Thành phần
-
Bezafibrate: 200 mg
-
Tá dược: vừa đủ 1 viên
Dạng bào chế: Viên nén bao phim

Tác dụng – Chỉ định của thuốc Zafular điều trị tăng triglyceride máu, tăng lipid máu hỗn hợp
Thuốc Zafular chứa hoạt chất bezafibrate, thuộc nhóm fibrat, được chỉ định trong các trường hợp:
- Điều trị tăng lipoprotein máu typ IIa, IIb, III, IV và V ở bệnh nhân không đáp ứng đầy đủ với chế độ ăn kiêng và các biện pháp không dùng thuốc
- Giảm cholesterol toàn phần, LDL-cholesterol và triglycerid
- Tăng nồng độ HDL-cholesterol trong máu
- Điều trị tăng lipid máu kết hợp với chế độ ăn hạn chế chất béo và lối sống lành mạnh
Liều dùng
Người lớn:
- Liều khuyến cáo: 1 viên/lần, ngày 3 lần
- Ở bệnh nhân nhạy cảm, nên tăng liều từ từ trong 5–7 ngày để hạn chế tác dụng phụ trên tiêu hóa
Trẻ em: Liều dùng cho trẻ em và thanh thiếu niên chưa được thiết lập
Người suy gan:
- Chống chỉ định trong suy gan nặng
- Thận trọng khi dùng trong suy gan nhẹ
Người suy thận và người cao tuổi:
- Điều chỉnh liều dựa trên độ thanh thải creatinin
- Chống chỉ định ở bệnh nhân thẩm phân máu
Cách dùng
- Thuốc dùng đường uống
- Uống nguyên viên với nước, trong hoặc ngay sau bữa ăn
- Cần phối hợp với chế độ ăn hạn chế mỡ trong suốt thời gian điều trị
Chống chỉ định
- Quá mẫn với bezafibrate, các thuốc nhóm fibrat khác hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc
- Suy gan tiến triển (trừ gan nhiễm mỡ do tăng triglycerid)
- Bệnh túi mật, có hoặc không có sỏi mật
- Hội chứng thận hư, suy thận nặng hoặc bệnh nhân đang thẩm phân máu
- Phụ nữ mang thai
Tác dụng phụ
Thường gặp:
- Rối loạn tiêu hóa
- Giảm cảm giác thèm ăn
Ít gặp:
- Chóng mặt, đau đầu
- Buồn nôn, tiêu chảy
- Đau cơ, yếu cơ, chuột rút
Khi có biểu hiện đau cơ không rõ nguyên nhân, cần ngừng thuốc và xét nghiệm creatine kinase (CK).
Tương tác thuốc
- Thuốc chống đông đường uống: Tăng nguy cơ chảy máu → cần giảm liều thuốc chống đông và theo dõi INR
- Thuốc điều trị đái tháo đường (kể cả insulin): Có thể làm giảm hiệu quả điều trị
- Resin gắn acid mật (cholestyramin, colestipol): Giảm hấp thu bezafibrate → uống cách nhau ít nhất 2–3 giờ
- Cyclosporin: Nguy cơ suy giảm chức năng thận thuận nghịch
- Thuốc ức chế MAO: Chống chỉ định do nguy cơ độc gan
- Statin: Tăng nguy cơ bệnh cơ và tiêu cơ vân
Lưu ý và thận trọng
- Thận trọng khi dùng cho bệnh nhân suy thận
- Theo dõi creatinin huyết thanh định kỳ
- Nguy cơ tiêu cơ vân tăng khi dùng sai liều hoặc phối hợp thuốc không phù hợp
- Không dùng đồng thời với thuốc có độc tính trên gan
Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
- Mang thai: Không nên sử dụng do chưa đánh giá đầy đủ nguy cơ
- Cho con bú: Không rõ thuốc có bài tiết qua sữa mẹ hay không → không khuyến cáo sử dụng, nếu cần dùng phải ngưng cho con bú
Xử trí khi quá liều
- Không có triệu chứng đặc hiệu khi quá liều
- Có thể xảy ra suy thận hồi phục, tiêu cơ vân
- Không có thuốc giải độc đặc hiệu
- Điều trị triệu chứng và hỗ trợ, ngừng thuốc ngay nếu có dấu hiệu tiêu cơ vân
Cơ chế tác dụng
Dược lực học:
Bezafibrate là dẫn chất acid fibric, có tác dụng hạ lipid máu bằng cách ức chế tổng hợp cholesterol tại gan, làm giảm VLDL và LDL, đồng thời làm tăng HDL, từ đó cải thiện phân bố lipid trong huyết tương.
Dược động học:
- Hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn sau uống
- Nồng độ đỉnh đạt sau 2–4 giờ
- Liên kết protein huyết tương > 95%
- Chuyển hóa tại gan
-
Thải trừ chủ yếu qua nước tiểu, thời gian bán thải 1–2 giờ (kéo dài ở người suy thận)
Bảo quản
-
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát
-
Nhiệt độ dưới 30°C
-
Giữ thuốc trong bao bì kín, tránh ánh sáng
Quy cách đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim
Thông tin thêm
- Số đăng ký (SĐK): VN-19248-15
- Xuất xứ: Síp
- Nhà sản xuất: MEDOCHEMIE








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.