Thành phần của Viên nén Ozzy-40
Pantoprazol………………………40mg
Công dụng của Viên nén Ozzy-40
Chỉ định
Thuốc Ozzy 40 được chỉ định dùng trong các trường hợp sau:
- Ở người lớn và trẻ em ≥ 12 tuổi: Điều trị bệnh trào ngược dạ dày – thực quản (GERD).
- Ở người lớn: Điều trị loét dạ dày–tá tràng. Phối hợp với phác đồ kháng sinh thích hợp để diệt Helicobacter pylori (H. pylori) ở bệnh nhân loét dạ dày–tá tràng kèm nhiễm H. pylori. Điều trị hội chứng Zollinger–Ellison hoặc các tình trạng tăng tiết bệnh lý.
Dược lực học

- Loét tiêu hóa (loét dạ dày và tá tràng): Giúp làm lành niêm mạc và ngăn ngừa tái phát.
- Trào ngược dạ dày–thực quản (GERD): Giảm ợ nóng, viêm thực quản và bảo vệ niêm mạc.
- Hội chứng Zollinger–Ellison: Kiểm soát bài tiết acid trong tình trạng tăng tiết acid quá mức do u gastrin.
Dược động học
Hấp thu
- Hấp thu nhanh sau khi uống.
- Nồng độ đỉnh (Cmax): 2–3 ng/mL, đạt được sau khoảng 2,5 giờ.
- Dược động học ổn định giữa liều đơn và liều lặp lại.
- Tuyến tính trong khoảng liều từ 10–80 mg, không phân biệt đường uống hay tiêm.
- Sinh khả dụng tuyệt đối: khoảng 77% (đối với dạng viên nén).
- Thức ăn không ảnh hưởng đến AUC, Cmax và sinh khả dụng, nhưng có thể làm chậm hấp thu.
Phân bố
- Gắn vào protein huyết tương: khoảng 98% → cho thấy khả năng liên kết mạnh với protein máu.
- Thể tích phân bố (Vd): khoảng 0,15 L/kg →
- Phân bố chủ yếu trong máu và mô.
- Không phân bố rộng rãi vào các mô ngoài hệ tuần hoàn.
- Thể tích phân bố phản ánh mức độ phân tán của pantoprazole sau khi hấp thu vào máu.
Chuyển hóa
- Chuyển hóa chủ yếu tại gan.
- Enzyme chính: CYP2C19 (demethyl hóa), một phần nhỏ bởi CYP3A4 (oxy hóa).
- Chất chuyển hóa chính: desmethylpantoprazole (được liên hợp với sulfate).
- Thải trừ: chủ yếu qua thận dưới dạng chất chuyển hóa.
Thải trừ
- Thời gian bán thải: khoảng 1 giờ.
- Độ thanh thải: khoảng 0,1 giờ/kg, cho thấy thuốc được loại bỏ nhanh.
- Không liên quan trực tiếp đến thời gian tác dụng, do gắn kết đặc hiệu với bơm proton.
- Thải trừ:
≈80% qua nước tiểu (dưới dạng chất chuyển hóa không hoạt tính).
Phần còn lại qua phân.
- Desmethylpantoprazole (chất chuyển hóa chính):
Thời gian bán thải: khoảng 1,5 giờ.
Thải trừ nhanh, không kéo dài hơn pantoprazole.
Dược động học trên các đối tượng đặc biệt
Người chuyển hóa thuốc kém
- Một số người thiếu enzyme CYP2C19 do yếu tố di truyền, làm chậm quá trình chuyển hóa pantoprazole.
- Trong trường hợp này, CYP3A4 sẽ đảm nhiệm vai trò chuyển hóa thay thế.
- Khi dùng liều đơn 40 mg:
AUC có thể tăng gấp 6 lần.
Nồng độ đỉnh trong huyết tương tăng khoảng 60%.
- Không cần điều chỉnh liều, vì sự khác biệt không ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả hoặc độ an toàn của thuốc.
