Thành phần
- Ticarcillin
- Acid clavulanic
Chỉ định
Điều trị nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm, bao gồm:
- Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên và dưới
- Nhiễm trùng da và mô mềm
- Viêm đường tiết niệu, sinh dục
- Viêm tủy xương
- Nhiễm khuẩn huyết
- Viêm phúc mạc
- Nhiễm khuẩn hậu phẫu
- Nhiễm trùng hỗn hợp sau mổ
Chống chỉ định
- Dị ứng với ticarcillin, clavulanic acid hoặc các penicillin khác
- Dị ứng với nhóm beta-lactam
- Tiền sử suy gan do dùng penicillin
- Tăng bạch cầu đơn nhân

Cách dùng
- Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
- Không tự ý sử dụng tại nhà
Liều dùng
Người lớn
3,1g IV mỗi 4 giờ (trong 3–4 tuần, tùy mức độ nhiễm khuẩn)
Viêm nội mạc tử cung
- Nhiễm khuẩn vừa: 50 mg/kg (ticarcillin) mỗi 6 giờ
- Nhiễm khuẩn nặng: 50 mg/kg (ticarcillin) mỗi 4 giờ
- Dùng ít nhất 24 giờ sau khi hết sốt và bình thường hóa huyết học
Trẻ em
- 80 mg/kg mỗi 8 giờ
- Tối đa: 80 mg/kg mỗi 6 giờ
- Không vượt quá liều người lớn
Trẻ sơ sinh <2kg
80 mg/kg mỗi 12 giờ
Tác dụng phụ
Thường gặp
- Tiêu chảy, đầy bụng, buồn nôn, nôn
- Đau đầu, đau cơ, đau khớp
- Ngứa, phát ban
- Đau, sưng chỗ tiêm
- Nhiễm nấm âm đạo ở phụ nữ
Nặng (hiếm)
- Phân có máu/nước
- Tiểu ra máu, khó tiểu
- Dễ bầm tím, chảy máu
- Khô miệng, chóng mặt, ngất
- Co giật, sốt, triệu chứng giống cúm
Thận trọng
- Tiền sử dị ứng beta-lactam → cẩn trọng
- Rối loạn chức năng gan
- Suy thận → cần hiệu chỉnh liều
- Có thể gây viêm đại tràng màng giả
- Có thể dương tính giả với xét nghiệm Coombs
- Dùng kéo dài → nguy cơ bội nhiễm
Tương tác thuốc
- Tetracycline: Giảm hiệu lực của penicillin
- Aminoglycoside: Có thể tương kỵ, cần dùng riêng
- Thuốc chống đông, ức chế tiểu cầu, tiêu sợi huyết: Tăng nguy cơ chảy máu
- Probenecid: Làm chậm thải trừ ticarcillin
Sử dụng cho phụ nữ mang thai & cho con bú
Tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng
Dược lực học
- Ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn
- Hiệu quả tốt với Pseudomonas aeruginosa, Proteus indol dương tính, Enterobacter
- Acid clavulanic ức chế beta-lactamase → mở rộng phổ tác dụng
Dược động học
- Không hấp thu qua tiêu hóa → dùng tiêm
- Phân bố rộng vào các mô (mật, xương, dịch kẽ, màng phổi…)
- Thải trừ qua thận (chủ yếu)
- Thời gian bán hủy: khoảng 1,2 giờ (tăng nếu suy thận)
Ưu điểm
- Phổ kháng khuẩn rộng
- Hiệu quả với vi khuẩn kháng penicillin
- Dùng trong nhiễm khuẩn nặng, đa kháng
Nhược điểm
- Cần bác sĩ giám sát
- Có nguy cơ tác dụng phụ nặng nếu không đúng liều/cách
Bảo quản
- Nơi khô ráo, thoáng mát
- Tránh ánh nắng trực tiếp
- Để xa tầm tay trẻ em






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.