Thành phần
- Hoạt chất chính: Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 2000mg.
- Tá dược: Vừa đủ 1 lọ.
- Dạng bào chế: Thuốc bột pha tiêm.
Công dụng
Điều trị các trường hợp nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm với Cefoperazon, bao gồm:
- Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên và dưới.
- Nhiễm khuẩn ổ bụng.
- Nhiễm khuẩn xương và khớp.
- Nhiễm khuẩn huyết.
- Nhiễm trùng tiết niệu.
- Nhiễm khuẩn da và mô mềm.
- Dự phòng nhiễm trùng hậu phẫu.
Liều dùng và cách sử dụng
Liều dùng
- Người lớn thông thường: 2–4g/ngày, chia 2 lần cách nhau 12 giờ.
- Nhiễm khuẩn nặng: Có thể tăng đến 6–12g/ngày, chia làm nhiều lần.
- Viêm niệu đạo không biến chứng do lậu cầu: 500mg tiêm bắp một liều duy nhất.
Cách sử dụng
- Dùng bằng đường tiêm bắp sâu, tiêm tĩnh mạch chậm hoặc truyền tĩnh mạch.
- Pha thuốc theo đúng hướng dẫn của nhà sản xuất để đảm bảo hiệu quả và an toàn.

Dược lực học và dược động học
Dược lực học
- Cefoperazon là kháng sinh Cephalosporin thế hệ thứ 3.
- Cơ chế tác dụng là ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn trong giai đoạn phân chia và phát triển.
- Bền vững với men beta-lactamase của vi khuẩn Gram âm, do đó có phổ tác dụng rộng trên nhiều chủng vi khuẩn Gram âm và Gram dương.
Dược động học
- Hấp thu: Không hấp thu qua đường tiêu hóa, chỉ sử dụng qua đường tiêm.
- Phân bố: Gắn với protein huyết tương từ 82–93%. Phân bố tốt trong các mô và dịch cơ thể; qua được nhau thai và bài tiết qua sữa mẹ.
- Chuyển hóa và thải trừ: Thải trừ chủ yếu qua mật và một phần qua nước tiểu.
Lưu ý
Chống chỉ định
- Quá mẫn với Cefoperazon hoặc các Cephalosporin khác.
- Tiền sử dị ứng với penicillin cần thận trọng do có thể có phản ứng chéo.
Tác dụng phụ
Thường gặp
- Đau tại chỗ tiêm, viêm tĩnh mạch.
- Rối loạn tiêu hóa: buồn nôn, tiêu chảy, đau bụng.
Ít gặp
- Tăng men gan, tăng bilirubin.
- Phản ứng dị ứng như phát ban, ngứa.
Hiếm gặp
- Phản ứng kiểu disulfiram khi dùng chung rượu.
- Mất bạch cầu hạt, giảm tiểu cầu.
Tương tác thuốc
- Aminoglycosid: Tăng độc tính trên thận; không được pha chung dung dịch.
- Thuốc chống đông (Heparin, Warfarin): Cần theo dõi thời gian prothrombin, nguy cơ chảy máu tăng.
- Rượu: Có thể gây phản ứng kiểu disulfiram (đỏ mặt, buồn nôn, nôn, nhức đầu, hạ huyết áp…).
Thận trọng khi dùng
- Thận trọng ở bệnh nhân có tiền sử dị ứng với kháng sinh nhóm beta-lactam.
- Điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy gan, suy thận hoặc cả hai.
- Có thể gây viêm đại tràng giả mạc, cần theo dõi nếu có tiêu chảy kéo dài trong quá trình điều trị.
- Đối với phụ nữ mang thai và cho con bú: Chỉ dùng khi thực sự cần thiết và có chỉ định của bác sĩ.
Quá liều và xử trí
Triệu chứng quá liều: Kích thích thần kinh trung ương, co giật, đặc biệt ở bệnh nhân suy thận.
Xử trí:
- Điều trị triệu chứng và hỗ trợ.
- Thẩm tách máu có thể hữu ích trong một số trường hợp.
Bảo quản
- Bảo quản nơi khô, mát, tránh ánh sáng.
- Nhiệt độ không quá 30°C.
- Để xa tầm tay trẻ em.
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco
Nước sản xuất
Việt Nam
Xuất xứ thương hiệu
Việt Nam
Số đăng ký
VD-29861-18





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.