Thành phần
Dạng bào chế: Nhũ dịch tiêm truyền.
Hàm lượng trong mỗi túi 1250ml:
- Amino acids: 40g
- Nitrogen: 5,7g
- Glucose: 80g
- Năng lượng toàn phần: 480 kcal
- Năng lượng không từ đạm: 320 kcal
- Áp lực thẩm thấu: 900 mOsm/L
Tác dụng và Chỉ định
Tác dụng
- Amino acids: Cung cấp nguyên liệu cho tổng hợp protein, hỗ trợ trao đổi chất, phát triển cơ và chức năng cơ thể.
- Glucose: Cung cấp năng lượng chính, đặc biệt cho mô thần kinh, hồng cầu, tủy xương,…
- Lipid: Nguồn năng lượng quan trọng, cấu trúc tế bào, điều hòa thân nhiệt và chuyển hóa.
- Nitrogen: Tham gia vào cấu trúc acid amin và tổng hợp protein, cải thiện miễn dịch.

Chỉ định
- Nuôi dưỡng qua đường tĩnh mạch ngoại biên, bổ sung hoặc thay thế dinh dưỡng.
- Dùng trong liệu pháp dinh dưỡng với glucose nồng độ thấp.
- Kết hợp nuôi ăn qua đường tiêu hóa khi cần thiết.
Liều dùng và Cách dùng
Liều dùng
Do bác sĩ quyết định dựa trên tình trạng lâm sàng và các chỉ số sinh hóa.
Cách dùng
- Truyền tĩnh mạch chậm.
- Chỉ thực hiện bởi nhân viên y tế.
- Cần luân chuyển vị trí truyền mỗi ngày để giảm nguy cơ viêm tắc tĩnh mạch.
Chống chỉ định
- Mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Trẻ sơ sinh và trẻ dưới 24 tháng tuổi.
Tác dụng phụ
Phổ biến
- Buồn nôn, nôn, chán ăn, đầy hơi, khô miệng, tăng thân nhiệt.
- Tăng men gan (AST, ALT), tăng hoặc hạ huyết áp, thở gấp.
- Dị ứng, phát ban, mày đay, đau đầu, đau vùng bụng, đau mạch máu.
- Có thể gây phù não, phù phổi, tăng kali máu, rối loạn chức năng gan thận khi truyền liều cao/nhanh.
Lưu ý: Thông báo cho bác sĩ nếu có bất kỳ tác dụng không mong muốn nào.
Tương tác thuốc
- Thuốc hạ huyết áp: Có thể tăng tác dụng.
- Thuốc điều trị đái tháo đường: Có thể cần điều chỉnh liều.
- Tubocurarine: Phản ứng tăng do amino acid.
- Norepinephrine: Có thể giảm hiệu lực, nên dùng cách nhau tối thiểu 2 giờ.
Lưu ý và Bảo quản
Thận trọng
- Thận trọng với người dị ứng trứng, đậu nành, đậu phộng.
- Không dùng cho người rối loạn chuyển hóa lipid nặng, suy gan/thận nặng, rối loạn đông máu nghiêm trọng.
- Tránh dùng trong sốc cấp, tăng đường huyết cần >6 đơn vị insulin/giờ.
- Thận trọng ở bệnh nhân sau chấn thương, tiểu đường không kiểm soát, nhồi máu cơ tim cấp.
Phụ nữ có thai và cho con bú
Chỉ dùng khi thật cần thiết và có chỉ định của bác sĩ do chưa có dữ liệu đầy đủ.
Bảo quản
- Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng.
- Nhiệt độ không quá 30°C.
- Tránh xa tầm tay trẻ em.
Thương hiệu
B.Braun, B. Braun Melsungen AG
Công ty đăng ký
B.Braun Medical Industries S/B
Xuất xứ
Đức
Số đăng ký
VN-10694-10






Để lại một bình luận