Suy gan
-
Bệnh nhân xơ gan (Child-Pugh A và B):
-
Thời gian bán thải có thể tăng từ 7 đến 9 giờ.
-
AUC tăng gấp 5 đến 7 lần so với người bình thường.
-
Nồng độ đỉnh huyết tương chỉ tăng nhẹ, khoảng 1,5 lần.
-
-
Điều chỉnh liều: Không cần điều chỉnh liều, nhưng cần theo dõi kỹ lưỡng trong quá trình điều trị vì sự thay đổi trong chuyển hóa có thể xảy ra.
Suy thận
-
Bệnh nhân suy thận (bao gồm thẩm tách máu):
-
Không cần giảm liều pantoprazole.
-
Thời gian bán thải của thuốc ngắn, chỉ một lượng rất nhỏ bị thẩm tách.
-
Chất chuyển hóa chính (desmethylpantoprazole) có thời gian bán thải dài (2–3 giờ), nhưng thải trừ vẫn nhanh, không gây tích lũy thuốc.
-
-
Điều chỉnh liều: Không cần điều chỉnh liều, nhưng cần theo dõi tình trạng bệnh nhân trong quá trình điều trị.
Người cao tuổi
-
Người cao tuổi:
-
AUC và Cmax có thể tăng nhẹ so với người trẻ tuổi.
-
Sự tăng này không có ảnh hưởng lâm sàng, không tác động đáng kể đến hiệu quả điều trị hoặc an toàn.
-
-
Điều chỉnh liều: Không cần điều chỉnh liều pantoprazole cho người cao tuổi, trừ khi có các yếu tố khác cần xem xét.
Trẻ em
-
Trẻ em từ 5 – 16 tuổi:
-
Sau khi dùng liều đơn 20 mg hoặc 40 mg, AUC và Cmax của pantoprazole tương tự như ở người lớn.
-
-
Trẻ em từ 2 – 16 tuổi (liều tiêm tĩnh mạch 0,8 hoặc 1,6 mg/kg):
-
Không có sự liên quan đáng kể giữa độ thanh thải pantoprazole với tuổi hoặc cân nặng.
-
AUC và thể tích phân bố của pantoprazole ở trẻ em cũng tương tự như ở người lớn.
-
-
Kết luận: Pantoprazole có dược động học ổn định và tương đối giống nhau giữa các nhóm tuổi và cân nặng trong khoảng liều đã thử nghiệm.
Cách dùng Viên nén Ozzy-40
Cách dùng
- Phương thức sử dụng: Pantoprazole được sử dụng qua đường uống.
- Bào chế: Viên bao tan trong ruột để tránh bị phá hủy trong môi trường acid dạ dày.
- Cách dùng: Bệnh nhân cần nuốt nguyên viên với nước.
- Cảnh báo: Không được nghiền nhỏ, nhai hoặc làm vỡ viên để đảm bảo thuốc được hấp thu đúng cách và đạt hiệu quả điều trị tối ưu.
Liều dùng
Người lớn và trẻ em ≥ 12 tuổi
- Liều khuyến cáo: Uống mỗi ngày một lần 40 mg pantoprazole trong 4 tuần.
- Tiếp tục điều trị: Nếu triệu chứng vẫn còn hoặc tổn thương chưa liền hoàn toàn, có thể tiếp tục điều trị thêm 4 tuần nữa.
- Tăng liều: Trong trường hợp không đáp ứng với các liệu pháp điều trị khác, có thể tăng liều lên 80 mg/ngày để đạt hiệu quả tốt hơn.
Người lớn
-
Liệu pháp phối hợp diệt H. pylori:
-
Phác đồ 1: Pantoprazole 40 mg x 2 lần/ngày + Amoxicillin 1000 mg x 2 lần/ngày + Clarithromycin 500 mg x 2 lần/ngày.
-
Phác đồ 2: Pantoprazole 40 mg x 2 lần/ngày + Metronidazole 400 – 500 mg (hoặc Tinidazole 500 mg) x 2 lần/ngày + Clarithromycin 250 – 500 mg x 2 lần/ngày.
