Thành phần
-
Ciprofloxacin: 10mg
-
Tá dược: Acid lactic, acid hydrochloric 10%, nước cất pha tiêm.
Tác dụng
Ciprofloxacin là một kháng sinh phổ rộng thuộc nhóm fluoroquinolone, ức chế DNA gyrase và topoisomerase IV – các enzyme thiết yếu trong việc sao chép và phiên mã DNA của vi khuẩn.
Chỉ định
- Viêm tai giữa, nhiễm khuẩn mắt, sinh dục, ổ bụng, da, xương – khớp, máu, thận, và đường niệu.
- Nhiễm khuẩn hô hấp như viêm phổi, viêm xoang.
- Dự phòng nhiễm khuẩn ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch.
- Điều trị bệnh than và khử nhiễm ruột cho bệnh nhân suy giảm miễn dịch.
- Trẻ em: Chỉ dùng trong cơn kịch phát suy hô hấp do Pseudomonas aeruginosa và bệnh than.

Liều dùng
Người lớn
- Bệnh lậu: 100mg x 2 lần/ngày hoặc liều đơn 100mg
- Bệnh than: 400mg x 2 lần/ngày
- Nhiễm khuẩn khác: 200–400mg x 2 lần/ngày
- Nặng: 400mg x 3 lần/ngày
- Đường niệu: 100mg x 2 lần/ngày hoặc 200mg nếu có biến chứng
- Hô hấp: 200–400mg x 2 lần/ngày
Trẻ em
- Suy hô hấp: 10mg/kg x 3 lần/ngày (tối đa 1200mg/ngày).
- Bệnh than: 10mg/kg x 2 lần/ngày (tối đa 400mg/lần).
Bệnh nhân suy thận
Giảm liều theo độ thanh thải creatinin (tối đa 800mg/ngày).
Suy gan
Không cần chỉnh liều.
Suy gan – thận
Điều chỉnh tùy theo chức năng thận.
Thời gian điều trị
- Bệnh lậu, viêm bàng quang: 1 ngày
- Viêm xương: lên tới 2 tháng
- Bệnh than: 60 ngày
- Khác: 7–14 ngày
Cách dùng
- Pha loãng thuốc với NaCl 0,9% hoặc Glucose 5%.
- 10ml Proxacin phải pha với ít nhất 50ml dung dịch – nồng độ không dưới 1mg/ml.
- Truyền tĩnh mạch chậm trong 60 phút ngay sau khi pha.
- Tránh ánh sáng. Không bảo quản lạnh do nguy cơ kết tủa.
Chống chỉ định
- Dị ứng với Ciprofloxacin, nhóm quinolone, hoặc tá dược của thuốc.
- Phụ nữ mang thai và cho con bú.
- Không dùng cùng Tizanidine (nguy cơ tụt huyết áp và buồn ngủ nặng).
Tác dụng phụ
Theo hệ cơ quan
- Tiêu hóa: Buồn nôn, tiêu chảy, viêm đại tràng, viêm gan
- Thần kinh: Đau đầu, chóng mặt, ảo giác, co giật, trầm cảm
- Tim mạch: Viêm tĩnh mạch, giãn mạch, hạ huyết áp
- Máu: Thiếu máu, giảm tiểu cầu, suy tủy xương
- Cơ xương: Viêm gân, đau khớp, thoát vị gân
- Da: Mày đay, nhạy cảm ánh sáng, hội chứng Stevens-Johnson
- Giác quan: Rối loạn vị giác, ù tai, mất khứu giác
- Dị ứng: Sốc phản vệ, phản ứng huyết thanh
- Sinh dục-niệu: Suy thận cấp, nấm âm đạo, huyết niệu
- Hô hấp: Phù thanh quản, khó thở
Phản ứng khi tiêm tĩnh mạch
Buồn nôn, tăng transaminase, viêm thận, mất phương hướng, sốc phản vệ.
Tương tác thuốc
- Omeprazole: Giảm hấp thu Ciprofloxacin
- Theophylline: Tăng nồng độ – nguy cơ co giật, ngừng tim
- NSAIDs: Có thể gây co giật
- Cyclosporin: Tăng creatinin huyết
- Warfarin: Tăng tác dụng chống đông
- Glibenclamide: Giảm đường huyết
- Probenecid: Tăng nồng độ Ciprofloxacin
- Metoclopramide: Tăng tốc độ hấp thu
- Mexiletine: Tăng nồng độ mexiletine
- Diazepam, Phenytoin: Thay đổi chuyển hóa
- Methotrexate: Tăng độc tính
- Tizanidine: Tăng nguy cơ tụt huyết áp – chống chỉ định kết hợp
Tương kỵ
- Không trộn lẫn với thuốc khác trong cùng ống truyền.
- Không tương thích với dung dịch có pH 3,9–4,5 (Penicillin, Heparin…).
Lưu ý và Bảo quản
Lưu ý khi sử dụng
- Ngừng thuốc ngay khi có dấu hiệu viêm gân, rối loạn tâm thần, dị ứng nghiêm trọng.
- Không dùng nếu quá hạn hoặc nghi ngờ chất lượng.
- Tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.
- Kiểm tra thị giác nếu có triệu chứng ở mắt.
Người lái xe – vận hành máy móc
Có thể gây chóng mặt, mất phương hướng. Không khuyến cáo khi đang điều khiển phương tiện.
Phụ nữ mang thai và cho con bú
Không sử dụng vì nguy cơ ảnh hưởng đến sụn khớp của thai nhi và trẻ bú mẹ.
Quá liều
- Triệu chứng: chóng mặt, run, suy thận, ảo giác, tinh thể niệu.
- Xử trí: theo dõi chức năng thận, bù nước, điều chỉnh pH nước tiểu. Thẩm tách ít hiệu quả.
Bảo quản
- Nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 25°C.
- Không để trong tủ lạnh. Tránh ánh sáng.
- Để xa tầm tay trẻ em.
Thuốc thay thế
- Ciprofloxacin Kabi 200mg/100ml: Fresenius Kabi Bidiphar (Ciprofloxacin)
- Oradays: 200mg/100ml Infomed Fluids S.R.L (Ciprofloxacin)
Dược lý và Cơ chế tác dụng
- Nhóm thuốc: Fluoroquinolone – kháng sinh phổ rộng.
- Tác dụng: Ức chế DNA gyrase và topoisomerase IV → ngăn tái tạo DNA → diệt vi khuẩn.
- Phổ tác dụng: E. coli, Klebsiella, Pseudomonas, Salmonella, Shigella, Staphylococcus…
- Vi khuẩn kháng thuốc: Enterococcus faecium, Treponema pallidum, Ureaplasma…
- Kháng chéo: Không có với β-lactam, aminoglycosides, tetracyclines, macrolides. Có thể có giữa các fluoroquinolone.
Xuất xứ
Ba Lan
Công ty đăng ký
Warszawskie Zaklady Farmaceutyczne Polfa Spolka Akcyjna
Số đăng ký
VN-15653-12





Để lại một bình luận