Thành phần
Thuốc Yasmin là viên uống tránh thai phối hợp chứa hai hoạt chất chính:
- Ethinylestradiol: 0,03mg.
- Drospirenone: 3mg.
- Dạng bào chế: Viên nén dùng theo đường uống.
Công dụng
Yasmin được chỉ định sử dụng như một biện pháp tránh thai đường uống. Tác dụng ngừa thai của thuốc dựa trên sự phối hợp nhiều cơ chế: ức chế rụng trứng, làm đặc chất nhầy cổ tử cung và thay đổi lớp nội mạc tử cung, từ đó ngăn cản sự thụ tinh và làm tổ của trứng.
Dược lực học
- Drospirenone có đặc tính giống progesterone, đồng thời có tác dụng kháng mineralocorticoid và kháng androgen nhẹ.
- Ethinylestradiol là một dạng tổng hợp của estrogen, hỗ trợ điều chỉnh chu kỳ kinh nguyệt và duy trì hiệu quả tránh thai.
Dược động học
- Drospirenone: Hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn qua đường uống; liên kết mạnh với albumin huyết tương; chuyển hóa hoàn toàn và có thời gian bán thải khoảng 1,7 ngày.
- Ethinylestradiol: Hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa; gắn kết cao nhưng không đặc hiệu với protein huyết tương; chuyển hóa ở gan và ruột; thải trừ theo hai pha với thời gian bán thải khoảng 1 giờ và 10–20 giờ.

Cách dùng – Liều dùng
- Cách dùng: Uống mỗi ngày một viên theo thứ tự in trên vỉ thuốc, vào cùng một thời điểm trong ngày và với một lượng nước vừa đủ. Duy trì uống liên tục trong 21 ngày, sau đó ngừng 7 ngày trước khi bắt đầu vỉ mới.
- Liều dùng khởi đầu: Viên đầu tiên được uống vào ngày đầu tiên của chu kỳ kinh nguyệt.
- Quá liều: Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu; xử trí triệu chứng nếu xảy ra quá liều.
- Xử trí khi quên liều:
- Nếu quên <12 giờ: Uống ngay khi nhớ ra, sau đó tiếp tục như bình thường.
- Nếu quên >12 giờ: Nguy cơ giảm hiệu quả tránh thai.
- Xử trí theo nguyên tắc: không ngưng uống thuốc quá 7 ngày và cần uống liên tục ít nhất 7 ngày để đảm bảo ức chế trục dưới đồi – tuyến yên – buồng trứng.
Tác dụng phụ
- Thường gặp (>1/100):
- Tâm thần: Thay đổi cảm xúc, trầm cảm, giảm ham muốn tình dục.
- Thần kinh: Đau nửa đầu.
- Tiêu hóa: Buồn nôn.
- Sinh dục: Đau ngực, ra máu âm đạo bất thường.
- Hiếm gặp (1/10000 – 1/1000):
- Hệ mạch: Thuyên tắc động/tĩnh mạch.
- Da: Ban đỏ đa dạng.
- Khác: Ung thư vú, u gan, tăng huyết áp, tăng lipid máu, hồng ban nút.
Xử trí: Ngưng thuốc và báo cho bác sĩ nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào. Đối với các phản ứng nghiêm trọng cần đến cơ sở y tế gần nhất để được xử lý kịp thời.
Lưu ý
Chống chỉ định
Không sử dụng Yasmin trong các trường hợp sau:
- Có hoặc từng mắc huyết khối tĩnh mạch sâu, tắc mạch phổi, nhồi máu cơ tim, tai biến mạch máu não.
- Đau nửa đầu có kèm triệu chứng thần kinh.
- Bệnh gan nặng, suy thận nặng hoặc cấp.
- Tiểu đường có biến chứng mạch máu.
- Có hoặc nghi ngờ khối u ác tính liên quan đến hormon.
- Chảy máu âm đạo không rõ nguyên nhân.
- Phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú.
- Quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Thận trọng
- Tăng nguy cơ huyết khối động – tĩnh mạch, đặc biệt ở người có yếu tố nguy cơ như hút thuốc, béo phì, tiền sử bệnh tim mạch.
- Có thể làm tăng kali huyết ở người suy thận hoặc đang dùng thuốc giữ kali.
- Tăng nguy cơ viêm tụy ở bệnh nhân rối loạn lipid máu.
- Có thể gây sạm da, nhất là ở người có tiền sử nám da khi mang thai.
- Không nên dùng trong các trường hợp rối loạn chức năng gan cấp tính hoặc mãn tính.
- Có thể ảnh hưởng đến các bệnh viêm ruột như Crohn và viêm loét đại tràng.
Tương tác thuốc
- Làm giảm hiệu quả Yasmin: Phenytoin, rifampicin, barbiturates, carbamazepine, topiramate, griseofulvin, St. John’s wort.
- Làm thay đổi nồng độ hormone: Một số thuốc ức chế protease và ức chế sao chép ngược.
- Tăng nguy cơ tác dụng phụ: Khi phối hợp với cyclosporin, thuốc lợi tiểu giữ kali, lamotrigine.
- Có thể ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm sinh hóa.
Bảo quản
- Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nhiệt độ không quá 30°C.
- Để xa tầm tay trẻ em.
Nhà sản xuất
BAYER
Nước sản xuất
Đức
Xuất xứ thương hiệu
Đức
Số đăng ký
400110401023






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.