Thành phần
Vitamin B1 (Thiamin): 10 mg
(Các vitamin B khác có thể có trong sản phẩm nhưng không được liệt kê rõ hàm lượng trong đoạn bạn gửi)
Công dụng / Chỉ định
- Phòng ngừa và điều trị thiếu vitamin nhóm B
- Dùng trong trường hợp nuôi dưỡng hoàn toàn ngoài đường tiêu hóa

Cơ chế tác dụng (Dược lực học)
Vitamin B1
Tạo coenzym TPP (thiamin pyrophosphat) → tham gia chuyển hóa carbohydrate
Vitamin B2
Chuyển thành FMN & FAD → cần cho hô hấp mô và chuyển hóa tryptophan, pyridoxin
Vitamin PP (Nicotinamid)
Tạo NAD và NADP → xúc tác phản ứng oxi hóa – khử trong tế bào
Vitamin B6
Thành pyridoxal phosphat & pyridoxamin phosphat → chuyển hóa protein, GABA, hemoglobin
Vitamin B5 (Dexpanthenol)
Thành acid pantothenic → tạo Coenzym A, tổng hợp acetylcholin, corticoid
Dược động học
- B1: Phân bố rộng, thải qua nước tiểu
- B2: Hấp thu tại tá tràng, phân bố mô, đào thải qua nước tiểu & phân
- PP: Chuyển hóa tại gan, thải qua nước tiểu
- B6: Dự trữ gan & cơ, thải qua thận
- B5: Hấp thu nhanh, thải qua thận
Cách dùng
- Đường dùng: Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch hoặc truyền tĩnh mạch
- Dung dịch pha truyền: NaCl 0.9%
- Không pha chung với thuốc khác
Liều dùng
- Người lớn & người cao tuổi: 1–2 ống/ngày
- Trẻ em: Chưa có khuyến cáo cụ thể – chỉ dùng khi lợi ích > nguy cơ, theo chỉ định bác sĩ
Tác dụng phụ (ADR)
Hiếm gặp
- Ra mồ hôi, sốc phản vệ, phát ban, mề đay, khó thở
- Kích ứng tại chỗ tiêm
B6 liều cao, kéo dài
Gây viêm dây thần kinh ngoại vi, ảnh hưởng vận động
PP liều cao
Buồn nôn, chán ăn, vàng da, đau đầu, tăng đường huyết, tăng acid uric
Chống chỉ định
- Dị ứng bất kỳ thành phần nào
- Không dùng cùng levodopa đơn thuần
Thận trọng
- Người có bệnh gan, thận, tim mạch, loét dạ dày, gút, tiểu đường
- Dùng liều cao B6 kéo dài có thể gây lệ thuộc hoặc độc thần kinh
Sử dụng cho phụ nữ mang thai và cho con bú
Được phép sử dụng nếu có chỉ định
Khả năng lái xe & vận hành máy móc
Cẩn trọng: có thể gây chóng mặt, buồn nôn, tụt huyết áp
Tương tác thuốc nổi bật
- Vitamin B1: Tăng tác dụng thuốc chẹn thần kinh cơ
- Vitamin B6: Giảm tác dụng levodopa; giảm nồng độ phenytoin
- Vitamin PP: Làm tăng nguy cơ độc gan khi dùng với thuốc có độc tính gan
- Vitamin B2: Bị giảm hấp thu bởi rượu, probenecid
Bảo quản
- Nơi mát, dưới 30°C
- Tránh ánh sáng
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nước sản xuất
Việt Nam
Xuất xứ thương hiệu
Việt Nam
Số đăng ký
893110172324






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.