Thành phần
Ambroxol hydroclorid……………….540 mg
Công dụng của Ambroxol-H Ambroxol
Thuốc long đờm có tác dụng làm loãng dịch nhầy trong đường hô hấp, hỗ trợ tống xuất đờm ra ngoài, giúp giảm ho và cải thiện tình trạng tắc nghẽn hô hấp.
Chỉ định:
Điều trị các bệnh lý đường hô hấp cấp và mạn tính có tăng tiết dịch nhầy:
- Viêm phế quản cấp và mạn.
- Viêm khí quản.
- Hen phế quản có đờm.
- Viêm phổi.
- Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD).
- Giãn phế quản.
- Viêm xoang, viêm thanh quản, viêm họng có đờm.

Dược lực học
- Tác dụng chính: Làm loãng dịch nhầy và tăng cường vận chuyển chất nhầy qua đường hô hấp.
- Cơ chế: Kích thích sản xuất surfactant và hoạt hóa lông chuyển trong đường hô hấp, giúp đờm loãng hơn và dễ tống xuất ra ngoài.
Dược động học
- Hấp thu: Hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa, sinh khả dụng khoảng 70–80%.
- Phân bố: Phân bố rộng, đặc biệt ở phổi.
- Chuyển hóa: Chuyển hóa chủ yếu tại gan thành các chất không hoạt tính.
- Thải trừ: Chủ yếu qua thận (dưới dạng chất chuyển hóa), thời gian bán thải khoảng 10 giờ.
Liều dùng và cách sử dụng thuốc Ambroxol-H
Liều dùng
Có thể thay đổi tùy theo độ tuổi và tình trạng bệnh, dưới đây là liều tham khảo:
- Từ 2 đến 5 tuổi: Uống 2,5 ml × 3 lần/ngày (sáng – trưa – tối).
- Từ 6 đến 12 tuổi: Uống 5 ml × 2–3 lần/ngày.
- Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: Uống 10 ml × 2–3 lần/ngày tùy theo mức độ nghiêm trọng của triệu chứng.
Cách sử dụng
- Uống trực tiếp sau ăn.
- Có thể dùng cùng một lượng nước nhỏ để dễ nuốt hơn nếu cần.
- Lắc kỹ chai thuốc trước khi dùng để thuốc được phân bố đều.
- Dùng đúng liều lượng theo chỉ định hoặc hướng dẫn của bác sĩ, không tự ý tăng liều.
Tác dụng phụ
- Hệ tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, đau bụng, tiêu chảy.
- Thần kinh: Chóng mặt, nhức đầu.
- Hô hấp: Cảm giác khô họng, kích ứng họng nhẹ.
- Phản ứng hiếm gặp: Phát ban, mề đay, phản ứng dị ứng nghiêm trọng (như phù mạch, sốc phản vệ).
Lưu ý
Chống chỉ định
- Quá mẫn với Ambroxol hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Người có tiền sử loét dạ dày – tá tràng nặng.
- Trẻ em dưới 2 tuổi (nếu không có chỉ định của bác sĩ).
Tương tác thuốc
- Kháng sinh (amoxicillin, cefuroxim, erythromycin, doxycyclin): Ambroxol có thể làm tăng nồng độ các kháng sinh này trong mô phổi.
- Thuốc chống ho (codein, dextromethorphan): Dùng chung có thể gây ứ đọng dịch tiết do giảm phản xạ ho, không nên phối hợp.
- Thuốc gây ức chế nhu động ruột: Có thể làm giảm hiệu quả của Ambroxol.
Thận trọng khi sử dụng
- Thận trọng ở bệnh nhân suy gan, suy thận, hoặc có tiền sử loét dạ dày – tá tràng.
- Nếu xuất hiện phản ứng da nghiêm trọng (Stevens-Johnson hoặc hoại tử thượng bì), cần ngừng thuốc ngay.
- Trẻ nhỏ: Cần được theo dõi sát khi dùng, tránh lạm dụng.
Phụ nữ có thai và cho con bú
Thuốc chỉ nên sử dụng khi thật sự cần thiết, cần cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ tiềm ẩn.
Bảo quản
- Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp.
- Nhiệt độ không quá 30°C.
- Đậy kín nắp sau khi sử dụng.
- Để xa tầm tay trẻ em.
Nhà sản xuất
Việt Nam
Nước sản xuất
Việt Nam
Số đăng ký
VD-30742-18






Để lại một bình luận