Thành phần
- Hoạt chất: Gefitinib
- Hàm lượng: 250 mg / viên
Chỉ định
Iressa được chỉ định để điều trị cho bệnh nhân trưởng thành mắc ung thư phổi không phải tế bào nhỏ (NSCLC) giai đoạn tiến triển tại chỗ hoặc di căn, có đột biến hoạt hóa gen EGFR tyrosine kinase (TK).
Dược lực học
- Nhóm dược lý: Thuốc điều trị ung thư, ức chế protein kinase
- Mã ATC: L01XE02
- Cơ chế tác động:
- Gefitinib là một ức chế chọn lọc tyrosine kinase của thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì (EGFR).
- Có tác dụng mạnh trên các khối u có đột biến hoạt hóa EGFR, ức chế tăng sinh tế bào ung thư, hình thành mạch máu mới và di căn.
- Hiệu quả lâm sàng:
- Các đột biến nhạy thuốc thường gặp: Del 19, L858R
- Đột biến ít gặp có thể đáp ứng: G719X, L861Q, S768I
- T790M đơn độc và đột biến chèn đoạn exon 20 thường gây kháng thuốc
- Nghiên cứu IFUM: Tỷ lệ đáp ứng ở bệnh nhân có đột biến EGFR trên mẫu ctDNA và khối u là 77%, chỉ khối u là 60%.

Dược động học
Hấp thu
- Hấp thu tương đối chậm, Cmax đạt sau 3–7 giờ
- Sinh khả dụng: ~59%
- Thức ăn không ảnh hưởng đáng kể
- pH dạ dày >5 làm giảm 47% nồng độ thuốc
Phân bố
- Vd trung bình: 1400 L → phân bố rộng
- Gắn kết protein huyết tương: ~90%
Chuyển hóa
- Chuyển hóa chủ yếu qua CYP3A4 và CYP2D6
- Chất chuyển hóa chính: O-desmethyl gefitinib (hoạt tính yếu hơn ~14 lần)
- Ở người chuyển hóa kém CYP2D6 → phơi nhiễm thuốc tăng gấp đôi
Thải trừ
- Chủ yếu qua phân dưới dạng chất chuyển hóa
- Ít qua thận (<4%)
- Thời gian bán thải trung bình: ~41 giờ
- Tích lũy 2–8 lần sau liều duy nhất, đạt ổn định sau 7–10 ngày
Tác động ở đối tượng đặc biệt
- Suy gan do xơ gan: tăng phơi nhiễm 3,1 lần
- Suy gan do di căn: không ảnh hưởng đáng kể
- Suy thận >20 ml/phút: không cần chỉnh liều
Liều dùng và cách dùng
Liều dùng khuyến cáo
- Người lớn: 250 mg/lần/ngày (1 viên), uống đều mỗi ngày vào cùng thời điểm
- Không được uống gấp đôi liều để bù liều đã quên
Cách dùng
- Có thể uống trong hoặc ngoài bữa ăn
- Nuốt nguyên viên với nước
- Nếu không nuốt được:
-
- Hòa viên thuốc vào nửa ly nước (không có carbonate), khuấy 20 phút đến khi tan hoàn toàn
- Uống ngay trong vòng 60 phút
- Tráng ly bằng nước rồi uống tiếp phần tráng
- Có thể dùng qua ống thông mũi-dạ dày
Đối tượng đặc biệt
- Trẻ em (<18 tuổi): Hiện chưa có dữ liệu đầy đủ về độ an toàn và hiệu quả của Iressa trên đối tượng bệnh nhân dưới 18 tuổi. Do đó, không khuyến cáo sử dụng thuốc cho nhóm đối tượng này.
- Người cao tuổi: Không cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân lớn tuổi. Các nghiên cứu lâm sàng không ghi nhận sự khác biệt đáng kể về hiệu quả và độ an toàn giữa người cao tuổi và người trẻ tuổi.
- Bệnh nhân suy gan do xơ gan: Nồng độ thuốc trong huyết tương có thể tăng lên đáng kể ở bệnh nhân suy gan do xơ gan. Do đó, cần theo dõi chặt chẽ các phản ứng bất lợi trong quá trình điều trị ở nhóm đối tượng này.
- Bệnh nhân suy gan do di căn: Không cần điều chỉnh liều đối với bệnh nhân suy gan do di căn ung thư, vì không ghi nhận ảnh hưởng đáng kể đến dược động học của thuốc.
- Bệnh nhân suy thận nhẹ đến vừa (độ thanh thải creatinin >20 ml/phút): Không cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận mức độ nhẹ đến trung bình.
