Thành phần
Trong mỗi ngăn túi nhũ dịch truyền tĩnh mạch PeriOLIMEL N4E 1000ml có chứa:
- Dung dịch Glucose 18,75% (kl/tt)……………..400 ml
- Dung dịch acid amin 6,3% (kl/tt)……………….400 ml
- Nhũ dịch Iipid 15% (kl⁄t)…………………………..200ml
Sau khi trộn 3 ngăn, thành phần nhũ dịch bao gồm: Dầu oliu tinh khiết + dầu đậu nành tinh khiết, Alaninel, Arginine, Aspartic acid, Glutamic acid, Glycine, Histidine, Isoleucine, Leucine, Lysine, Methionine, Phenylalanine, Proline, Serine, Threonine, Tryptophan, Tyrosine, Vali, natri acetat trihydrat, Natri glycerophosphate hydrat, Kali clorid, Magnesi clorid hexahydrat, Calci clorid dihydrat, Glucose anhydrous.

Tác dụng – Chỉ định của dung dịch PeriOLIMEL N4E 1000ml cung cấp dinh dưỡng
PERIOLIMEL N4E được sử dụng để bổ sung dinh dưỡng qua đường tĩnh mạch cho người lớn và thanh niên trên 18 tuổi cần nuôi dưỡng ngoài đường tiêu hóa.
Sản phẩm được chỉ định trong trường hợp bệnh nhân không thể hấp thu đầy đủ dưỡng chất qua Đường tiêu hóa, chế độ ăn qua đường này không đáp ứng nhu cầu hoặc bị chống chỉ định.
Liều dùng
Tùy thuộc vào nhu cầu năng lượng, tình trạng lâm sàng, cân nặng và khả năng chuyển hóa của bệnh nhân.
Liều tối đa khuyến cáo: 40 ml/kg/ngày, tương đương 1 g/kg amino acid, 3 g/kg glucose, 1.2 g/kg lipid, và 0.8 mmol/kg natri, 0.6 mmol/kg kali. Ví dụ, với bệnh nhân 70kg, có thể truyền tối đa 2800 ml/ngày.
Tốc Độ Truyền:
- Bắt đầu với tốc độ chậm, sau đó điều chỉnh theo tình trạng bệnh nhân.
- Tốc độ tối đa: 3.2 ml/kg/giờ (tương đương 0.08 g/kg/giờ với amino acid, 0.24 g/kg/giờ với glucose, 0.1 g/kg/giờ với lipid).
Thời Gian Truyền:
- Thường kéo dài từ 12 – 24 giờ.
- Sau khi mở túi, dung dịch cần được sử dụng ngay, không bảo quản cho lần truyền sau.
- Dinh dưỡng ngoài tĩnh mạch duy trì bao lâu tùy thuộc vào tình trạng bệnh nhân.
Cách dùng
PERIOLIMEL N4E được chỉ định cho người trưởng thành.
Có thể truyền qua tĩnh mạch ngoại vi hoặc trung tâm do áp suất thẩm thấu thấp. THUỐC CHỈ DÙNG MỘT LẦN.
Chống chỉ định
- Trẻ sinh non, trẻ sơ sinh và trẻ em dưới 18 tuổi.
- Dị ứng với protein từ trứng, đậu nành, đậu phộng hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Rối loạn bẩm sinh trong quá trình chuyển hóa acid amin.
- Tăng mỡ máu nghiêm trọng hoặc rối loạn chuyển hóa lipid, đặc biệt là tình trạng tăng triglycerid máu.
- Nồng độ natri, kali, Magie, Canxi hoặc phospho trong huyết thanh cao bất thường.
- Tăng đường huyết nặng.
Tác dụng phụ
Phổ biến
- Nhịp tim nhanh
- Biếng ăn
- Tăng triglyceride máu
- Đau bụng bất thường
- Tiêu chảy
- Buồn nôn
- Tăng huyết áp
Tần suất không xác định
- Viêm tĩnh mạch huyết khối
- Gan to, vàng da
- Tăng mẫn cảm
- Tăng nồng độ các alkaline phosphatase trong máu, tăng men gan, tăng bilirubin máu
- Tăng ure máu
Tương tác thuốc
Hiện tại, chưa có nghiên cứu cụ thể nào về sự tương tác của thuốc.
