Thành phần
- Citicoline: 500mg.
- Viên nén.
Công dụng
Thuốc Sopelen 500mg được chỉ định trong các trường hợp sau:
- Rối loạn ý thức sau đa chấn thương đầu hoặc sau phẫu thuật não.
- Hỗ trợ phục hồi vận động ở bệnh nhân liệt nửa người sau tai biến mạch máu não.
- Bệnh Parkinson có biểu hiện run nặng.
Liều dùng và cách dùng
- Cách dùng: Dùng đường uống.
- Liều dùng thông thường: Uống 1–2 viên/ngày.
- Chấn thương đầu hoặc sau phẫu thuật não: 1 viên/lần, 1–2 lần/ngày.
- Phục hồi sau tai biến mạch máu não: 2 viên/ngày trong 3–4 tuần.
- Parkinson có run nặng: 1 viên/ngày trong 3–4 tuần.
Lưu ý: Liều dùng tùy thuộc vào tình trạng bệnh lý và hướng dẫn của bác sĩ.
Dược lực học
Citicoline là tiền chất của phospholipid, đặc biệt là lecithin – thành phần thiết yếu của màng tế bào và tế bào thần kinh. Citicoline hỗ trợ tái tạo màng tế bào thần kinh bị tổn thương và bảo vệ tế bào não trước các yếu tố độc hại như thiếu oxy hay các dung môi hữu cơ. Việc bổ sung citicoline giúp cải thiện các rối loạn chức năng thần kinh ở người cao tuổi hoặc bệnh nhân sau chấn thương sọ não.

Dược động học
- Hấp thu: Citicoline được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa, với sinh khả dụng xấp xỉ 99%. Nồng độ cholin trong huyết tương tăng đáng kể sau khi uống thuốc.
- Phân bố: Citicoline vượt qua hàng rào máu não, tích tụ trong mô và được sử dụng trong quá trình tổng hợp lecithin và acetylcholine.
- Chuyển hóa: Thuốc chuyển hóa chủ yếu tại gan thành cholin và cytidin, sau đó được tổng hợp lại thành citicoline hoặc các hợp chất liên quan.
- Thải trừ: Một phần nhỏ được thải trừ qua nước tiểu (2–3%) và phân (<1%). Khoảng 12% được đào thải qua đường hô hấp dưới dạng CO₂. Thời gian bán thải có hai pha: khoảng 3,5 giờ (pha đầu) và 125 giờ (pha hai).
Tác dụng phụ
- Rối loạn tiêu hóa: buồn nôn, nôn, đau thượng vị, tiêu chảy.
- Thần kinh: nhức đầu, kích động, mệt mỏi.
- Tim mạch: hạ huyết áp, nhịp tim nhanh hoặc chậm.
- Các phản ứng khác: đổ mồ hôi, chóng mặt.
Xử trí: Ngưng thuốc và thông báo ngay cho bác sĩ.
Lưu ý
Chống chỉ định
- Mẫn cảm với citicoline hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú.
Thận trọng
- Thận trọng ở người có tiền sử động kinh, bệnh Parkinson, bệnh gan hoặc thận nặng.
- Tránh sử dụng liều cao ở người có hội chứng trimethylamin niệu.
- Có thể ảnh hưởng đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc do gây chóng mặt hoặc nhức đầu.
Tương tác thuốc
- Không dùng đồng thời với meclofenoxate hoặc centrofenoxine.
- Cẩn trọng khi phối hợp với levodopa do citicoline có thể làm tăng tác dụng của levodopa.
Sử dụng ở phụ nữ có thai và cho con bú
- Thời kỳ mang thai: Chống chỉ định.
- Thời kỳ cho con bú: Chống chỉ định.
Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Thuốc có thể gây chóng mặt, mệt mỏi, nhức đầu. Cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.
Quá liều và cách xử trí
- Triệu chứng quá liều: Hạ huyết áp, tiêu chảy mỡ, nôn, buồn nôn, tăng tiết nước bọt, táo bón, chán ăn, chóng mặt, đổ mồ hôi, đau đầu.
- Xử trí: Ngừng thuốc, điều trị triệu chứng và hỗ trợ y tế nếu cần thiết.
Quên liều
Nếu quên một liều, hãy dùng càng sớm càng tốt. Nếu gần đến thời điểm dùng liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp như bình thường. Không dùng gấp đôi liều.
Bảo quản
Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô ráo, tránh ánh sáng, ở nhiệt độ dưới 30°C.
Nhà sản xuất
BCWORLD PHARM. CO., LTD
Nước sản xuất
Hàn Quốc
Xuất xứ thương hiệu
Hàn Quốc
Số đăng ký
VN-20199-16








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.