Thành phần
Công dụng
Điều trị vảy nến thể mảng (vảy nến mảng) mức độ nhẹ đến vừa.

Chỉ định
Dược lực học
- Kích thích sự biệt hóa của tế bào.
- Ức chế sự tăng sinh của tế bào sừng (keratinocytes).
- Hiệu quả tương đương vitamin D tự nhiên, nhưng ít ảnh hưởng đến chuyển hóa calci hơn (kém vitamin D tự nhiên 100–200 lần).
Dược động học
- Dạng dung dịch bôi đầu: <1% hấp thu sau 12 giờ.
- Dạng thuốc mỡ 0,005%: khoảng 5–6% hấp thu sau 12 giờ.
- Dạng kem bôi: chưa có nghiên cứu cụ thể.
- Được chuyển hóa tại gan thành các chất không hoạt tính.
- Thải trừ chủ yếu qua mật.
Cách dùng
- Bôi một lớp mỏng thuốc mỡ lên vùng da bị tổn thương.
- Xoa nhẹ nhàng cho đến khi thuốc thấm hoàn toàn.
Liều dùng
- Dùng đơn độc:
- Bôi 1–2 lần/ngày trên vùng da bệnh (tay, chân, thân mình).
- Khuyến cáo: 2 lần/ngày (sáng và tối) khi bắt đầu điều trị.
- Có thể giảm xuống 1 lần/ngày trong giai đoạn điều trị duy trì, tùy vào đáp ứng lâm sàng.
- Không quá 100g/tuần.
- Nếu dùng cùng các chế phẩm khác có chứa calcipotriol, tổng liều không vượt quá 5mg calcipotriol/tuần.
- Hiệu quả rõ rệt sau 4–8 tuần.
- Có thể lặp lại điều trị nếu cần, tùy theo đánh giá lâm sàng.
- Bôi 1 lần/ngày, kết hợp với corticosteroid dùng ngoài.
- Ví dụ: Trozimed buổi sáng, corticosteroid buổi tối.
- Phối hợp này được đánh giá là hiệu quả và dung nạp tốt.
Đối tượng đặc biệt
- Suy thận nặng.
- Suy gan nặng.
- Chưa đủ dữ liệu về hiệu quả và độ an toàn khi sử dụng kéo dài.
- Không khuyến cáo dùng cho trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi.
Lưu ý:
- Liều dùng chỉ mang tính chất tham khảo. Cần tham khảo ý kiến bác sĩ để có chỉ định phù hợp với thể trạng và mức độ bệnh.
Làm gì khi dùng quá liều?
- Có thể gây tăng calci huyết với các biểu hiện:
- Biếng ăn, buồn nôn, nôn.
- Táo bón, giảm trương lực cơ.
- Trầm cảm, hôn mê, bất tỉnh.
- Ngừng dùng thuốc ngay khi có dấu hiệu tăng calci huyết.
- Theo dõi cho đến khi chỉ số calci trở về bình thường.
Làm gì khi quên 1 liều?
- Dùng ngay khi nhớ ra.
- Sau đó tiếp tục dùng liều kế tiếp như bình thường.
- Nếu có thắc mắc, nên hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.
Tác dụng phụ
- Da và mô dưới da:
- Kích ứng da.
- Da và mô dưới da:
- Ngứa.
- Cảm giác bỏng rát da.
- Cảm giác châm chích.
- Khô da.
- Hồng ban.
- Phát ban (dạng hồng ban, dát sẩn, mụn mủ, bóng nước).
- Da và mô dưới da:
- Eczema.
- Viêm da tiếp xúc.
- Vảy nến tiến triển (nặng hơn).
- Miễn dịch:
- Phản ứng quá mẫn (nổi mề đay, phù mặt, phù quanh mắt, phù mạch).
- Chuyển hóa và dinh dưỡng:
- Tăng calci huyết, tăng calci niệu.
- Da và mô dưới da:
- Thay đổi sắc tố da (thoáng qua).
- Nhạy cảm với ánh sáng (thoáng qua).
- Viêm da mặt và quanh mắt.
- Đa phần ADR là nhẹ và có thể tự hết khi tiếp tục điều trị hoặc giảm liều.
- Trường hợp phản ứng nghiêm trọng hoặc dai dẳng:
- Ngừng thuốc và báo ngay cho bác sĩ.
- Tăng calci huyết hoặc calci niệu:
- Ngừng thuốc đến khi chỉ số trở về bình thường.
Khuyến cáo:
- Bệnh nhân nên thông báo cho bác sĩ nếu gặp bất kỳ tác dụng không mong muốn nào.
Lưu ý
- Mẫn cảm với calcipotriol hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Suy gan hoặc suy thận nặng.
- Rối loạn chuyển hóa calci, hoặc đang điều trị bằng thuốc có thể gây tăng calci huyết.
- Tăng calci huyết, nhiễm độc vitamin D.
- Không bôi lên vùng da mặt.
Thận trọng khi dùng
- Chỉ dùng ngoài da. Không tra mắt, không uống, không dùng đường âm đạo.
- Rửa tay sau khi bôi thuốc. Tránh để thuốc dính vào mặt và các vùng da khác không cần điều trị.
- Không dùng quá liều khuyến cáo (tối đa 100g/tuần) để tránh tăng calci huyết.
- Thận trọng ở bệnh nhân bị các dạng vảy nến nghiêm trọng (vảy nến có mụn mủ toàn thân, vảy nến đỏ da tróc vảy).
- Không kết hợp với chất làm tăng thẩm thấu da như acid salicylic.
- Hạn chế tiếp xúc với ánh nắng tự nhiên và nhân tạo.
- Không dùng kết hợp quang trị liệu UV và calcipotriol trừ khi có chỉ định rõ ràng.
- Thành phần thuốc: Propylen glycol có thể gây kích ứng da; Polysorbat 80 có thể gây dị ứng.
ĐỐI TƯỢNG ĐẶC BIỆT
- Không khuyến cáo sử dụng do thiếu dữ liệu về độ an toàn và hiệu quả.
- Không khuyến cáo dùng.
- Dù hấp thu toàn thân rất thấp, nhưng calcipotriol qua được nhau thai và có thể ảnh hưởng đến thai nhi.
- Không rõ thuốc có tiết vào sữa mẹ hay không.
- Nếu sử dụng, nên tránh bôi lên ngực và giới hạn diện tích da điều trị.
- Calcipotriol không ảnh hưởng hoặc ảnh hưởng không đáng kể đến khả năng này.
TƯƠNG TÁC THUỐC
- Nên bôi thuốc ít nhất 2 giờ trước hoặc sau chiếu tia UVB.
- Có thể làm mất tác dụng của calcipotriol nếu dùng đồng thời tại cùng một vùng da.
- Chưa có dữ liệu về phối hợp với các thuốc điều trị vảy nến khác trên cùng vùng da.
Bảo quản
- Bảo quản ở nơi khô ráo.
- Tránh ánh sáng trực tiếp.
- Nhiệt độ không quá 25°C.
- Không để đông lạnh.
- Ngoài tầm với của trẻ em.
- Không sử dụng thuốc sau ngày hết hạn ghi trên hộp hoặc tuýp thuốc.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.