Thành phần
Clobetasol propionat: 0.05%
Công dụng
Là corticosteroid tại chỗ có hiệu lực rất cao, Dermovate Cream được chỉ định cho người lớn, người cao tuổi và trẻ em trên 12 tuổi nhằm làm giảm các triệu chứng viêm và ngứa trong các bệnh da đáp ứng với steroid, bao gồm:
- Bệnh vẩy nến (trừ dạng mảng lan rộng)
- Viêm da dai dẳng khó chữa
- Lichen phẳng
- Lupus ban đỏ dạng đĩa
- Các bệnh da khác không đáp ứng với steroid hiệu lực thấp hơn

Dược lực học
Corticosteroid tại chỗ có tác dụng chống viêm, chống ngứa và co mạch. Cơ chế tác dụng là ức chế phản ứng dị ứng pha muộn, giảm tế bào mast, hóa ứng động bạch cầu ái toan, giảm sản sinh cytokine và ức chế chuyển hóa acid arachidonic.
Dược động học
- Hấp thu: Hấp thu toàn thân qua da lành có thể xảy ra, tăng lên nếu viêm hoặc dùng băng kín.
- Phân bố: Nồng độ thuốc trong tuần hoàn thường thấp, dưới ngưỡng phát hiện.
- Chuyển hóa: Chủ yếu tại gan, giống như corticosteroid toàn thân.
- Thải trừ: Qua thận, một phần qua mật.
Cách dùng và liều dùng
- Bôi một lớp mỏng lên vùng da bệnh 1 – 2 lần/ngày, tối đa 4 tuần.
- Có thể dùng liệu pháp băng kín trong các trường hợp tăng sừng hóa.
- Khi kiểm soát được bệnh, nên giảm liều dần hoặc chuyển sang thuốc hiệu lực thấp hơn.
- Không dùng quá 50g/tuần.
- Trẻ em dưới 12 tuổi: không được khuyến cáo dùng.
- Người cao tuổi, suy gan/thận: dùng liều tối thiểu trong thời gian ngắn nhất.
Xử lý khi quá liều/quên liều
- Quá liều: Có thể gây ức chế trục HPA, hội chứng Cushing. Cần ngừng thuốc dần dần.
- Quên liều: Bôi sớm nếu nhớ ra, nhưng không bôi gấp đôi liều kế tiếp.
Tác dụng không mong muốn
Theo dữ liệu hậu mãi:
- Nhiễm trùng và ký sinh trùng: Nhiễm trùng cơ hội
- Miễn dịch: Quá mẫn tại chỗ
- Nội tiết: Ức chế trục HPA, hội chứng Cushing, loãng xương, đục thủy tinh thể, tăng huyết áp, rối loạn đường huyết, tăng cân, giảm cortisol nội sinh, rụng tóc
- Da và mô dưới da: Ngứa, rát, teo da, rạn da, giãn mao mạch, mỏng da, thay đổi sắc tố, rậm lông, ban đỏ, phát ban, mày đay, mụn trứng cá
- Tại chỗ bôi thuốc: Rát/đau vùng bôi thuốc
Chống chỉ định
- Nhiễm khuẩn da chưa điều trị
- Mụn trứng cá, trứng cá đỏ
- Viêm da quanh miệng, ngứa không viêm
- Quá mẫn với thành phần thuốc
- Nhiễm virus, nấm
- Vẩy nến dạng mảng lan rộng
- Trẻ em dưới 12 tuổi
Thận trọng khi sử dụng
- Hạn chế dùng trên mặt, vùng da mỏng, băng kín hoặc tổn thương
- Không nên ngừng thuốc đột ngột
- Trẻ em dễ bị tác dụng toàn thân hơn do tỷ lệ diện tích da/cân nặng cao
- Nguy cơ nhiễm khuẩn tăng khi băng kín hoặc dùng ở nếp gấp da
- Cần giám sát khi điều trị bệnh vẩy nến do nguy cơ bùng phát, mụn mủ
- Thận trọng khi điều trị viêm quanh vết loét chân
- Tránh để thuốc tiếp xúc với mắt khi dùng trên mí mắt
Sử dụng cho phụ nữ mang thai và cho con bú
- Mang thai: Cân nhắc nếu lợi ích vượt trội nguy cơ
- Cho con bú: Không bôi vào vùng ngực, chỉ dùng khi cần thiết
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Không có ảnh hưởng đáng kể được ghi nhận.
Tương tác thuốc
Các thuốc ức chế CYP3A4 như Ritonavir, Itraconazol có thể làm tăng nồng độ corticosteroid toàn thân
Bảo quản
- Bảo quản dưới 30°C
- Hạn dùng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất
Nhà sản xuất
GLAXO OPERATIONS UK., LTD
Nước sản xuất
Anh
Xuất xứ thương hiệu
Anh
Số đăng ký
500110787924






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.