-
Phác đồ 3: Pantoprazole 40 mg x 2 lần/ngày + Amoxicillin 1000 mg x 2 lần/ngày + Metronidazole 400 – 500 mg (hoặc Tinidazole 500 mg) x 2 lần/ngày.
-
-
Hướng dẫn sử dụng:
-
Pantoprazole liều thứ hai nên uống trước bữa tối 1 giờ.
-
Liệu pháp phối hợp thường kéo dài 7 ngày và có thể mở rộng thêm 7 ngày nữa (tổng thời gian điều trị lên đến 14 ngày).
-
-
Nếu cần tiếp tục điều trị pantoprazole:
-
Cần tuân theo khuyến cáo liều cho loét dạ dày – tá tràng.
-
-
Nếu liệu pháp phối hợp không phù hợp (ví dụ: bệnh nhân xét nghiệm H. pylori âm tính):
-
Có thể áp dụng phác đồ pantoprazole đơn trị.
-
Dùng Pantoprazole đơn trị
-
Điều trị loét dạ dày:
-
Liều khuyến cáo: 40 mg x 1 lần/ngày.
-
Liều tối đa: Có thể tăng lên 80 mg/ngày nếu không đáp ứng với các liệu pháp điều trị khác.
-
Thời gian điều trị: 4 tuần. Nếu chưa khỏi hoàn toàn, có thể kéo dài thêm 4 tuần nữa.
-
-
Điều trị loét tá tràng:
-
Liều khuyến cáo: 40 mg x 1 lần/ngày.
-
Liều tối đa: Có thể tăng lên 80 mg/ngày nếu không đáp ứng với điều trị.
-
Thời gian điều trị: 2 tuần. Nếu sau 2 tuần vẫn chưa khỏi hoàn toàn, có thể kéo dài thêm 2 tuần nữa.
-
-
Điều trị hội chứng Zollinger–Ellison và các tình trạng tăng tiết bệnh lý khác:
-
Liều khởi đầu: 80 mg/ngày, chia làm 2 lần uống.
-
Điều chỉnh liều: Liều có thể được điều chỉnh tùy theo đáp ứng của bệnh nhân. Trong một số trường hợp, có thể tăng tạm thời trên 160 mg/ngày, nhưng không nên kéo dài quá mức cần thiết.
-
Thời gian điều trị: Không giới hạn, cần điều chỉnh theo nhu cầu lâm sàng của bệnh nhân.
-
Trẻ em < 12 tuổi
- Không khuyến cáo sử dụng Pantoprazole cho trẻ em dưới 12 tuổi do thông tin về an toàn và hiệu quả còn hạn chế.
- Ở trẻ từ 12 tuổi trở lên, có thể sử dụng theo chỉ định điều trị giống người lớn.
Người suy gan
- Không dùng quá 20 mg/ngày cho bệnh nhân suy gan nặng.
- Do đó, các chế phẩm Pantoprazole 40 mg không phù hợp với bệnh nhân suy gan nặng.
- Không sử dụng Pantoprazole trong liệu pháp phối hợp diệt H. pylori ở bệnh nhân suy gan trung bình và nặng, vì chưa có dữ liệu về an toàn và hiệu quả trong nhóm bệnh nhân này.
Người suy thận
- Không cần chỉnh liều cho bệnh nhân suy giảm chức năng thận.
- Không sử dụng Pantoprazole trong liệu pháp phối hợp diệt H. pylori ở bệnh nhân suy thận, vì chưa có dữ liệu về an toàn và hiệu quả trong nhóm bệnh nhân này.
Người cao tuổi (≥ 65 tuổi)
- Không cần chỉnh liều ở người cao tuổi.
- Liều dùng chỉ mang tính chất tham khảo, cần điều chỉnh dựa trên thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh.
- Tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế để có liều dùng phù hợp.
Làm gì khi dùng quá liều?
- Triệu chứng quá liều: Chưa rõ ở người.