| Thuốc dùng cùng | Tương tác có thể xảy ra |
| PERIOLIMEL N4E và máu | Có thể gây hiện tượng đông máu giả nếu sử dụng trong cùng một bộ dây truyền dịch. |
| Các thành phần lipid trong nhũ dịch của PERIOLIMEL N4E | Có thể làm sai lệch kết quả của một số xét nghiệm cận lâm sàng (bilirubin, men lactate dehydrogenase, nồng độ oxy trong máu, hemoglobin) nếu mẫu máu được lấy trước khi các thành phần lipid được thải trừ hoàn toàn khỏi cơ thể. |
| Ceftriaxone và dung dịch tĩnh mạch chứa canxi | Có nguy cơ tạo ra kết tủa muối ceftriaxone-canxi. |
| PERIOLIMEL N4E và thuốc chống đông coumarin | Không gây ảnh hưởng với liều vitamin K tự nhiên trong PERIOLIMEL N4E đối với các thuốc chống đông nhóm coumarin. |
| Thuốc lợi tiểu không thải kali, thuốc ức chế ACE, thuốc ức chế thụ thể angiotensin II, thuốc ức chế miễn dịch tacrolimus hoặc cyclosporine | Có thể làm tăng mức kali trong máu nếu sử dụng kết hợp với PERIOLIMEL N4E, cần thận trọng khi điều trị. |
Lưu ý và thận trọng
- Truyền PeriOLIMEL N4E quá nhanh có thể gây các biến chứng nghiêm trọng, kể cả tử vong.
- Dừng ngay nếu xuất hiện dấu hiệu phản ứng dị ứng như vã mồ hôi, sốt, ban da, hoặc nhức đầu.
- Không bổ sung thuốc hoặc chất khác mà chưa kiểm tra tương thích, vì có thể gây kết tủa hoặc giảm độ ổn định của nhũ dịch lipid, dẫn đến tắc mạch máu. Việc hình thành kết tủa có thể gây tắc nghẽn động mạch phổi. Dừng ngay truyền dịch và đánh giá lâm sàng nếu có dấu hiệu suy kiệt phổi.
- Có nguy cơ nhiễm trùng tại vị trí catheter và nhiễm trùng huyết, đặc biệt với bệnh nhân suy dinh dưỡng hoặc sử dụng thuốc ức chế miễn dịch. Đảm bảo kỹ thuật vô trùng khi đặt và duy trì catheter.
- Giám sát chặt chẽ các chỉ số như nồng độ điện giải, đường huyết, và chức năng gan, thận trong suốt quá trình điều trị.
- Cần thận trọng với bệnh nhân suy gan và thận, vì có nguy cơ tăng amoni trong máu và các biến chứng chuyển hóa khác.
- Kiểm tra công thức máu và chỉ số đông máu thường xuyên trong suốt quá trình truyền dịch.
- Giám sát nồng độ triglyceride huyết thanh và điều chỉnh liều Insulin nếu có dấu hiệu tăng đường huyết.
- Trường hợp tăng mỡ máu hoặc viêm tĩnh mạch, cần theo dõi kỹ lưỡng và điều chỉnh tốc độ truyền dịch.
- Chưa có nghiên cứu đầy đủ về việc sử dụng thuốc này trên bệnh nhân dưới 18 tuổi.
Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Hiện tại, chưa có dữ liệu lâm sàng về việc sử dụng PERIOLIMEL N4E đối với phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú. Tuy nhiên, dựa trên các chỉ định và phương pháp sử dụng của công thức PERIOLIMEL, có thể xem xét việc sử dụng thuốc cho phụ nữ có thai hoặc cho con bú trong trường hợp thực sự cần thiết.
Xử trí khi quá liều
- Khi sử dụng thuốc không đúng hướng dẫn (quá liều và/hoặc truyền với tốc độ nhanh hơn mức khuyến nghị), có thể xảy ra tình trạng tăng thể tích máu và nhiễm toan acid.
- Nếu dịch được truyền quá nhanh hoặc với thể tích lớn, có thể gây ra các triệu chứng như buồn nôn, nôn mửa, cảm giác ớn lạnh, và rối loạn điện giải. Trong những trường hợp này, cần phải ngừng truyền ngay lập tức.
- Bệnh nhân có thể gặp phải tình trạng tăng đường huyết, tăng đường niệu, và nồng độ huyết thanh cao hơn bình thường nếu tốc độ truyền glucose vượt quá khả năng thải trừ của cơ thể.
