Thành phần
-
Doxazosin: 2mg (dưới dạng dẫn chất của quinazolin, thường sử dụng dạng mesylat)
Chỉ định lâm sàng
- Điều trị tăng huyết áp: Doxazosin giúp giãn các mạch máu, từ đó giảm sức cản ngoại vi và hạ huyết áp. Việc hạ huyết áp ổn định góp phần giảm áp lực lên tim và hệ thống mạch máu, hạn chế nguy cơ đột quỵ, suy tim và suy thận.
- Điều trị phì đại tuyến tiền liệt lành tính (BPH): Ở các bệnh nhân nam giới, đặc biệt là ở độ tuổi trung niên và cao tuổi, Doxazosin có tác dụng làm giãn cơ xung quanh cổ bàng quang và tuyến tiền liệt. Điều này giúp cải thiện lưu lượng nước tiểu, giảm tắc nghẽn và cải thiện triệu chứng như tiểu rắt, tiểu khó, hoặc tiểu ngắt dòng.

Dược lý – Cơ chế tác dụng
- Doxazosin hoạt động bằng cách ức chế chọn lọc các thụ thể alpha-1 adrenergic. Kết quả là, các cơ trơn ở mạch máu và các cấu trúc liên quan sẽ giãn ra, giúp giảm sức cản ngoại vi và huyết áp. Thuốc không chỉ mang lại lợi ích trong điều trị tăng huyết áp mà còn có tác dụng cải thiện các triệu chứng của phì đại tuyến tiền liệt bằng cách làm giảm áp lực lên niệu đạo.
- Ngoài ra, Doxazosin còn được chứng minh có tác dụng thay đổi thành phần lipid huyết tương, góp phần làm giảm cholesterol và tăng mức HDL, điều này càng làm tăng thêm lợi ích cho bệnh nhân tăng huyết áp có kèm rối loạn lipid.
Động lực học
- Hấp thu: Thuốc được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa và đạt nồng độ đỉnh sau khoảng 2 – 3 giờ.
- Phân bố: Liên kết mạnh với protein huyết tương (khoảng 98%); có thể gắn với glycoprotein axit alpha-1.
- Chuyển hóa: Được chuyển hóa chủ yếu ở gan qua các enzyme CYP2C19, CYP2D6 và CYP3A4.
- Thải trừ: Đa phần thuốc được bài tiết qua phân (khoảng 63%), còn lại qua nước tiểu (khoảng 9%). Thời gian bán hủy được ước tính từ 9 đến 12 giờ, nhưng theo FDA có thể lên tới 22 giờ.
Liều lượng và cách sử dụng
Đối với bệnh tăng huyết áp
- Bắt đầu với liều thấp khoảng 1mg/ngày để giảm nguy cơ hạ huyết áp đột ngột (đặc biệt là hiện tượng hạ huyết áp tư thế). Sau một hoặc hai tuần, liều có thể được tăng dần lên 2mg, và nếu cần, có thể tăng thêm lên tới liều tối đa 16mg/ngày.
- Quá trình điều chỉnh liều (chuẩn độ) thường kéo dài từ 3 đến 4 tuần.
Đối với phì đại tuyến tiền liệt lành tính
- Liều khởi đầu thường là 1mg/ngày, dùng vào buổi tối. Nếu cần, liều có thể được tăng từ 2mg cho đến 4mg, và tối đa có thể đạt 8mg/ngày. Thời gian chuẩn độ ở mức liều tối ưu được khuyến nghị là 1 – 2 tuần.
Đối với các nhóm đặc biệt
- Người cao tuổi: Dùng theo liều thông thường, tuy nhiên nếu bệnh nhân dưới 50kg, nên bắt đầu từ liều thấp nhất.
- Bệnh nhân suy thận: Theo hầu hết các nghiên cứu, không cần điều chỉnh liều đối với bệnh nhân suy giảm chức năng thận nhẹ đến trung bình.
- Bệnh nhân suy gan: Cần thận trọng vì chức năng chuyển hóa của thuốc có thể bị ảnh hưởng, do đó liều khuyến cáo có thể cần giảm xuống.
