Thành phần
Công dụng
- Điều trị đái tháo đường tuýp 1 và tuýp 2 cho người lớn, thiếu niên và trẻ em từ 2 tuổi trở lên.
Dược lực học
- Insulin degludec (nền): tác dụng kéo dài, hấp thu chậm và ổn định.
- Insulin aspart: tác dụng nhanh, kiểm soát glucose sau ăn.
- Tác dụng giảm đường huyết qua cơ chế tăng hấp thu glucose vào mô và ức chế sản xuất glucose từ gan.

Dược động học
- Insulin degludec: hấp thu chậm từ từ.
- Insulin aspart: khởi phát tác dụng sau 14 phút, đỉnh sau 72 phút.
Cách dùng
- Tiêm dưới da (SC): bụng, đùi, phần trên cánh tay.
- Không tiêm tĩnh mạch, không tiêm bắp, không dùng trong bơm insulin.
- Không rút insulin từ bút tiêm để dùng với bơm tiêm.
Liều dùng
- Liều khởi đầu: 10 đơn vị/ngày, điều chỉnh theo glucose máu.
- Dùng đơn độc hoặc phối hợp thuốc uống hoặc insulin bolus.
- Liều Ryzodeg: 60–70% tổng nhu cầu insulin/ngày.
- Dùng 1 lần/ngày với bữa ăn chính + thêm insulin nhanh ở bữa còn lại.
- Trẻ em (2–18 tuổi): theo dõi nguy cơ hạ đường huyết, đặc biệt 2–5 tuổi.
- Người cao tuổi, suy thận, suy gan: dùng được, cần theo dõi sát glucose.
Lưu ý
Tác dụng phụ
- Nhóm cơ quan Tần suất Phản ứng phụ
- Rối loạn hệ miễn dịch Hiếm gặp Quá mẫn, nổi mề đay
- Chuyển hóa & dinh dưỡng Rất thường gặp Hạ đường huyết
- Da & mô dưới da Không rõ Loạn dưỡng mỡ tại chỗ tiêm
- Toàn thân & tại chỗ tiêm Thường gặp / ít gặp Phản ứng tại chỗ tiêm, phù ngoại biên
Xử trí khi
- Quá liều: Gây hạ đường huyết → dùng đường uống, glucose TM hoặc glucagon.
- Quên liều: Dùng với bữa ăn chính tiếp theo. Không bù liều gấp đôi.
Chống chỉ định
- Quá mẫn với insulin degludec, insulin aspart hoặc tá dược.
Thận trọng
- Nguy cơ hạ đường huyết cao, nhất là trẻ 2–5 tuổi.
- Tăng đường huyết nếu dùng thiếu liều/không đều.
- Thay insulin phải có giám sát y tế.
- Cẩn trọng khi lái xe, vận hành máy móc (do hạ đường huyết).
- Thời kỳ mang thai/cho con bú: chưa đủ dữ liệu, cân nhắc kỹ lưỡng.
Tương tác thuốc
- Làm giảm nhu cầu insulin: metformin, ACEI, beta-blocker, sulfonamide, GLP-1 agonist.
- Làm tăng nhu cầu insulin: corticoid, thuốc tránh thai, hormon tuyến giáp, thiazide.
- Rượu, thuốc chẹn beta: làm tăng/giảm tác dụng hoặc che dấu triệu chứng hạ đường huyết.
Bảo quản
- Trước khi mở: trong tủ lạnh 2–8°C, tránh đông đá.
- Sau khi mở: tối đa 4 tuần, dưới 30°C hoặc trong tủ lạnh.
- Luôn đậy nắp, tránh ánh sáng, tránh xa tầm tay trẻ em.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.