- Liều dung nạp tối đa: Đã thử nghiệm tiêm tĩnh mạch 240 mg trong hơn 2 phút mà vẫn dung nạp tốt.
- Thẩm tách máu: Không có tác dụng tăng thải trừ thuốc do Pantoprazole gắn nhiều vào protein huyết tương.
- Điều trị triệu chứng và hỗ trợ.
- Không có thuốc giải độc đặc hiệu.
Làm gì khi quên 1 liều?
- Dùng càng sớm càng tốt nếu mới quên liều.
- Nếu gần với liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng thuốc theo lịch trình.
- Không được dùng gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.
Tác dụng phụ
Pantoprazole thường được dung nạp tốt khi sử dụng ngắn hạn và dài hạn. Tuy nhiên, có thể gặp một số tác dụng không mong muốn
Nếu gặp bất kỳ tác dụng không mong muốn nào, cần tham khảo ý kiến bác sĩ để được tư vấn.
Ít gặp, 1/1000 < ADR < 1/100
- Tâm thần: Rối loạn giấc ngủ.
- Thần kinh: Chóng mặt, đau đầu.
- Tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, tiêu chảy, chướng bụng và đầy hơi, táo bón, khô miệng, đau bụng và khó chịu.
- Gan – mật: Tăng enzyme gan (transaminase, γ-GT).
- Da: Ban đỏ, chứng phát ban, ngứa.
- Cơ – xương – khớp: Gãy xương hông, cổ tay, cột sống (khi sử dụng kéo dài, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc người có nguy cơ loãng xương).
- Toàn thân: Suy nhược, mệt mỏi, khó chịu.
Hiếm gặp, 1/10000 < ADR < 1/1000
- Huyết học: Mất bạch cầu hạt.
- Miễn dịch: Phản ứng quá mẫn (phản ứng phản vệ, sốc phản vệ).
- Chuyển hóa và dinh dưỡng: Tăng mỡ máu và tăng lipid máu (triglyceride, cholesterol), thay đổi cân nặng.
- Tâm thần: Trầm cảm (và có thể làm nặng thêm tình trạng trầm cảm).
- Thần kinh: Rối loạn vị giác.
- Tiêu hóa: Viêm miệng, rối loạn tiêu hóa.
- Mắt: Rối loạn thị giác, nhìn mờ.
- Gan – mật: Tăng bilirubin.
- Da: Mày đay, phù mạch, ban rát sần, trứng cá, rụng tóc.
- Cơ – xương – khớp: Đau khớp, đau cơ.
- Sinh sản và tuyến vú: Nữ hóa tuyến vú, liệt dương, bất lực ở nam giới.
- Thận – tiết niệu: Tiểu ra máu.
- Toàn thân: Tăng thân nhiệt, phù ngoại biên.
Rất hiếm gặp, ADR < 1/10000
- Huyết học: Giảm tiểu cầu, bạch cầu, toàn thể huyết cầu.
- Tâm thần: Mất phương hướng (có thể làm nặng thêm). Không xác định tần suất.
- Chuyển hóa và dinh dưỡng: Hạ natri huyết, magnesi huyết, calci huyết (thường đi kèm với hạ magnesi huyết), kali huyết.
- Tâm thần: Ảo giác. Lú lẫn (đặc biệt ở những bệnh nhân có nguy cơ sẵn, hoặc làm nặng thêm triệu chứng ở những bệnh nhân đã mắc trước đó).
- Thần kinh: Dị cảm (cảm giác bất thường ở da như tê bì, châm chích).
- Gan – mật: Tổn thương tế bào gan. Vàng da. Suy tế bào gan. Bệnh não ở người suy gan.
- Da: Hội chứng Stevens–Johnson, Hội chứng Lyell (hoại tử thượng bì nhiễm độc), Hồng ban đa dạng, Nhạy cảm ánh sáng, Lupus ban đỏ bán cấp ở da.
- Cơ – xương – mô liên kết: Chuột rút (do rối loạn điện giải).
- Thận – tiết niệu: Viêm thận kẽ (có khả năng tiến triển suy thận).
