Thành phần
- Crom: 25mg.
- Selen: 25mg.
- Vitamin C (Acid Ascorbic): 50mg.
Công dụng của thuốc Enzicoba
- Thuốc Enzicoba có tác dụng chống oxy hóa mạnh nhờ sự phối hợp giữa các vi chất thiết yếu: Selen, Crom và Vitamin C.
- Thuốc giúp tăng cường hệ miễn dịch, bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do gốc tự do, từ đó hỗ trợ làm chậm quá trình lão hóa và giảm nguy cơ mắc các bệnh mạn tính.
Chỉ định:
- Ngăn ngừa quá trình lão hóa.
- Tăng cường miễn dịch, nâng cao sức đề kháng.
- Hỗ trợ điều trị và bảo vệ chức năng gan trong các bệnh lý cấp và mạn tính, tổn thương gan do rượu, thuốc, hóa chất.
- Phòng chống và hỗ trợ điều trị các bệnh ung thư.
- Hỗ trợ điều trị và phòng ngừa các bệnh tim mạch như xơ vữa động mạch, thiểu năng chuyển hóa ở người lớn tuổi.
- Chống khô da, sạm da.
- Giảm độ nhạy cảm của da với tia tử ngoại và tia phóng xạ.
- Phòng ngừa các bệnh lý về mắt: mờ mắt, đục thủy tinh thể, thoái hóa hoàng điểm, viêm dây thần kinh hốc mắt.
- Hạn chế biến chứng võng mạc ở bệnh nhân đái tháo đường.
- Bổ sung vitamin C và các vi chất thiết yếu cho cơ thể.
Dược lý học
Mesalazine là một chất chống viêm tại chỗ trong đường tiêu hóa, thuộc nhóm aminosalicylate.
Cơ chế chính xác chưa được xác định hoàn toàn, nhưng thuốc có khả năng:
- Ức chế sinh tổng hợp prostaglandin và leukotriene, giúp giảm viêm.
- Ức chế hoạt động của bạch cầu trung tính và đại thực bào, làm giảm tổn thương niêm mạc ruột.
- Có khả năng quét gốc tự do, bảo vệ tế bào ruột.
Dược động học
- Hấp thu: Một phần hấp thu ở ruột non; phần còn lại đến đại tràng – nơi thuốc phát huy tác dụng chính.
- Chuyển hóa: Được chuyển hóa tại gan và niêm mạc ruột thành chất không hoạt động là N-acetyl-mesalazine.
- Thải trừ: Qua nước tiểu (cả dạng gốc và chuyển hóa), một phần qua phân.
- Thời gian bán thải: Khoảng 0,5 – 2 giờ (dạng uống), nhưng có thể thay đổi tùy dạng bào chế (viên phóng thích kéo dài sẽ kéo dài thời gian bán thải).

Liều dùng và cách sử dụng
Liều dùng
- Người lớn: Uống 1 viên/lần x 1 – 2 lần/ngày.
- Trẻ em: 1 viên x 1 – 2 lần/ngày.
Chú ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.
Cách sử dụng
- Uống thuốc sau bữa ăn, tốt nhất là vào buổi sáng hoặc trưa để tăng khả năng hấp thu.
- Nuốt nguyên viên với một ly nước đầy, không nghiền, không nhai để đảm bảo hoạt chất phát huy tối đa tác dụng.
- Duy trì sử dụng đều đặn mỗi ngày vào cùng một thời điểm để đạt hiệu quả tối ưu.
Tác dụng phụ
Enzicoba nhìn chung được dung nạp tốt, tuy nhiên trong một số trường hợp hiếm, người dùng có thể gặp các tác dụng phụ sau:
- Tiêu hóa: Buồn nôn, đau bụng, tiêu chảy hoặc táo bón nhẹ.
- Da liễu: Phát ban, ngứa, nổi mề đay – thường là phản ứng dị ứng.
- Toàn thân: Mệt mỏi, chóng mặt, nhức đầu (rất hiếm).
Chú ý: Nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào kéo dài hoặc nặng lên – đặc biệt là phản ứng dị ứng nghiêm trọng như khó thở, sưng mặt/môi/lưỡi – cần ngưng dùng thuốc ngay lập tức và liên hệ cơ sở y tế gần nhất.
Lưu ý
Chống chỉ định
- Người mẫn cảm với bromelain, trypsin, rutin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Bệnh nhân loét dạ dày tá tràng tiến triển.
- Người bị rối loạn đông máu nặng.
Tương tác thuốc
- Thuốc kháng đông (như warfarin): có thể làm tăng nguy cơ chảy máu.
- Kháng sinh tetracycline: bromelain có thể làm tăng hấp thu kháng sinh nhóm này.
- NSAIDs: kết hợp có thể làm tăng nguy cơ kích ứng đường tiêu hóa.
Khuyến cáo: Nên thông báo cho bác sĩ về tất cả thuốc, thực phẩm chức năng đang sử dụng để tránh tương tác bất lợi.
Thận trọng khi dùng
- Thận trọng ở bệnh nhân có tiền sử loét tiêu hóa, rối loạn đông máu, hoặc đang dùng thuốc ảnh hưởng đến tiểu cầu.
- Không dùng thuốc trong thời gian dài nếu không có chỉ định y tế rõ ràng.
- Người lái xe hoặc vận hành máy móc: Chưa có dữ liệu rõ ràng ảnh hưởng đến khả năng tập trung, nhưng nên theo dõi phản ứng cá nhân.
Phụ nữ có thai và cho con bú
Chưa có đủ dữ liệu an toàn; chỉ sử dụng khi thật sự cần thiết và có chỉ định, theo dõi sát sao của bác sĩ.
Bảo quản
- Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp.
- Nhiệt độ lý tưởng: dưới 30°C.
- Tránh để thuốc ở nơi ẩm ướt như phòng tắm.
- Để thuốc xa tầm tay trẻ em.
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nước sản xuất
Việt Nam
Xuất xứ thương hiệu
Việt Nam
Số đăng ký
QLSP-938-16








Để lại một bình luận