Thành phần
Nifedipin (dưới dạng nifedipin giải phóng kéo dài)……………30mg
Công dụng của thuốc NifeHexal 30 LA
NifeHexal 30 LA là thuốc thuộc nhóm chẹn kênh calci, được sử dụng để điều trị tăng huyết áp và đau thắt ngực. Thuốc hoạt động bằng cách giãn mạch máu, giúp làm giảm áp lực máu và cải thiện lưu lượng máu đến tim, từ đó làm giảm các triệu chứng đau ngực và ngăn ngừa biến chứng tim mạch.
Chỉ định:
NifeHexal 30 LA được chỉ định trong các trường hợp sau:
- Điều trị tăng huyết áp (huyết áp cao) ở người lớn.
- Điều trị và phòng ngừa cơn đau thắt ngực ổn định và đau thắt ngực do co thắt mạch vành (Prinzmetal).
- Có thể sử dụng đơn trị liệu hoặc phối hợp với các thuốc hạ huyết áp khác.
Dược lực học
Nifedipin là thuốc chẹn kênh calci thuộc nhóm dihydropyridin. Thuốc ngăn cản dòng ion calci đi vào tế bào cơ trơn mạch máu và cơ tim qua kênh calci typ L, dẫn đến giãn mạch và giảm sức cản ngoại biên. Tác dụng chính là hạ huyết áp, giảm gánh nặng cho tim, và cải thiện cung lượng máu đến cơ tim.

Dược động học
- Hấp thu: Nifedipin được hấp thu tốt qua đường uống. Dạng giải phóng kéo dài giúp duy trì nồng độ thuốc ổn định trong huyết tương.
- Phân bố: Gắn kết mạnh với protein huyết tương (~92–98%).
- Chuyển hóa: Chuyển hóa chủ yếu qua gan bởi enzym CYP3A4 thành các chất không còn hoạt tính.
- Thải trừ: Đào thải chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng chất chuyển hóa. Thời gian bán thải khoảng 6–11 giờ ở dạng giải phóng kéo dài.
Liều dùng và cách sử dụng
Liều dùng
- Liều khởi đầu thông thường: 30mg/lần/ngày.
- Có thể tăng liều lên 60mg/ngày tùy theo đáp ứng của bệnh nhân, nhưng không nên vượt quá 90mg/ngày.
- Điều chỉnh liều theo chỉ định của bác sĩ, đặc biệt với người cao tuổi hoặc có bệnh gan.
Cách sử dụng
- Uống nguyên viên với nước, không nhai hoặc nghiền nát.
- Uống vào cùng một thời điểm mỗi ngày.
- Có thể dùng cùng hoặc không cùng với bữa ăn.
- Tuân thủ đúng hướng dẫn của bác sĩ, không tự ý tăng hoặc giảm liều.
Tác dụng phụ
Một số tác dụng không mong muốn có thể bao gồm:
- Đỏ bừng mặt, đau đầu, chóng mặt.
- Phù mắt cá chân, hạ huyết áp tư thế.
- Đánh trống ngực, buồn nôn.
- Ít gặp: viêm lợi, phát ban, tăng enzym gan.
- Hiếm gặp: đau ngực tăng, đặc biệt khi khởi đầu điều trị hoặc thay đổi liều.
Lưu ý
Chống chỉ định
- Quá mẫn với nifedipin hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.
- Huyết áp rất thấp (huyết áp tâm thu < 90 mmHg).
- Sốc tim, suy tim chưa được kiểm soát.
- Hẹp động mạch chủ nặng.
- Không dùng dạng giải phóng kéo dài cho bệnh nhân có hội chứng ruột ngắn, tắc ruột nặng.
Tương tác thuốc
- Thuốc bị ảnh hưởng mạnh bởi các chất ức chế hoặc cảm ứng CYP3A4 (như ketoconazol, rifampicin, nước ép bưởi).
- Dùng chung với thuốc chẹn beta, thuốc lợi tiểu, thuốc ức chế men chuyển có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp.
- Có thể làm tăng nồng độ digoxin, theophyllin trong huyết tương.
- Thận trọng khi dùng chung với thuốc chống co giật, thuốc kháng HIV hoặc kháng sinh nhóm macrolid.
Thận trọng khi dùng
- Cần theo dõi huyết áp thường xuyên trong quá trình điều trị.
- Thận trọng ở bệnh nhân suy gan, người lớn tuổi hoặc có bệnh tim mạch nặng.
- Không nên ngưng thuốc đột ngột nếu đang điều trị đau thắt ngực, vì có thể gây cơn đau ngực nặng hơn.
- Cân nhắc nguy cơ tăng men gan khi điều trị kéo dài.
- Không dùng khi đang lái xe hoặc vận hành máy móc nếu cảm thấy chóng mặt hoặc buồn ngủ.
Phụ nữ có thai và cho con bú
- Không khuyến cáo dùng trong thời kỳ mang thai, đặc biệt là trong 3 tháng đầu, trừ khi có chỉ định rõ ràng từ bác sĩ.
- Nifedipin bài tiết một lượng nhỏ vào sữa mẹ, nên cần cân nhắc lợi ích và nguy cơ trước khi sử dụng trong thời kỳ cho con bú.
Bảo quản
- Bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ không quá 30°C.
- Tránh ánh sáng trực tiếp và ẩm ướt.
- Để xa tầm tay trẻ em.
Nhà sản xuất
SANDOZ
Nước sản xuất
Slovenia
Xuất xứ thương hiệu
Slovenia
Số đăng ký
383110000500










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.