Thành phần
- Levodopa…………………………..200mg
- Benserazide,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,50mg
Công dụng
- Điều trị bệnh Parkinson vô căn.
- Hỗ trợ điều trị hội chứng chân không yên nguyên phát (cơ chế chưa rõ, liên quan đến hệ dopaminergic).

Chỉ định
- Bệnh Parkinson vô căn.
- Hội chứng chân không yên nguyên phát.
- Các trường hợp rối loạn vận động, hiện tượng “bật – tắt” (dao động đáp ứng với thuốc).
- Dạng thuốc dạng tan và HBS thích hợp cho bệnh nhân khó nuốt hoặc cần tác dụng nhanh/kiểm soát kéo dài.
Dược lực học và Dược động học
- Hấp thu: Levodopa hấp thu ở ruột non, nồng độ đỉnh trong huyết tương khoảng 1 giờ sau uống.
- Ảnh hưởng thức ăn: Thức ăn làm giảm và chậm hấp thu levodopa.
- Các dạng thuốc:
- Dạng viên nén thông thường.
- Dạng viên nén tan (tác dụng nhanh hơn).
- Dạng phóng thích có kiểm soát (HBS) cho tác dụng kéo dài.
- Phân bố: Levodopa qua hàng rào máu não; benserazide không qua hàng rào này.
- Chuyển hóa: Levodopa chuyển hóa chủ yếu thành dopamine trong não; benserazide chuyển hóa thành chất ức chế men decarboxylase.
- Thải trừ: Qua nước tiểu và phân; thời gian bán hủy levodopa khoảng 1.5 giờ.
Cách dùng
- Uống đường uống.
- Viên nén có thể bẻ nhỏ; viên nén tan pha với nước uống ngay trong 30 phút.
- Madopar nên uống ít nhất 30 phút trước hoặc 1 giờ sau khi ăn để tối ưu hấp thu.
- Dùng viên nang phải nuốt trọn, không nhai vỏ.
Liều dùng
- Khởi đầu: 1/2 viên nén Madopar 125 hoặc 1 viên nang Madopar 62.5, 3-4 lần/ngày.
- Tăng liều từ từ theo đáp ứng, liều tối ưu thường là 300-800mg levodopa/ngày.
- Duy trì: 1 viên nang hoặc viên nén Madopar 125, 3-6 lần/ngày.
- Madopar HBS hoặc dạng tan dùng thay thế cho thuốc thông thường nếu cần.
- Điều chỉnh liều khi chuyển dạng thuốc hoặc khi có dao động đáp ứng.
- Tăng liều tối đa ở bệnh nhân bất động về đêm với Madopar HBS.
Tác dụng phụ
- Rối loạn tim mạch (loạn nhịp tim)
- Rối loạn tâm thần (lẫn lộn, mất ngủ)
- Buồn nôn, nôn
- Vận động ngoại ý bất thường
- Dạng phóng thích chậm (HBS) có thể trì hoãn triệu chứng quá liều.
Lưu ý
- Uống liều ngay khi nhớ.
- Nếu gần với liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên, không uống gấp đôi.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
- Bệnh nhân dùng levodopa có triệu chứng ngủ gà hoặc ngủ bất thình lình phải được cảnh báo không lái xe hoặc vận hành máy móc.
- Nguy cơ gây tổn thương nghiêm trọng hoặc tử vong nếu không tuân thủ.
- Chỉ lái xe hoặc vận hành khi triệu chứng được kiểm soát tốt.
Thời kỳ mang thai và cho con bú
- Chống chỉ định dùng Madopar cho phụ nữ có thai.
- Phụ nữ có khả năng mang thai phải sử dụng biện pháp tránh thai đầy đủ khi dùng thuốc.
- Chưa rõ benserazide có bài tiết vào sữa mẹ hay không.
- Khuyến cáo không cho con bú khi mẹ đang dùng Madopar vì nguy cơ biến dạng xương ở trẻ.
Các đối tượng đặc biệt
- Levodopa và benserazide chuyển hóa rộng, <10% levodopa thải trừ qua thận.
- Không cần giảm liều cho suy thận nhẹ hoặc trung bình.
- Chưa có dữ liệu dược động học đầy đủ ở suy thận nặng.
- Madopar dung nạp tốt ở bệnh nhân lọc thận.
- Levodopa chuyển hóa chủ yếu bởi enzyme decarboxylase có ở nhiều cơ quan ngoài gan.
- Chưa có dữ liệu dược động học ở bệnh nhân suy gan.
Bảo quản
- Bạn nên bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm và tránh ánh sáng. Không bảo quản trong phòng tắm hoặc trong ngăn đá.
- Bạn nên nhớ rằng mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Vì vậy, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì hoặc hỏi dược sĩ.
- Giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.