Thành phần
Rifampicin………………………………….150mg;
Isoniazid…………………………………….75mg;
Ethambutol hydrochlorid………………275mg.
Công dụng
- Rifampicin: Gắn vào RNA-polymerase của vi khuẩn, ức chế tổng hợp RNA → tiêu diệt vi khuẩn.
- Isoniazid: Ức chế tổng hợp acid mycolic → phá hủy vách tế bào vi khuẩn.
- Ethambutol: Làm chậm sự phát triển của vi khuẩn.
Cách dùng
- Dùng đường uống, tốt nhất là 1 giờ trước hoặc 2 giờ sau bữa ăn.
- Có thể uống trong bữa ăn nếu bị kích ứng đường tiêu hóa.

Liều dùng:
- Uống: 5 mg/kg/24 giờ (thường là 300 mg/ngày), dùng hàng ngày trong 6–12 tháng.
- Tiêm bắp: 300 mg/lần/ngày.
- Phối hợp điều trị: Dùng cùng các thuốc chống lao khác (rifampicin, streptomycin, pyrazinamid, ethambutol) theo phác đồ điều trị quốc gia.
- Có thể uống mỗi ngày, hoặc 2–3 lần/tuần tùy theo chỉ định.
- 5 mg/kg/24 giờ, tối đa 300 mg/ngày, dùng 1 lần/ngày trong 6–12 tháng.
Hoặc phối hợp với thuốc khác theo chương trình chống lao quốc gia:
- 10 mg/kg: 3 lần/tuần, hoặc 15 mg/kg: 2 lần/tuần.
- 10 mg/kg thể trọng, tối đa 300 mg/ngày, hoặc
- 5 mg/kg, tối đa 200 mg/lần/ngày.
Chống chỉ định
Tương tác thuốc
Tác dụng phụ
- Buồn nôn, nôn
- Sốt
- Nước tiểu sẫm màu
- Đổ mồ hôi, tăng tiết nước bọt
- Hiếm gặp nhưng nghiêm trọng:
- Phản ứng dị ứng (phát ban, ngứa, sưng, khó thở) → cần cấp cứu
Lưu ý
Phụ nữ có thai
- Không an toàn tuyệt đối.
- Chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ (theo chỉ định bác sĩ).
Cho con bú
- Tương đối an toàn: không truyền vào sữa mẹ với lượng gây hại.
Ảnh hưởng khi lái xe / vận hành máy móc
- Rối loạn thị giác
- Tê bì, ngứa ran tay chân
- Không nên lái xe cho đến khi biết thuốc ảnh hưởng thế nào đến cơ thể.
- Bệnh thận
- Cần thận trọng, có thể điều chỉnh liều.
- Nên làm xét nghiệm chức năng thận trước khi dùng.
- Bệnh gan
- Cần thận trọng, có thể điều chỉnh liều.
- Theo dõi chức năng gan khi điều trị kéo dài.
Bảo quản
Nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ < 30°C
Nhà sản xuất
Lupin Ltd
Nước xuất bản
ẤN ĐỘ
Xuất xứ thương hiệu
ẤN ĐỘ
Số đăng ký
VN-20223-17







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.