- Sự suy giảm khả năng loại bỏ lipid có thể dẫn đến “Hội chứng quá tải chất béo”. Các triệu chứng và tác động của hội chứng này sẽ giảm khi ngừng truyền dịch.
- Trong một số trường hợp nghiêm trọng, thẩm phân hoặc tách máu có thể cần thiết để điều trị tình trạng quá liều.
Cơ chế tác dụng
Dược lực học
PERIOLIMEL N4E là nhũ dịch ngoài đường tiêu hóa, dạng phối hợp. Sản phẩm cung cấp năng lượng từ nitrogen (acid amin L), glucose và triglycerid, giúp duy trì cân bằng nitơ/năng lượng và bao gồm chất điện giải. Nhũ dịch lipid trong sản phẩm là hỗn hợp dầu oliu (80%) và đậu nành (20%), với các acid béo thiết yếu gồm: 15% acid béo bão hòa (SFA), 65% acid béo đơn bão hòa (MUFA), và 20% acid béo chưa bão hòa nhiều nối đôi (PUFA). Tỷ lệ phospholipid/triglyceride là 0.06.
Dầu oliu chứa alpha-tocopherol, giúp cải thiện tình trạng Vitamin E và giảm peroxy hóa lipid. Dung dịch acid amin có chứa 17 acid amin (bao gồm 8 acid amin thiết yếu) cần thiết cho tổng hợp protein và cung cấp năng lượng. Các acid amin thiết yếu chiếm 44,8% tổng lượng amino acid, với tỷ lệ Amino acid phân nhánh là 18,3%. Nguồn năng lượng carbohydrat là từ glucose.
Dược động học
Các thành phần của PERIOLIMEL N4E (acid amin, điện giải, glucose và lipid) được phân bố, chuyên hóa và thải trừ khỏi cơ thể theo cách tương tự như khi sử dụng chúng đơn lẻ. Dược lực học của các acid amin truyền tĩnh mạch tương tự như khi cung cấp qua đường tiêu hóa. Tuy nhiên, acid amin từ protein thức ăn cần qua tĩnh mạch cửa trước khi vào hệ tuần hoàn.
Tốc độ thải trừ của nhũ dịch lipid phụ thuộc vào kích thước hạt. Các hạt lipid nhỏ có tốc độ thải trừ chậm, nhưng lại tăng phân giải lipid nhờ lipoprotein lipase. Kích thước hạt lipid trong nhũ dịch PERIOLIMEL N4E tương tự như chylomicron, vì vậy tốc độ thải trừ của nhũ dịch này cũng tương tự.
Bảo quản
Bảo quản sản phẩm ở dưới 30°C, không để thuốc đông đá. Bảo quản trong bao bì ngoài của túi dịch.
Điều kiện bảo quản dung dịch sau khi hoàn nguyên:
- Sau khi pha chế dung dịch, nên sử dụng ngay lập tức sau khi mở đường phân cách giữa ba ngăn.
- Dung dịch pha trộn có thể bảo quản tối đa 7 ngày ở nhiệt độ từ +2°C đến +8°C, sau đó có thể giữ ở nhiệt độ không quá +25°C trong 48 giờ.
- Khi bổ sung các thành phần như chất điện giải, yếu tố vi lượng và vitamin, dung dịch pha trộn vẫn giữ ổn định trong 7 ngày ở nhiệt độ +2°C đến +8°C và 48 giờ ở nhiệt độ không quá +25°C.
- Về mặt vi sinh học, tốt nhất là sử dụng ngay sau khi pha chế. Nếu không thể sử dụng ngay, thời gian bảo quản và điều kiện bảo quản sau khi pha là trách nhiệm của người dùng, nhưng không nên quá 24 giờ ở nhiệt độ từ +2°C đến +8°C, trừ khi các dung dịch bổ sung đã được kiểm soát và việc pha chế diễn ra trong điều kiện vô trùng.
Quy cách đóng gói
Túi pastic 1000ml
Số đăng ký
VN2-564-17
Thương hiệu
Baxter Healthcare (Asia) Pte., Ltd.
Công ty đăng ký
Baxter Healthcare (Asia) Pte., Ltd.
Xuất xứ
Singapore












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.