Thành phần
Công dụng
- Điều trị tâm thần phân liệt.
- Điều trị và phòng ngừa giai đoạn hưng cảm vừa đến nặng liên quan đến rối loạn lưỡng cực (cả đơn trị liệu hoặc phối hợp với lithi/valproat).
Dược lực học
- Olanzapine thuộc nhóm thieno-benzodiazepine, hoạt động bằng cách đối kháng tại thụ thể serotonin (5-HT2A/2C), dopamin (D1–D5), muscarinic (M1–M5), histamin H1 và adrenergic alpha-1.
- Sự kết hợp đối kháng serotonin và dopamin được cho là góp phần chính vào hiệu quả điều trị bệnh tâm thần phân liệt.
Dược động học
- Hấp thu: Tốt qua đường uống, nồng độ đỉnh sau 5–8 giờ.
- Gắn kết protein huyết tương: ~95%.
- Chuyển hóa: Chủ yếu tại gan qua enzym CYP1A2 (và ít hơn qua CYP2D6).
- Thải trừ: 57% qua nước tiểu, 30% qua phân.
- Thời gian bán thải: ~30–38 giờ; kéo dài hơn ở nữ và người cao tuổi.
- Phân bố: Qua được sữa mẹ.

Cách dùng và liều dùng
- Đường dùng: Uống, không phụ thuộc bữa ăn.
Tâm thần phân liệt
- Liều khởi đầu: 5–10 mg/ngày, thường dùng 1 lần/ngày.
- Liều duy trì: 10–20 mg/ngày.
- Liều tối đa: 20 mg/ngày.
- Hưng cảm – Rối loạn lưỡng cực
- Đơn trị: 10–15 mg/ngày. Có thể tăng liều thêm 5 mg/ngày sau ≥24 giờ.
- Phối hợp (lithi hoặc valproat): 10 mg/ngày. Dải liều 5–20 mg/ngày.
- Phòng ngừa tái phát: 10 mg/ngày nếu bệnh nhân đã đáp ứng trước đó.
Điều chỉnh liều cho các đối tượng đặc biệt
- Suy gan/thận: Khởi đầu 5 mg/ngày.
- Người cao tuổi (>65): Cân nhắc bắt đầu từ 5 mg/ngày.
- Trẻ <18 tuổi: Không khuyến cáo.
- Nữ giới, người không hút thuốc: Có thể cần liều thấp hơn do chậm chuyển hóa.
Tác dụng phụ
- Thần kinh: Buồn ngủ, loạn vận động, mất ngủ, chóng mặt.
- Tiêu hóa: Táo bón, tăng cân, buồn nôn, khô miệng.
- Tim mạch: Hạ huyết áp, nhịp nhanh.
- Gan: Tăng men ALT.
- Cơ – xương: Yếu cơ, run.
- Hiếm gặp: Viêm tụy, hội chứng an thần kinh ác tính, hạ bạch cầu, co giật.
Lưu ý
- Không dùng cho: Người quá mẫn với thuốc, phụ nữ có thai/cho con bú, người có nguy cơ glaucoma góc hẹp.
- Cảnh báo nghiêm trọng:
- Hội chứng an thần kinh ác tính.
- Tăng đường huyết/đái tháo đường.
- Rối loạn lipid.
- Tăng nguy cơ đột quỵ ở người già sa sút trí tuệ.
- Loạn vận động muộn.
- Tăng khoảng QT, nguy cơ huyết khối.
Quá liều
- Triệu chứng: Hôn mê, kích động, rối loạn vận động, suy hô hấp, loạn nhịp tim.
- Xử trí: Không có thuốc giải độc đặc hiệu. Dùng than hoạt, rửa dạ dày, điều trị triệu chứng và theo dõi tim mạch, hô hấp.
Quên liều
- Uống bù sớm nhất nếu còn xa liều kế tiếp.
- Không uống gấp đôi liều.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
- Gây buồn ngủ, chóng mặt.
- Suy giảm phán đoán, tư duy, kỹ năng vận động.
- Khuyến cáo: Không lái xe, vận hành máy móc nguy hiểm cho đến khi biết chắc thuốc không gây tác dụng phụ.
Thời kỳ mang thai
- Chưa có thử nghiệm đầy đủ và kiểm soát chặt chẽ.
- Không nên dùng olanzapine cho phụ nữ có thai.
Thời kỳ cho con bú
- Olanzapine bài tiết qua sữa mẹ.
- Không nên cho con bú trong thời gian điều trị bằng olanzapine.
Tương tác thuốc
- Tăng tác dụng an thần khi dùng cùng:
- Chất ức chế thần kinh trung ương.
- Rượu.
- Đối kháng tác động của thuốc chủ vận dopamin.
- Tăng nguy cơ giảm bạch cầu trung tính khi phối hợp với valproat.
- Nguy cơ kéo dài khoảng QT khi phối hợp với các thuốc khác cũng gây tác động này.
- Tương tác chuyển hóa (qua CYP1A2):
- Ức chế chuyển hóa (tăng nồng độ olanzapine):
- Fluvoxamin (ức chế CYP1A2).
- Tăng chuyển hóa (giảm nồng độ olanzapine):
- Carbamazepin.
- Khói thuốc lá.
Bảo quản
- Nhiệt độ: Dưới 30°C.
- Tránh ẩm và tránh ánh sáng.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.