Thành phần
Rabeprazol………………………………..10mg
Công dụng
- Điều trị loét tá tràng hoạt động
- Điều trị loét dạ dày lành tính hoạt động
- Điều trị loét miệng nối (sau phẫu thuật dạ dày)
- Điều trị trào ngược dạ dày – thực quản (GERD):
- Dạng loét hoặc bào mòn
- Điều trị duy trì dài hạn
- Điều trị triệu chứng từ trung bình đến rất nặng
- Hội chứng Zollinger-Ellison (bệnh lý tăng tiết acid dạ dày) và các tình trạng tăng tiết bệnh lý khác
- Tiệt trừ Helicobacter pylori (kết hợp với kháng sinh thích hợp ở bệnh nhân loét tiêu hóa)

Dược lực học
- Hiệu quả bắt đầu ~1 giờ sau uống, mạnh nhất sau 2–4 giờ.
- Duy trì ức chế acid kéo dài đến 48 giờ.
- Sau ngưng thuốc, dạ dày trở lại tiết acid bình thường sau 2–3 ngày.
Cách dùng – Liều dùng
- Uống nguyên viên, không nhai, không nghiền.
- Dùng buổi sáng trước ăn để đảm bảo hiệu quả.
Liều thường dùng:
- 10–20 mg/ngày cho loét dạ dày, tá tràng, GERD.
- Hội chứng Zollinger-Ellison có thể cần liều cao (60–100 mg/ngày, chia liều).
- Tiệt trừ H. pylori: phối hợp kháng sinh (clarithromycin, amoxicillin) trong 7 ngày.
Tác dụng phụ có thể gặp
- Thường gặp: nhức đầu, tiêu chảy, đau bụng, đầy hơi, buồn nôn, nổi ban, mất ngủ.
- Ít gặp: đau cơ, đau khớp, khô miệng, viêm phế quản, tăng men gan.
- Hiếm gặp: giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, viêm gan, vàng da, phản ứng dị ứng, rối loạn vị giác.
- Rất hiếm: ban đỏ đa dạng, hoại tử biểu bì nhiễm độc (TEN), hội chứng Stevens-Johnson (SJS).
Lưu ý
- Không dùng cho người mẫn cảm rabeprazole hoặc dẫn xuất benzimidazole.
- Trước điều trị cần loại trừ nguy cơ ung thư dạ dày.
- Cẩn trọng khi dùng dài hạn (>1 năm) → nên theo dõi đều đặn.
- Ở bệnh nhân suy gan nặng, cần thận trọng khi bắt đầu điều trị.
- Không khuyến cáo cho trẻ dưới 12 tuổi.
Bảo quản
Bảo quản ở nhiệt độ phòng không quá 25°C và tránh ẩm khi đã mở bao.







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.