Thành phần
Công dụng
- Viêm họng, viêm amidan cấp do liên cầu
- Viêm xoang cấp do vi khuẩn
- Viêm tai giữa cấp
- Đợt cấp viêm phế quản mạn
- Viêm bàng quang, viêm bể thận
- Nhiễm trùng da, mô mềm không biến chứng
- Bệnh Lyme giai đoạn sớm

Dược động học:
Liều dùng
- Viêm họng, amidan, xoang: 250 mg x 2 lần/ngày
- Viêm tai giữa, viêm phế quản mạn: 500 mg x 2 lần/ngày
- Viêm bàng quang, bể thận, nhiễm trùng da: 250 mg x 2 lần/ngày
- Bệnh Lyme: 500 mg x 2 lần/ngày trong 10–21 ngày
- 10–15 mg/kg/lần x 2 lần/ngày (tùy chỉ định)
- Lưu ý: Chưa có dữ liệu cho trẻ dưới 3 tháng tuổi
Cách dùng
- Dùng đường uống, sau bữa ăn
- Không nghiền nát viên nén (nếu cần, dùng dạng hỗn dịch)
Tác dụng phụ
- Nấm Candida phát triển quá mức
- Đau đầu, chóng mặt
- Buồn nôn, tiêu chảy, đau bụng
- Tăng men gan tạm thời
- Phát ban đỏ
- Ít gặp hoặc hiếm: Giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, phản vệ, viêm đại tràng giả mạc, hội chứng Stevens-Johnson
Xử trí khi quên/quá liều
- Quên liều: Uống ngay khi nhớ, bỏ qua nếu gần liều kế tiếp, không uống gấp đôi
- Quá liều: Có thể gây co giật, bệnh não, ác mộng → cần đến cơ sở y tế ngay
Lưu ý
- Không dùng nếu dị ứng cefuroxim, cephalosporin, beta-lactam
- Thận trọng nếu từng dị ứng penicillin
- Có thể gây chóng mặt → cẩn thận khi lái xe, vận hành máy
- Phụ nữ có thai/cho con bú: chỉ dùng khi bác sĩ chỉ định, cân nhắc lợi ích/nguy cơ
- Tương tác thuốc: giảm tác dụng thuốc tránh thai uống, không nên dùng chung probenecid





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.