Thành phần
Loratadine: 10mg/viên
Công dụng và chỉ định
Làm giảm triệu chứng của dị ứng, bao gồm:
- Viêm mũi dị ứng
- Mề đay mạn tính
Dược lực học
Loratadin là thuốc kháng histamin H1 thế hệ 2, có tác dụng kéo dài, ít gây buồn ngủ và không ảnh hưởng nhiều đến hệ thần kinh trung ương.

Dược động học
- Hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa, đạt đỉnh huyết tương sau ~1 giờ.
- Chuyển hóa mạnh, chất chuyển hóa chính: desloratadin.
- Thải trừ qua nước tiểu và phân với lượng tương đương.
- Thời gian bán thải:
- Loratadin: ~8,4 giờ.
- Desloratadin: ~28 giờ.
- Không thải trừ hiệu quả bằng thẩm tách máu.
Liều dùng và cách dùng
- Đường dùng: Uống nguyên viên.
- Người lớn và trẻ >12 tuổi: 10mg/lần/ngày.
- Trẻ 2–12 tuổi:
- 30kg: 10mg/lần/ngày
- <30kg: 5mg/lần/ngày
- Suy gan/suy thận nặng: 10mg mỗi 2 ngày
Quá liều
- Triệu chứng: Buồn ngủ, nhức đầu, nhịp tim nhanh, đánh trống ngực.
- Xử trí:
- Gây nôn bằng siro ipeca.
- Uống than hoạt.
- Rửa dạ dày nếu cần thiết.
Tác dụng phụ
- Thường gặp: Đau đầu, khô miệng.
- Ít gặp: Chóng mặt, khô mũi, hắt hơi, viêm kết mạc.
- Hiếm gặp: Trầm cảm, loạn nhịp tim, buồn nôn, kinh nguyệt không đều, ngoại ban, mày đay.
Lưu ý
Chống chỉ định
- Quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Trẻ em dưới 2 tuổi.
Thận trọng
- Suy gan, người cao tuổi (do nguy cơ khô miệng, sâu răng).
- Mang thai và cho con bú:
- Chỉ dùng nếu thật sự cần thiết.
- Loratadin bài tiết qua sữa mẹ, cần cân nhắc ngưng thuốc hoặc ngưng cho bú.
Tương tác thuốc
- Cimetidine: Tăng 60% nồng độ loratadin.
- Ketoconazole: Tăng 3 lần nồng độ loratadin (ức chế CYP3A4).
- Erythromycin: Tăng AUC loratadin 40% nhưng không ảnh hưởng lâm sàng rõ rệt.
Bảo quản
Nơi khô thoáng, nhiệt độ ≤ 30°C, trong bao bì kín.
Nhà sản xuất
STELLA
Nước sản xuất
Việt Nam
Xuất xứ thương hiệu
Việt Nam
Số đăng ký
893100462624






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.