Hướng dẫn cách xử trí ADR
- Nhìn mờ
- Trầm cảm
- Viêm da
- Tiểu ra máu
- Phát ban
- Liệt dương
Lưu ý
Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.
Chống chỉ định
Thuốc Ozzy 40 chống chỉ định trong các trường hợp:
- Dị ứng với pantoprazole hoặc các dẫn chất benzimidazole.
- Dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc hoặc thuốc phối hợp khi dùng chung.
Thận trọng khi sử dụng
Nếu có các triệu chứng cảnh báo như:
- Sút cân không chủ ý
- Nôn tái diễn định kỳ
- Khó nuốt
- Nôn ra máu
- Thiếu máu
- Đại tiện phân đen
Cần loại trừ bệnh lý ác tính (như ung thư dạ dày) trước khi dùng thuốc, vì pantoprazole có thể che lấp triệu chứng và làm chậm chẩn đoán.
Nếu triệu chứng kéo dài dù đã điều trị, cần khảo sát thêm để xác định nguyên nhân.
Suy gan
Bệnh nhân suy gan nặng cần theo dõi enzyme gan định kỳ khi dùng pantoprazole. Ngưng thuốc nếu enzyme gan tăng.
Suy thận
Pantoprazole không cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận, nhưng không nên dùng quá 40 mg/ngày.
Điều trị phối hợp
Khi dùng phối hợp, cần xem xét đặc tính của các thuốc liên quan.
Dùng phối hợp với atazanavir
Không khuyến cáo dùng pantoprazole với atazanavir. Nếu bắt buộc, theo dõi chặt chẽ, tăng atazanavir lên 400 mg + 100 mg ritonavir, pantoprazole không quá 20 mg
Hấp thu vitamin B12
Pantoprazole có thể giảm hấp thu vitamin B12 khi điều trị kéo dài, đặc biệt ở bệnh nhân hội chứng Zollinger–Ellison. Cân nhắc với bệnh nhân có nguy cơ thiếu B12.
Các xét nghiệm cận lâm sàng
- Pantoprazole có thể làm tăng nồng độ Chromogranin A (CgA) trong huyết tương, điều này có thể ảnh hưởng đến kết quả chẩn đoán u thần kinh nội tiết.
- Để đảm bảo kết quả xét nghiệm chính xác, nên ngừng sử dụng pantoprazole ít nhất 5 ngày trước khi thực hiện xét nghiệm CgA.
- Nếu nồng độ CgA và gastrin chưa trở về mức tham chiếu sau khi ngừng thuốc, cần xét nghiệm lại sau 14 ngày.
- Đối với bệnh nhân điều trị pantoprazole kéo dài (hơn 1 năm), cần được theo dõi định kỳ để đánh giá hiệu quả điều trị và phát hiện sớm các tác dụng không mong muốn.
Nguy cơ gãy xương
-
Thuốc ức chế bơm proton, đặc biệt khi sử dụng ở liều cao và kéo dài (≥1 năm), có thể làm tăng nguy cơ gãy xương (chậu, cổ tay, cột sống), đặc biệt ở người cao tuổi hoặc những người có nguy cơ loãng xương.
-
Cơ chế có thể liên quan đến việc giảm hấp thu calci do sự tăng pH trong dạ dày khi thuốc ức chế sản xuất acid.
-
Khuyến cáo:
-
Sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất để giảm thiểu nguy cơ.
-
Bệnh nhân có nguy cơ loãng xương nên bổ sung calci và vitamin D, đồng thời theo dõi sức khỏe xương theo hướng dẫn lâm sàng.
-
Nhiễm trùng đường tiêu hóa
Thuốc ức chế bơm proton có thể làm tăng số lượng vi khuẩn trong đường tiêu hóa trên, dẫn đến nguy cơ nhiễm trùng nhẹ với Salmonella và Campylobacter. Ngoài ra, có thể tăng nguy cơ tiêu chảy do Clostridium difficile.
