Thành phần
Công dụng
- Viêm mũi dị ứng theo mùa (triệu chứng)
- Mày đay mạn tính vô căn (người lớn, trẻ em >6 tuổi)

Dược lực học
- Kháng histamin thế hệ 2, đối kháng chọn lọc thụ thể H1 ngoại vi
- Không gây độc tim, không gây buồn ngủ ở liều điều trị
- Tác dụng nhanh, kéo dài (>12h)
Dược động học
- Uống → bắt đầu tác dụng ~60 phút
- Đạt nồng độ đỉnh: 2–3h
- Giàu chất béo → giảm nồng độ, chậm hấp thu (~4h)
- Liên kết protein huyết tương 60–70%
- Không qua hàng rào máu não
Chuyển hóa:
- Ít chuyển hóa, chủ yếu tại ruột (~5%)
- Nửa đời ~14,4h
- Chủ yếu qua phân (80%), nước tiểu (11–12%)
Liều dùng – Cách dùng:
- Đường uống
- Người lớn, trẻ ≥12 tuổi: 1 viên × 2 lần/ngày
- Người già, suy thận: 1 viên × 1 lần/ngày, điều chỉnh theo chức năng thận
Xử lý quá liều
- Triệu chứng: Buồn ngủ, chóng mặt, khô miệng
- Xử trí: Loại thuốc chưa hấp thu, điều trị hỗ trợ (thẩm phân máu không hiệu quả)
- Xử lý quên liều:
- Uống sớm nhất có thể → nếu gần liều sau → bỏ qua, không uống gấp đôi
Tác dụng phụ
- Thường gặp (>1/100):
- Buồn ngủ, mệt mỏi, đau đầu, chóng mặt
- Buồn nôn, khó tiêu, đau bụng kinh
- Ho, viêm họng, viêm xoang
Ít gặp (1/1000 – 1/100)
- Sợ hãi, ác mộng
- Khô miệng, đau bụng
Hiếm gặp (<1/1000):
- Mày đay, ngứa, phù mạch, sốc phản vệ
Lưu ý
- Không dùng nếu quá mẫn với thành phần
- Thận trọng: Người bệnh tim, suy thận, người cao tuổi
- Không dùng thêm thuốc kháng histamin khác
- Ngừng thuốc 24–48h trước test dị ứng
- Chứa lactose → không dùng nếu thiếu men lactase
Mang thai & Cho con bú
- Mang thai: Chỉ dùng khi lợi ích > nguy cơ
- Cho con bú: Thận trọng
Tương tác thuốc:
- Tăng nồng độ: Erythromycin, ketoconazol
- Giảm hấp thu: Thuốc kháng acid chứa nhôm, magnesi (uống cách ≥2h)
Bảo quản
Nhà sản xuất
Nước sản xuất
Xuất xứ thương hiệu
Số đăng ký
893100097023







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.