Lưu ý: Liều dùng cụ thể sẽ phụ thuộc vào phản ứng của bệnh nhân và chỉ định của bác sĩ. Người bệnh không nên tự ý thay đổi liều lượng thuốc.
Tác dụng phụ
Phổ biến
- Chóng mặt, cảm giác quay cuồng, hạ huyết áp (đặc biệt sau liều đầu tiên).
- Tụt huyết áp, đặc biệt khi đứng dậy đột ngột.
- Phản ứng nhẹ về hệ tiêu hóa như buồn nôn, khó tiêu.
- Phù nhẹ ở chân, bàn chân, mắt cá chân.
Không thường gặp
- Rối loạn giấc ngủ, kích động, lo lắng, trầm cảm.
- Phát ban da, ngứa, hoặc các phản ứng dị ứng khác.
- Các vấn đề về hệ thống tiểu tiện như tiểu không kiểm soát.
Rất hiếm gặp
- Ngất xỉu hoặc chóng mặt nghiêm trọng do hạ huyết áp.
- Tình trạng viêm gan, rối loạn đường mật.
- Phản ứng dị ứng nghiêm trọng (phản vệ) với nguy cơ ảnh hưởng đến đường hô hấp.
Tương tác thuốc
- Doxazosin có thể tăng tác dụng hạ huyết áp khi dùng đồng thời với các thuốc hạ áp khác, thuốc lợi tiểu, hoặc các chất ức chế men chuyển.
- Khi dùng chung với thuốc ức chế phosphodiesterase-5 (như sildenafil, tadalafil), nguy cơ hạ huyết áp tư thế tăng lên.
- Nên thận trọng với thuốc chống trầm cảm ba vòng vì có thể làm tăng nguy cơ hạ huyết áp.
- Nước bưởi cũng có thể tác động đến nồng độ trong máu của Doxazosin.
Lưu ý và cảnh báo khi sử dụng
- Cảnh báo về tác dụng phụ: Người bệnh cần được cảnh báo về khả năng gây chóng mặt, ngất xỉu khi thay đổi tư thế (đứng dậy quá nhanh).
- Thận trọng trong phẫu thuật: Thuốc nên được ngưng dùng ít nhất 24 giờ trước phẫu thuật do tăng nguy cơ hạ huyết áp khi gây mê.
- Bệnh tim mạch: Sử dụng cẩn trọng ở bệnh nhân có tiền sử tim mạch như suy tim hoặc nhồi máu cơ tim cấp.
- Suy gan và suy thận: Bệnh nhân suy gan cần theo dõi chức năng gan, còn bệnh nhân suy thận cần lưu ý dấu hiệu hạ huyết áp tư thế.
- Ảnh hưởng lên khả năng lái xe: Do thuốc có thể gây chóng mặt, bệnh nhân nên cẩn trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.
- Các vấn đề về dị ứng: Tránh sử dụng nếu bệnh nhân có tiền sử dị ứng với Doxazosin hoặc các thuốc có cấu trúc tương tự như prazosin, terazosin, v.v.
- Thông báo cho bác sĩ: Người bệnh cần thông báo đầy đủ về các loại thuốc đang dùng và các bệnh lý kèm theo trước khi bắt đầu điều trị.
Xử trí khi quá liều và quên liều
Quá liều
- Nếu dùng quá liều, bệnh nhân có thể gặp hiện tượng hạ huyết áp, chóng mặt nặng, ngất xỉu.
- Điều trị hỗ trợ, hạ huyết áp và bù nước, điện giải, nới lỏng quần áo và đặt bệnh nhân theo tư thế nằm ngửa với chân nâng cao.
- Gọi cấp cứu ngay lập tức.
Quên liều
- Nếu quên liều, dùng liều đó ngay khi nhớ ra trừ khi gần đến liều kế tiếp.
- Không bù liều bằng cách dùng thêm thuốc.
Bảo quản
- Bảo quản thuốc ở nhiệt độ phòng từ 15°C đến 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp và nơi ẩm ướt.
- Để thuốc xa tầm tay trẻ em.






Để lại một bình luận