Hạ magnesi huyết (có hoặc không có triệu chứng)
Dùng pantoprazole kéo dài (≥3 tháng, thường trên 1 năm) có thể gây hạ magnesi huyết nặng, với triệu chứng như mệt mỏi, co giật, rối loạn nhịp tim. Cần theo dõi nồng độ magnesi ở bệnh nhân dùng lâu dài, đặc biệt khi phối hợp với digoxin hoặc thuốc lợi tiểu
Lupus ban đỏ bán cấp ở da (SCLE)
-
SCLE (Subacute Cutaneous Lupus Erythematosus) đã được báo cáo ở những bệnh nhân sử dụng thuốc ức chế bơm proton (PPI), bao gồm pantoprazole. Đây là một tác dụng phụ hiếm gặp nhưng nghiêm trọng, có liên quan đến cơ chế tự miễn dịch do PPI kích hoạt.
Biểu hiện lâm sàng:
-
Tổn thương da dạng ban đỏ, dát sẩn hoặc vòng, thường xuất hiện ở những vùng da tiếp xúc với ánh nắng mặt trời như mặt, cổ, cánh tay.
-
Có thể kèm theo đau khớp, đặc biệt ở bệnh nhân có cơ địa tự miễn.
-
Tổn thương da có thể xuất hiện sau vài tuần hoặc vài tháng sử dụng PPI.
Cơ chế bệnh sinh:
-
PPI có thể kích thích phản ứng miễn dịch qua trung gian tế bào, tạo ra tự kháng thể kháng nhân (ANA) và kháng thể kháng Ro/SSA, dẫn đến phản ứng viêm đặc trưng của SCLE.
Đối tượng nguy cơ cao:
-
Bệnh nhân có tiền sử SCLE hoặc bệnh tự miễn.
-
Người nhạy cảm với ánh sáng mặt trời.
-
Những bệnh nhân đã bị SCLE khi dùng PPI khác có nguy cơ tái phát khi sử dụng PPI mới.
Hướng dẫn xử trí:
-
Khi bệnh nhân xuất hiện tổn thương da nghi ngờ SCLE, cần gặp bác sĩ sớm để được đánh giá.
-
Ngừng pantoprazole nếu xác định SCLE là do thuốc và chuyển sang phương án điều trị khác.
-
Bệnh nhân có tiền sử SCLE do PPI nên tránh sử dụng lại các PPI khác để giảm nguy cơ tái phát.
-
Chống nắng kỹ lưỡng (sử dụng kem chống nắng, che chắn) để hạn chế tổn thương da.
Viêm teo dạ dày
- Sử dụng pantoprazole lâu dài làm giảm tiết axit dạ dày, dẫn đến thay đổi hệ vi sinh vật và tạo điều kiện cho Helicobacter pylori phát triển, từ đó có thể gây viêm niêm mạc dạ dày.
- Thường gặp hơn ở bệnh nhân nhiễm H. pylori dương tính.
- Thường không rõ ràng, có thể gặp các biểu hiện mơ hồ như:
- Đầy bụng, khó tiêu
- Mệt mỏi, thiếu máu (do giảm hấp thu vitamin B12 và sắt)
- Nội soi sinh thiết dạ dày
- Trải nghiệm H. pylori (hít thở, phân tích, huyết thanh hoặc sinh thiết)
- Thử nghiệm và điều trị H. pylori giá trị trước khi bắt đầu hạn chế PPI giá trị.
- Sử dụng pantoprazole với kết quả hiệu quả thấp nhất trong thời gian ngắn nhất cần thiết.
- Theo dõi bất kỳ nội dung hoặc thử nghiệm nào nếu phải sử dụng thuốc kéo dài.
Viêm thận kẽ cấp
Nguy cơ:
- Đã có báo cáo viêm thận kẽ cấp khi dùng pantoprazole, có thể xảy ra bất kỳ lúc nào trong quá trình điều trị.
- Nguyên nhân: Phản ứng quá mẫn (không rõ cơ chế cụ thể).
Triệu chứng: Mệt mỏi, tiểu ít, sưng phù, tăng creatinin máu.
