Thành phần
Telmisartan: 40mg
Công dụng
Novaduc 40 được chỉ định trong các trường hợp sau:
- Điều trị tăng huyết áp, có thể dùng đơn trị hoặc kết hợp với các thuốc hạ huyết áp khác.
- Điều trị bệnh thận ở bệnh nhân đái tháo đường typ 2.
- Điều trị suy tim sung huyết trong trường hợp không dung nạp các thuốc ức chế men chuyển (ACE inhibitors).
Dược lực học
- Nhóm thuốc: Thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II (không kết hợp), mã ATC: C09CA07.
- Cơ chế tác dụng: Telmisartan cạnh tranh với angiotensin II tại thụ thể AT1, ngăn chặn các tác động gây co mạch và giữ natri của angiotensin II. Không có hoạt tính chủ vận, không ảnh hưởng đến men chuyển angiotensin (ACE), do đó ít gây ho như nhóm thuốc ACE.
Tác dụng hạ áp xuất hiện trong vòng 3 giờ sau liều đầu tiên, đạt hiệu quả tối đa sau 4–8 tuần điều trị và được duy trì ổn định suốt 24 giờ. Telmisartan có hiệu quả tương đương với các thuốc hạ áp khác như amlodipin, atenolol, enalapril, hydrochlorothiazid và lisinopril.

Dược động học
- Hấp thu: Hấp thu nhanh, sinh khả dụng trung bình khoảng 50%. Dùng cùng thức ăn có thể làm giảm AUC nhưng không ảnh hưởng đến hiệu quả lâm sàng.
- Phân bố: Gắn kết mạnh với protein huyết tương (>99,5%), thể tích phân bố khoảng 500L.
- Chuyển hóa: Thông qua liên hợp glucuronid, tạo chất không hoạt tính.
- Thải trừ: Theo động học bậc hai, thời gian bán thải > 20 giờ. Không tích lũy đáng kể khi dùng liều điều trị.
Liều dùng và cách dùng
- Cách dùng: Dùng đường uống.
- Liều khuyến cáo: 40mg, uống 1 lần mỗi ngày.
- Một số trường hợp có thể đáp ứng tốt với liều 20mg/ngày.
- Có thể tăng liều tối đa đến 80mg/ngày nếu cần để đạt huyết áp mục tiêu.
Lưu ý: Liều dùng cụ thể cần được chỉ định bởi bác sĩ tùy theo tình trạng bệnh nhân.
Xử trí khi dùng quá liều
- Triệu chứng: Hạ huyết áp, nhịp tim nhanh; có thể gặp nhịp chậm, chóng mặt, buồn nôn, tăng creatinin máu, suy thận cấp.
- Điều trị: Không thể loại bỏ telmisartan qua lọc máu. Điều trị triệu chứng và hỗ trợ tùy tình huống. Có thể sử dụng than hoạt, rửa dạ dày nếu uống quá liều gần đây. Theo dõi điện giải và chức năng thận chặt chẽ.
Xử trí khi quên liều
- Dùng càng sớm càng tốt nếu mới quên.
- Nếu gần đến thời gian dùng liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp như bình thường.
- Không được dùng gấp đôi liều.
Tác dụng phụ
Thường gặp (>1/100)
- Hô hấp: Viêm đường hô hấp trên, viêm xoang.
- Toàn thân: Đau lưng.
Ít gặp (1/1000 – 1/100)
- Thần kinh: Đau nửa đầu, rối loạn cương.
- Chuyển hóa: Bệnh gout.
Tần suất chưa rõ
Dị ứng: Phát ban.
Xử trí: Ngừng thuốc và tham khảo ý kiến bác sĩ khi xuất hiện tác dụng không mong muốn.
Chống chỉ định
Novaduc 40 không được dùng trong các trường hợp:
- Quá mẫn với telmisartan hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.
- Phụ nữ mang thai ở 3 tháng giữa và 3 tháng cuối thai kỳ.
- Phụ nữ đang cho con bú.
- Bệnh lý gây ứ mật hoặc tắc nghẽn đường mật.
- Suy gan nặng.
- Suy thận nặng.
Thận trọng khi sử dụng
Thời kỳ mang thai
- Không nên bắt đầu điều trị bằng thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II (như telmisartan) trong thai kỳ.
- Nếu có kế hoạch mang thai, nên chuyển sang thuốc điều trị tăng huyết áp khác có dữ liệu an toàn trong thai kỳ.
- Khi phát hiện có thai, cần ngừng dùng telmisartan ngay và cân nhắc phương pháp điều trị thay thế phù hợp.
Suy gan
- Chống chỉ định ở bệnh nhân bị ứ mật hoặc suy gan nặng.
- Telmisartan nên dùng thận trọng ở bệnh nhân suy gan nhẹ đến trung bình do thuốc được thải trừ chủ yếu qua mật.
Tăng huyết áp do bệnh mạch máu thận
Bệnh nhân bị hẹp động mạch thận hai bên hoặc hẹp động mạch của một thận duy nhất có nguy cơ cao hạ huyết áp nghiêm trọng và suy thận.
Suy thận và bệnh nhân ghép thận
- Cần theo dõi định kỳ nồng độ kali huyết và creatinin huyết thanh.
- Chưa có kinh nghiệm sử dụng telmisartan trên bệnh nhân mới ghép thận.
Ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc
- Chưa có nghiên cứu cụ thể.
- Tuy nhiên, do khả năng gây choáng váng hoặc buồn ngủ, cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.
Sử dụng trong thời kỳ mang thai và cho con bú
Thai kỳ
- Không khuyến cáo sử dụng trong 3 tháng đầu thai kỳ.
- Chống chỉ định trong 3 tháng giữa và cuối thai kỳ do nguy cơ tổn hại cho thai nhi (ví dụ: tổn thương thận, thiểu ối, tử vong thai nhi…).
Cho con bú
- Không khuyến cáo dùng telmisartan do chưa có dữ liệu về sự bài tiết vào sữa mẹ.
- Nên ưu tiên lựa chọn thuốc có dữ liệu an toàn đã được xác định, đặc biệt với trẻ sơ sinh hoặc trẻ sinh non.
Tương tác thuốc
Telmisartan có thể gây tăng kali huyết, đặc biệt khi phối hợp với:
- Thuốc lợi tiểu giữ kali (spironolactone, amiloride).
- Thuốc thay thế muối chứa kali.
- Thuốc ức chế men chuyển (ACE inhibitors).
- Các thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II khác.
- NSAIDs (bao gồm ức chế chọn lọc COX-2).
- Heparin.
- Thuốc ức chế miễn dịch như cyclosporin, tacrolimus.
- Trimethoprim (có trong một số thuốc kháng sinh như cotrimoxazole).
Lưu ý: Nguy cơ tăng kali máu tăng cao khi có nhiều yếu tố nguy cơ kết hợp, do đó cần theo dõi sát khi dùng đồng thời.
Bảo quản
Bảo quản nơi khô mát, tránh ẩm, nhiệt độ dưới 30°C.
Nhà sản xuất
WINDLAS BIOTECH PRIVATE LIMITED
Nước sản xuất
Ấn Độ
Xuất xứ thương hiệu
Ấn Độ
Số đăng ký
VN-19827-16






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.