Thành phần
L-Ornithine L-Aspartate………………………….150mg
Công dụng của thuốc Atormax 100
L-Ornithine L-Aspartate (LOLA) giúp hỗ trợ điều trị các bệnh lý về gan bằng cách thúc đẩy quá trình chuyển hóa amoniac độc thành urê và glutamine, từ đó làm giảm nồng độ amoniac trong máu. Thuốc được dùng trong các trường hợp tổn thương gan như viêm gan, xơ gan và bệnh não gan.
Chỉ định:
Atormax 100 được chỉ định trong các trường hợp sau:
- Viêm gan do virus (viêm gan A, B).
- Xơ gan, suy giảm chức năng gan, tổn thương tế bào gan.
- Bệnh nhân sử dụng thuốc hoặc chất có độc tính lên gan như thuốc kháng lao, rượu, bia.
- Hỗ trợ cải thiện chức năng gan ở bệnh nhân ung thư gan hoặc có biến chứng gan.
Dược lực học
L-Ornithine và L-Aspartate là các amino acid tham gia vào quá trình chuyển hóa amoniac tại gan. Chúng kích thích chu trình ure và sự tổng hợp glutamine, làm giảm nồng độ amoniac trong máu – yếu tố quan trọng trong sinh lý bệnh của bệnh não gan. Tác dụng này hỗ trợ chức năng giải độc của gan và bảo vệ tế bào gan khỏi tổn thương.

Dược động học
- Hấp thu: L-Ornithine L-Aspartate hấp thu tốt qua đường tiêu hóa, nhanh chóng phân ly thành các acid amin tự do.
- Phân bố: Được phân bố đến gan, cơ và não để thực hiện chức năng chuyển hóa.
- Chuyển hóa: L-Ornithine tham gia chu trình ure, còn L-Aspartate chuyển hóa thành glutamate và glutamine.
- Thải trừ: Các sản phẩm chuyển hóa được đào thải chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng urê.
Liều dùng và cách sử dụng
- Liều khởi đầu: 2 viên/lần, 2–3 lần/ngày, trong 1 tuần đầu.
- Liều duy trì: 1–2 viên/lần, 2–3 lần/ngày, tùy theo đáp ứng.
- Cách dùng: Uống nguyên viên với nước sau ăn, không nhai hoặc nghiền. Nên dùng đều đặn để đạt hiệu quả tối ưu.
Tác dụng phụ
Một số tác dụng không mong muốn có thể bao gồm:
- Buồn nôn, nóng rát vùng họng.
- Hiếm gặp: dị ứng, rối loạn tiêu hóa nhẹ.
Thông báo cho bác sĩ nếu xuất hiện triệu chứng kéo dài hoặc nghi ngờ liên quan đến thuốc.
Lưu ý
Chống chỉ định
- Mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Bệnh nhân rối loạn chuyển hóa Fructose hoặc Sorbitol.
- Bệnh nhân nhiễm độc methanol hoặc toan lactic.
Tương tác thuốc
- Chưa ghi nhận tương tác đáng kể. Tuy nhiên, nên thông báo cho bác sĩ về tất cả các thuốc đang sử dụng.
- Tránh dùng đồng thời với rượu, bia và chất kích thích.
Thận trọng khi dùng
- Thận trọng khi dùng cho phụ nữ có thai và cho con bú.
- Theo dõi chức năng gan nếu dùng dài ngày.
- Ngưng sử dụng nếu có biểu hiện dị ứng hoặc bất thường.
Phụ nữ có thai và cho con bú
- Tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng.
- Không khuyến cáo dùng trừ khi thực sự cần thiết.
Bảo quản
- Bảo quản ở nơi khô ráo, dưới 30°C.
- Tránh ánh sáng và độ ẩm cao.
- Để xa tầm tay trẻ em.
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Nước sản xuất
Việt Nam
Xuất xứ thương hiệu
Việt Nam
Số đăng ký
VD-25999-16






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.