Xử trí: Ngưng pantoprazole ngay nếu có dấu hiệu viêm thận kẽ.
Nguy cơ ung thư
Dùng lâu dài:
- Có thể cần thiết do tính chất mạn tính của bệnh trào ngược dạ dày thực quản.
Nguy cơ ung thư:
- Nghiên cứu trên động vật cho thấy pantoprazole có thể gây khối u đường tiêu hóa, nhưng chưa rõ ảnh hưởng trên người.
Thành phần: Chứa mannitol, có thể gây nhuận tràng nhẹ.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Pantoprazole ít ảnh hưởng đến khả năng làm việc. Tuy nhiên, nếu có chóng mặt hoặc rối loạn thị giác, không nên lái xe, vận hành máy móc, hoặc làm việc trên cao.
Thời kỳ mang thai
Chưa có đủ dữ liệu trên người. Nghiên cứu trên động vật cho thấy độc tính sinh sản. Chỉ dùng pantoprazole khi thật sự cần thiết.
Thời kỳ cho con bú
Pantoprazole có thể tiết vào sữa mẹ. Cân nhắc ngừng thuốc hoặc ngừng cho con bú, tùy theo lợi ích và nguy cơ.
Tương tác thuốc
Thuốc phụ thuộc acid dạ dày để hấp thu
-
Các thuốc bị ảnh hưởng:
-
Azole kháng nấm: ketoconazole, itraconazole, posaconazole
-
Erlotinib
-
-
Tác động: Giảm hấp thu → giảm hiệu quả điều trị.
-
Khuyến cáo: Tránh dùng chung nếu có thể.
Thuốc điều trị HIV
-
Thuốc liên quan: Atazanavir
-
Tác động: Giảm nồng độ thuốc → giảm hiệu quả kháng virus.
-
Khuyến cáo: Không khuyến cáo dùng chung.
Thuốc chống đông máu
-
Thuốc liên quan: Warfarin, phenprocoumon
-
Tác động: Tăng INR, kéo dài thời gian prothrombin → tăng nguy cơ chảy máu.
-
Khuyến cáo: Theo dõi chỉ số đông máu thường xuyên.
Clopidogrel
-
Tác động: Pantoprazole ít ảnh hưởng đến chuyển hóa clopidogrel hơn các PPI khác.
-
Khuyến cáo: Không cần chỉnh liều.
Xét nghiệm nước tiểu (THC)
-
Tác động: Có thể gây dương tính giả với THC (cần sa).
-
Khuyến cáo: Xác minh bằng phương pháp đặc hiệu như GC-MS.
Methotrexate liều cao
-
Tác động: Có thể làm tăng nồng độ methotrexate → nguy cơ độc tính.
-
Khuyến cáo: Cân nhắc ngưng pantoprazole tạm thời khi dùng methotrexate liều cao.
Các nghiên cứu tương tác thuốc khác
Chuyển hóa:
- Pantoprazole được chuyển hóa chủ yếu qua gan bởi CYP2C19 và CYP3A4.
Không có tương tác đáng kể:
- Không ảnh hưởng đáng kể đến các thuốc chuyển hóa qua CYP1A2 (caffeine, theophylline), CYP2C9 (metoprolol), CYP2E1 (ethanol) hoặc hấp thu liên quan P-glycoprotein (digoxin).
- Không tương tác đáng kể với carbamazepine, diazepam, glibenclamide, nifedipine, thuốc tránh thai (levonorgestrel, ethinyl oestradiol).
- Không ảnh hưởng đến thuốc kháng acid khi dùng chung.
Không có tương tác đáng kể với kháng sinh (clarithromycin, metronidazole, amoxicillin).
Bảo quản
Bảo quản nơi khô, tránh ánh sáng, nhiệt độ không quá 30°C.
Nhà xuất bản
DAVI
Nước xuất bản
Việt Nam
Xuất xứ thương hiệu
Việt Nam
Sổ đăng ký
VD-28477-17





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.