Thành phần
Oxacillin natri monohydrate tương đương Oxacillin 1000mg.
Công dụng và chỉ định
- Nhiễm khuẩn đường hô hấp (đặc biệt tai – mũi – họng).
- Nhiễm khuẩn da, mô mềm, xương, khớp.
- Viêm màng não do tụ cầu nhạy cảm.
- Nhiễm khuẩn huyết, viêm nội tâm mạc.
- Nhiễm khuẩn niệu – sinh dục.
- Nhiễm khuẩn do Staphylococcus hoặc Streptococcus nhạy cảm.
Liều dùng và cách sử dụng
Tiêm tĩnh mạch, liều lượng phụ thuộc vào mức độ nhiễm khuẩn và đối tượng sử dụng.
Người lớn:
- Nhiễm khuẩn nhẹ đến vừa: 250mg – 1g mỗi 4 – 6 giờ.
- Nhiễm khuẩn nặng (viêm màng não, nhiễm khuẩn huyết): 1 – 2g mỗi 4 giờ.
Trẻ sơ sinh:
- < 2kg: 25 – 50 mg/kg/12 giờ trong tuần đầu, sau đó 50 mg/kg/8 giờ.
- ≥ 2kg: 50 mg/kg/8 giờ trong tuần đầu, sau đó 50 mg/kg/6 giờ.
Trẻ em:
- Dưới 40kg: 12,5 – 25 mg/kg mỗi 6 giờ, hoặc 16,7 mg/kg mỗi 4 giờ.
- Nhiễm khuẩn nặng (viêm xương tủy, nhiễm khuẩn rải rác): 100 – 200 mg/kg/ngày chia mỗi 4 – 6 giờ.

Dược lực học
- Oxacillin là kháng sinh thuộc nhóm penicillin bán tổng hợp, kháng enzym beta-lactamase.
- Tác động chủ yếu trên vi khuẩn Gram dương như tụ cầu (Staphylococcus spp.) kể cả tụ cầu kháng penicillin (penicillinase-producing Staphylococci).
Dược động học
- Hấp thu: Oxacillin hấp thu kém qua đường tiêu hóa, vì vậy được dùng chủ yếu qua đường tiêm.
- Phân bố: Phân bố rộng khắp các mô và dịch cơ thể, bao gồm xương, dịch màng phổi và dịch màng não khi viêm.
- Chuyển hóa: Một phần chuyển hóa tại gan.
- Thải trừ: Thải trừ chủ yếu qua thận, một phần qua mật.
Tác dụng phụ
- Phản ứng dị ứng: mẩn đỏ, ngứa, nổi ban, phát ban.
- Rối loạn tiêu hóa: đau bụng, chướng bụng, tiêu chảy.
- Biểu hiện toàn thân: đau đầu, mệt mỏi, xanh xao.
- Giảm bạch cầu, tiểu cầu, tăng men gan.
- Viêm âm đạo, nhiễm nấm cơ hội.
Lưu ý
Chống chỉ định
- Mẫn cảm với Oxacillin hoặc các penicillin khác.
- Bệnh nhân suy thận nặng (thận trọng).
- Không dùng cho người có tiền sử sốc phản vệ do beta-lactam.
Tương tác thuốc
- Làm giảm hiệu quả thuốc tránh thai nội tiết.
- Probenecid và Disulfiram làm tăng nồng độ Oxacillin trong máu.
- Tăng nguy cơ chảy máu khi dùng chung với thuốc chống đông máu.
Thận trọng
- Cân nhắc dùng thuốc ở người cao tuổi, bệnh lý gan – thận.
- Dùng thận trọng ở phụ nữ có thai và cho con bú.
- Không dùng nếu có dấu hiệu dị ứng hoặc sốc phản vệ trước đó với kháng sinh nhóm beta-lactam.
Xử trí khi quá liều
- Triệu chứng: ảo giác, co giật, bệnh não, lú lẫn, mất cân bằng điện giải (Na⁺, K⁺).
- Xử trí: Ngưng thuốc, điều trị triệu chứng, truyền dịch, thẩm tách máu khi cần thiết.
Bảo quản
- Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng.
- Tránh xa tầm tay trẻ em.
- Dùng ngay sau khi pha dung dịch tiêm.
Nhà sản xuất
S.C. Antibiotice S.A
Nước sản xuất
Việt Nam
Xuất xứ thương hiệu
Rumani
Số đăng ký
GC-269-17






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.