Thành phần
Amphotericin B lipid complex……………………..50mg
Công dụng của thuốc Ampholip 50mg/10ml Bharat
Ampholip là một thuốc kháng nấm nhóm polyen, tác dụng trực tiếp lên màng tế bào nấm, giúp phá huỷ cấu trúc và tiêu diệt nấm. Dạng phức hợp lipid giúp tăng hiệu quả và giảm độc tính so với dạng truyền thống.
Chỉ định:
- Điều trị các trường hợp nhiễm nấm nội tạng và toàn thân nặng, đe dọa tính mạng.
- Nhiễm nấm do các chủng:
- Cryptococcus, Candida (Moniliase), Aspergillus
- Histoplasma, Blastomyces, Coccidioides
- Nấm Mucorales như Mucor, Rhizopus, Absidia
- Entomophthora, Basidiobolus
- Sporothrix schenckii
Liều dùng và cách sử dụng
Liều dùng
- Liều khởi đầu: 0,25 mg/kg thể trọng mỗi ngày.
- Liều điều trị: Có thể tăng dần đến 1 mg/kg/ngày, hoặc 1,5 mg/kg nếu dùng cách ngày.
- Liều dùng sẽ được điều chỉnh tùy theo khả năng dung nạp và tình trạng bệnh lý của bệnh nhân.
Cách dùng
- Thuốc được sử dụng bằng cách truyền tĩnh mạch chậm trong khoảng 4 – 6 giờ.
- Pha loãng thuốc để đạt nồng độ 0,1 mg/ml trước khi truyền.
- Chỉ sử dụng thuốc theo chỉ định và dưới sự giám sát của bác sĩ tại cơ sở y tế.
- Không tự ý thay đổi liều hoặc ngưng thuốc khi chưa có chỉ định từ bác sĩ.

Tác dụng phụ
- Toàn thân: Sốt, ớn lạnh, đau cơ, mệt mỏi.
- Tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng.
- Thần kinh: Nhức đầu, chóng mặt.
- Thận: Suy thận, rối loạn điện giải (tăng K, giảm Mg).
- Tiêm tĩnh mạch: Viêm tĩnh mạch tại chỗ tiêm.
- Phản ứng hiếm gặp: Rối loạn tim mạch, dị ứng, rối loạn hô hấp, tổn thương gan.
Lưu ý
Chống chỉ định
Mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Tương tác thuốc
- Tăng nguy cơ độc tính trên thận khi dùng chung với: Cisplatin, pentamidine, aminoglycosid, cyclosporine.
- Tăng nguy cơ rối loạn điện giải và tim mạch khi dùng với: Corticosteroid, ACTH, glycosid trợ tim, thuốc giãn cơ, thuốc chống loạn nhịp.
- Tăng độc tính của flucytosine.
Thận trọng khi sử dụng
- Theo dõi chặt chẽ chức năng thận, gan, điện giải và công thức máu trong suốt quá trình điều trị.
- Khi ngưng thuốc trên 7 ngày, luôn bắt đầu lại bằng liều thấp nhất (0.25 mg/kg) rồi tăng dần nếu dung nạp tốt.
- Tránh tự ý dùng lại thuốc hoặc thay đổi liều.
Phụ nữ có thai và cho con bú
- Chỉ dùng khi thật cần thiết và có chỉ định rõ ràng từ bác sĩ.
- Cân nhắc lợi ích điều trị so với nguy cơ ảnh hưởng đến thai nhi hoặc trẻ bú mẹ.
Bảo quản
- Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nhiệt độ dưới 25°C, không để đông lạnh.
- Tránh để thuốc gần nguồn nhiệt, ẩm hoặc trong phòng tắm.
- Để xa tầm tay trẻ em.
Nhà sản xuất
Ấn Độ
Nước sản xuất
Ấn Độ
Số đăng ký
VN-19392-15






Để lại một bình luận