Thành phần
Ursodeoxycholic acid: 300mg
Công dụng
Thuốc Hueso Tab 300mg được chỉ định trong các trường hợp:
- Sỏi túi mật cholesterol: Sỏi nhỏ (dưới 15mm), không cản quang, túi mật còn chức năng tốt; dành cho bệnh nhân không thể phẫu thuật.
- Bệnh gan mật mạn tính: Xơ gan mật nguyên phát, viêm xơ đường mật, bệnh gan do nhầy nhớt.
- Rối loạn gan mật do xơ nang ở trẻ em từ 6–18 tuổi.
Cơ chế tác dụng
Ursodeoxycholic acid là một acid mật thứ cấp giúp điều hòa thành phần mật, giảm tổng hợp cholesterol, bảo vệ và tái tạo tế bào gan, từ đó hỗ trợ hòa tan sỏi mật.

Dược động học
- Hấp thu: Hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa, vào máu rồi tới gan.
- Chuyển hóa: Gắn glycin/taurin và bài tiết vào mật; trải qua chu trình gan-ruột.
- Thải trừ: Qua phân là chính, một phần nhỏ qua nước tiểu và sữa mẹ.
Cách dùng – Liều dùng
Cách dùng: Uống trong hoặc sau bữa ăn, tốt nhất chia 1–2 lần/ngày (sáng và tối).
Sỏi túi mật cholesterol
- 5–10 mg/kg/ngày (trung bình 7,5 mg/kg/ngày).
- Người béo phì: 10 mg/kg/ngày → 2–3 viên/ngày tùy thể trọng.
- Thời gian điều trị: Thường 6 tháng; có thể tới 12 tháng nếu sỏi >1cm.
Bệnh gan mật mạn tính
- 10–15 mg/kg/ngày, bắt đầu từ 200 mg/ngày và tăng dần.
- Bệnh do nhầy nhớt: Liều tối ưu 20 mg/kg/ngày.
Trẻ em từ 6–18 tuổi có xơ nang kết hợp rối loạn gan mật
20 mg/kg/ngày, chia 2–3 lần; tối đa 30 mg/kg/ngày.
⚠️ Liều dùng cần được cá nhân hóa theo thể trạng và bệnh lý. Tham khảo ý kiến bác sĩ để điều chỉnh chính xác.
Chống chỉ định
Không dùng thuốc trong các trường hợp:
- Trẻ em dưới 6 tuổi
- Mẫn cảm với thành phần thuốc
- Tắc mật hoàn toàn
- Viêm gan tiến triển nhanh
- Viêm túi mật cấp, sỏi calci
- Bệnh nhân loét dạ dày – tá tràng cấp
- Bệnh Crohn hoặc viêm kết tràng
- Bệnh thận nặng
- Phụ nữ có thai hoặc nghi ngờ có thai
Thận trọng
- Theo dõi men gan (AST, ALT, GGT) trong 3 tháng đầu điều trị.
- Xơ gan có ứ mật: Theo dõi bilirubin và acid mật huyết.
- Ngứa do ứ mật: Khởi đầu liều 200 mg/ngày và phối hợp cholestyramin (uống cách nhau 5 giờ).
- Không dùng cho người không dung nạp lactose, kém hấp thu glucose-galactose.
Tác dụng phụ
- Hiếm gặp: Tiêu chảy
- Ngứa, mề đay có thể tăng khi điều trị bệnh ứ mật nặng
- Xử trí: Báo cho bác sĩ, điều trị triệu chứng nếu cần.
Tương tác thuốc
- Cholestyramin: Giảm hấp thu thuốc (uống cách 5 giờ).
- Estrogen, thuốc tránh thai, clofibrate: Tăng cholesterol mật, có thể làm tăng sỏi.
- Kháng acid, than hoạt: Giảm hiệu quả điều trị.
- Có thể ảnh hưởng đến hấp thu ciprofloxacin, nitrendipine, dapson.
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
- Chống chỉ định khi mang thai (nguy cơ gây quái thai).
- Không dùng khi đang cho con bú nếu không có chỉ định rõ ràng.
Ảnh hưởng khi lái xe, vận hành máy móc
Không gây ảnh hưởng.
Quá liều – Quên liều
- Quá liều: Có thể gây tiêu chảy; xử trí bằng điều trị triệu chứng và bù nước – điện giải.
- Quên liều: Uống ngay khi nhớ ra. Nếu gần liều kế tiếp thì bỏ qua, không gấp đôi liều.
Bảo quản
Nơi khô, thoáng, nhiệt độ <30°C, trong bao bì kín.
Nhà sản xuất
KOREA ARLICO PHARM
Nước sản xuất
Hàn Quốc
Xuất xứ thương hiệu
Hàn Quốc
Số đăng ký
880110171100






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.