- Bệnh nhân suy thận nặng (độ thanh thải creatinin ≤20 ml/phút): Hiện chưa có đủ dữ liệu trên đối tượng này. Do đó, cần thận trọng khi sử dụng và theo dõi sát tình trạng lâm sàng của bệnh nhân.
Phản ứng bất lợi liên quan đến xét nghiệm
- Tần số phản ứng bất lợi được tính dựa trên các thay đổi ≥ mức độ 2 (theo thang CTC) của các xét nghiệm lâm sàng.
- Một số phản ứng như khô da có thể đi kèm với các tình trạng khô khác.
- Phản ứng dị ứng được ghi nhận ở 1,5% bệnh nhân trong phân tích tổng hợp các nghiên cứu (ISEL, INTEREST, IPASS), tuy nhiên một số phản ứng bị loại trừ vì không xác định rõ nguyên nhân dị ứng.
Bệnh phổi mô kẽ (ILD)
- Tỷ lệ mắc chung: khoảng 1% trong các nghiên cứu lâm sàng (ISEL, INTEREST).
- Nhóm châu Á: tỷ lệ cao hơn, khoảng 3–4%.
- Tại Nhật: báo cáo hậu mãi cho thấy tỷ lệ ILD là 5,8%, trong đó 38,6% tử vong.
- Yếu tố nguy cơ: hút thuốc, thể trạng kém (PS ≥2), giảm thể tích phổi (≤50%), NSCLC mới chẩn đoán (<6 tháng), có sẵn ILD, lớn tuổi (≥55 hoặc ≥65), bệnh tim đồng thời.
- Hành động: nếu xuất hiện khó thở, ho, sốt → ngưng thuốc, kiểm tra ngay. Nếu chẩn đoán ILD → ngưng hẳn Iressa.
Độc tính gan
- Thay đổi chức năng gan: Tăng ALT, AST, bilirubin, đôi khi viêm gan hoặc suy gan dẫn đến tử vong.
- Khuyến cáo: Theo dõi chức năng gan định kỳ. Thận trọng với bệnh nhân suy gan nhẹ/trung bình. Ngưng nếu bất thường gan nghiêm trọng.
- Xơ gan: có thể làm tăng nồng độ gefitinib trong huyết tương.
Tương tác thuốc
- Cảm ứng CYP3A4: (rifampicin, phenytoin, carbamazepin, St John’s Wort) → giảm nồng độ gefitinib → tránh phối hợp.
- Ức chế CYP3A4 mạnh: (ở người chuyển hóa kém CYP2D6) → tăng nồng độ thuốc → cần theo dõi.
- Warfarin: có thể tăng INR và biến cố chảy máu → theo dõi PT/INR thường xuyên.
- Thuốc tăng pH dạ dày: PPI, thuốc kháng H2, antacid → giảm hấp thu gefitinib.
- Vinorelbin: khi dùng chung → tăng giảm bạch cầu trung tính.
- Lactose: không dùng ở người bất dung nạp galactose hoặc thiếu men Lapp lactase.
Các lưu ý khác
- Tiêu chảy, buồn nôn, biếng ăn: có thể gây mất nước → xử trí sớm.
- Viêm giác mạc: nếu xác nhận → ngưng thuốc, cân nhắc ngưng lâu dài nếu tái phát.
- Xuất huyết thần kinh trung ương: ghi nhận trong nghiên cứu nhi khoa và một số thử nghiệm → chưa xác định rõ ở người lớn NSCLC.
- Thủng dạ dày – ruột: có thể gặp, đặc biệt ở bệnh nhân có yếu tố nguy cơ (tuổi cao, loét, NSAID, steroid…).
Ảnh hưởng đến khả năng lái xe/vận hành máy móc
Có thể gây suy nhược, cần thận trọng khi điều khiển máy móc hoặc phương tiện.
Phụ nữ mang thai và cho con bú
- Phụ nữ độ tuổi sinh sản: cần tránh mang thai khi điều trị.
- Mang thai: chưa có dữ liệu trên người, có độc tính sinh sản trên động vật → không nên dùng, trừ khi thật cần thiết.
- Cho con bú: chưa rõ có bài tiết qua sữa người, nhưng có bài tiết qua sữa chuột → chống chỉ định ở phụ nữ cho con bú.
Nhà sản xuất
Nipro Pharma
Nước sản xuất
Nhật Bản
Xuất xứ thương hiệu
Anh
Số đăng ký
499114520024






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.