Thành phần
Thành phần hoạt chất: Piracetam 800mg.
Công dụng
Kacetam 800mg được sử dụng để điều trị các trường hợp:
- Chóng mặt, suy giảm trí nhớ, giảm khả năng tập trung.
- Sa sút trí tuệ ở người cao tuổi, đặc biệt sau nhồi máu não nhiều ổ.
- Điều trị hỗ trợ trong hội chứng cai rượu.
- Điều trị bệnh thiếu máu hồng cầu liềm.
- Dùng bổ trợ trong điều trị co giật rung cơ có nguồn gốc vỏ não.

Dược lực học
- Piracetam có tác dụng hưng trí, cải thiện khả năng học tập và trí nhớ thông qua tác động lên các chất dẫn truyền thần kinh như acetylcholin, noradrenalin, dopamin.
- Thuốc giúp tăng huy động và sử dụng glucose độc lập với oxy, thúc đẩy con đường pentose và duy trì sản xuất năng lượng tại não.
- Ngoài ra, piracetam làm giảm kết tụ tiểu cầu và tăng khả năng biến dạng của hồng cầu, giúp cải thiện tuần hoàn vi mạch.
Dược động học
Hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn qua đường tiêu hóa.
Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt sau khoảng 30 phút; trong dịch não tủy đạt từ 2 đến 8 giờ sau uống.
Phân bố khắp các mô, có thể đi qua hàng rào máu não, nhau thai.
Thải trừ chủ yếu qua thận dưới dạng nguyên vẹn, thời gian bán thải khoảng 4–5 giờ trong huyết tương, 6–8 giờ trong dịch não tủy.
Cách dùng và liều dùng
- Dùng đường uống.
- Liều thông thường: 1 viên, uống 3 lần mỗi ngày.
Lưu ý: Liều dùng có thể thay đổi tùy theo tình trạng bệnh và chỉ định của bác sĩ.
Xử lý khi quên liều hoặc quá liều
- Quên liều: Dùng càng sớm càng tốt. Nếu gần đến liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên, không dùng gấp đôi.
- Quá liều: Piracetam ít độc ngay cả khi dùng liều cao. Nếu có biểu hiện bất thường, cần liên hệ cơ sở y tế để được xử trí kịp thời.
Tác dụng phụ
Thường gặp
Mệt mỏi, đau đầu, buồn nôn, tiêu chảy, chướng bụng, bồn chồn, mất ngủ.
Ít gặp
Run, tăng hưng phấn tình dục.
Khi xuất hiện tác dụng không mong muốn, ngưng sử dụng và báo cho bác sĩ để được xử lý phù hợp.
Chống chỉ định
- Không dùng thuốc trong các trường hợp:
- Suy gan hoặc suy thận nặng (thanh thải creatinin < 20 ml/phút).
- Người bệnh Huntington (một dạng thoái hóa thần kinh).
Thận trọng khi sử dụng
- Theo dõi chức năng thận, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc có bệnh lý thận.
- Điều chỉnh liều nếu thanh thải creatinin < 60 ml/phút.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Chưa có dữ liệu rõ ràng, nhưng do có thể gây buồn ngủ, nên thận trọng khi điều khiển phương tiện hoặc máy móc.
Phụ nữ có thai và cho con bú
- Không nên sử dụng cho phụ nữ mang thai do thuốc có thể đi qua nhau thai.
- Không khuyến cáo sử dụng khi đang cho con bú do chưa có thông tin đầy đủ về mức độ bài tiết vào sữa mẹ.
Tương tác thuốc
- Có thể gây lú lẫn, kích thích khi dùng chung với tinh chất tuyến giáp.
- Làm tăng thời gian prothrombin ở người dùng warfarin.
- Không nên trộn lẫn với các thuốc khác nếu chưa có nghiên cứu tính tương kỵ.
Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, dưới 30°C, tránh ánh sáng.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.