm gì khi dùng quá liều?
- Trong trường hợp dùng quá liều hoặc có dấu hiệu bất thường:
- Gọi ngay Trung tâm cấp cứu 115 hoặc
- Đến cơ sở y tế gần nhất để được xử lý kịp thời.
Làm gì khi quên 1 liều?
- Bổ sung liều ngay khi nhớ ra.
- Nếu gần đến thời điểm dùng liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo lịch trình bình thường.
- Không dùng gấp đôi liều để bù cho liều đã bỏ lỡ.
Tác dụng phụ
- Hệ thần kinh: Buồn ngủ, mệt mỏi, đau đầu, mất ngủ, chóng mặt.
- Tiêu hóa: Buồn nôn, khó tiêu.
- Khác: Cảm cúm, đau bụng kinh, nhiễm khuẩn đường hô hấp trên, ngứa họng, ho, sốt, viêm tai, viêm xoang, đau lưng.
- Hệ thần kinh: Ác mộng, cảm giác sợ hãi, khô miệng.
- Tiêu hóa: Đau bụng, khô miệng.
- Da: Phát ban, ngứa.
- Phản ứng quá mẫn: Phù mạch, tức ngực, khó thở, đỏ bừng, sốc phản vệ (trường hợp nặng, cần cấp cứu ngay).
Lưu ý
- Trước khi dùng thuốc, cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng kèm theo và tuân thủ theo chỉ định của bác sĩ hoặc dược sĩ.
- Không sử dụng thuốc trong các trường hợp
- Dị ứng hoặc mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Dù fexofenadin ít gây buồn ngủ, vẫn nên thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.
- Cần điều chỉnh liều do thời gian bán thải kéo dài → nồng độ thuốc trong máu tăng.
- Có thể bị suy giảm chức năng thận sinh lý → cần theo dõi chặt chẽ khi dùng thuốc.
- Chưa có dữ liệu xác định độ an toàn và hiệu quả.
- Ngừng dùng fexofenadin ít nhất 24–48 giờ trước khi làm test dị ứng da.
- Làm nặng thêm bệnh vảy nến.
- Có bệnh tim mạch.
- Có kéo dài khoảng QT trên điện tâm đồ.
- Tăng nồng độ fexofenadin trong huyết tương:
- Khi dùng chung với: erythromycin, ketoconazol, verapamil, các chất ức chế P-glycoprotein.
- Khi dùng đồng thời với thuốc kháng acid chứa nhôm hoặc magnesi.
- Tránh dùng chung với nước ép bưởi, rifampin.
- Tăng tác dụng của: rượu, thuốc an thần, chất kháng cholinergic.
- Giảm tác dụng khi dùng chung với: amphetamin, chất ức chế acetylcholinesterase (TKTW), thuốc kháng acid.
Bảo quản
- Nơi bảo quản: Bảo quản thuốc ở nơi mát mẻ, tránh ánh sáng trực tiếp.
- Nhiệt độ: Không để thuốc ở nơi có nhiệt độ vượt quá 30⁰C.
- Tránh ẩm: Giữ thuốc trong bao bì gốc, tránh ẩm và không để trong phòng tắm.
- Tránh xa tầm tay trẻ em và vật nuôi.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.